Quy tắc và cách đọc đuôi “-S” “-ES” “-’S”

Trong bảng chữ cái tiếng Anh, việc phát âm đúng đuôi -S/-ES có thể là một thách thức, đặc biệt đối với người học tiếng Anh ở Việt Nam. Tuy nhiên, đây là một phần...

Trong bảng chữ cái tiếng Anh, việc phát âm đúng đuôi -S/-ES có thể là một thách thức, đặc biệt đối với người học tiếng Anh ở Việt Nam. Tuy nhiên, đây là một phần quan trọng để có thể nói tiếng Anh chuẩn xác và giao tiếp hiệu quả với người bản xứ. Chính vì vậy, trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về quy tắc và cách đọc đuôi “-S” “-ES” “-’S”.

Quy tắc 1: Phát âm là /s/ khi tận cùng từ bằng -p, -k, -t, -f

Khi từ kết thúc bằng một âm điếc (âm không phát âm từ cuốn họng nhưng phải sử dụng môi để phát âm) như -p, -k, -t, -f, khi thêm -s, -es hoặc -'s vào cuối từ, chúng ta phát âm thành /s/. Ví dụ: "stops" (/stɔps/), "works" (/wə:ks/).

Quy tắc 2: Phát âm là /iz/ khi tận cùng từ bằng -s, -ss, -ch, -sh, -x, -z, -o, -ge, -ce

Khi từ kết thúc bằng những âm sau: -s, -ss, -ch, -sh, -x, -z, -o, -ge, -ce, khi thêm -s, -es, -'s vào cuối từ, chúng ta phát âm thành /iz/. Ví dụ: "misses" (/misiz/), "watches" (/wochiz/).

Quy tắc 3: Phát âm là /z/ đối với những từ còn lại

Khi từ không kết thúc bằng âm điếc mà là một âm kêu, chúng ta phát âm các âm -s, -es, -'s thành /z/. Ví dụ: "describes" (/dɪˈskraɪbz/), "begs" (/begz/).

Chúng ta thêm -s/-es, -'s vào từ để:

  • Tạo thành danh từ số nhiều (ví dụ: "cats").
  • Chia động từ (ví dụ: "snows").
  • Thể hiện sự sở hữu (ví dụ: "coach's").
  • Viết tắt từ (ví dụ: "coach's" có nghĩa là "coach is").

Mong rằng bài viết về quy tắc và cách đọc đuôi “-S” “-ES” “-’S” sẽ giúp ích cho bạn trong việc học tiếng Anh. Ngoài ra, bạn cũng có thể truy cập trang web chất lượng miễn phí để học tiếng Anh tại Bhiu.edu.vn.

1