Cách nói ngày tháng trong tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, không thể không biết cách nói và viết ngày tháng trong tiếng Anh. Đây là kiến thức căn bản mà ai cũng cần biết khi học tiếng Anh. Với tôi hôm...

Khi học tiếng Anh, không thể không biết cách nói và viết ngày tháng trong tiếng Anh. Đây là kiến thức căn bản mà ai cũng cần biết khi học tiếng Anh. Với tôi hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá cách nói và viết ngày tháng trong tiếng Anh một cách chi tiết.

Các ngày trong tuần

Dưới đây là tên các ngày trong tuần trong tiếng Anh cùng với cách đọc của chúng:

Weekdays Chú thích: các ngày trong tuần được nhấn âm vào âm tiết thứ nhất và viết hoa chữ đầu câu.

Một số thông tin thêm:

  • Ở một số nước như Mĩ, ngày đầu tiên trong tuần là chủ nhật.
  • Từ thứ hai đến thứ sáu là các ngày làm việc, trong tiếng Anh được gọi là "the workweek" /ˈwɜːrkwiːk/.
  • Thứ bảy và chủ nhật là cuối tuần, trong tiếng Anh được gọi là "the weekend" /ˈwiːkend/.
  • Khi nói về "weekend", chúng ta có thể dùng các cụm từ như "on the weekend", "during the weekend", "this weekend" (hiện tại và tương lai), "last weekend" (quá khứ), "next weekend" (tương lai).
  • Trong tiếng Anh có 7 ngày trong một tuần và 52 tuần trong một năm.

Các tháng trong năm

Dưới đây là tên 12 tháng trong năm trong tiếng Anh cùng với cách đọc của chúng:

Months Chú thích: các tháng viết hoa chữ đầu câu và có thể được viết gọn như Jan, Feb, Mar, Apr, Jul, Aug, Sept, Oct, Nov, Dec (ngoại trừ May và June).

Ví dụ:

  • February là tháng ngắn nhất trong năm, chỉ có 28 ngày.
  • They are going away on holiday in June.
  • The weather is very hot here in June.
  • It's very cold in January.
  • Christmas is in December.

Các ngày trong tháng

Trong tiếng Anh, khi nói về các ngày trong tháng, chúng ta phải dùng số thứ tự (first, second, third,...) chứ không phải số đếm (one, two, three,...). Nếu bạn chưa biết cách sử dụng số thứ tự, hãy tham khảo bài viết này.

Cách đọc năm trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, hầu hết các năm được đọc theo cách: đọc hai con số đầu của năm rồi đọc hai con số sau của năm. Ví dụ:

  • 1740 - seventeen forty
  • 1856 - eighteen fifty-six
  • 1975 - nineteen seventy-five
  • 2020 - twenty twenty

Đối với các năm bắt đầu một thế kỷ mới, thường được đọc như sau:

  • 1100 - eleven hundred
  • 1800 - eighteen hundred
  • 2000 - two thousand

Đối với 9 năm sau năm đầu tiên của thế kỷ, thường được đọc như sau:

  • 1101 - eleven oh one
  • 1901 - nineteen oh one
  • 2002 - two thousand and two

Còn dưới đây là cách đọc thập kỷ trong tiếng Anh:

  • 1970-1980 - the '70s (được đọc là 'the seventies')
  • 1990-2000 - the '80s (được đọc là 'the nineties')
  • 2000-2009 - the 2000s (được đọc là 'the two thousands')

Cách viết ngày tháng năm trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh Anh, muốn viết chính xác ngày tháng năm, bạn phải viết ngày trước và sau đó mới đến tháng. Trong tiếng Anh Mỹ, thứ tự viết ngược lại, bạn phải viết tháng trước và sau đó mới đến ngày. Ví dụ: ngày 28 tháng 11 năm 2011 sẽ được viết là:

  • 28/11/2011 trong tiếng Anh Anh.
  • 11/28/2011 trong tiếng Anh Mỹ.

Khi nói về ngày tháng, chúng ta phải sử dụng giới từ "on". Dưới đây là một vài ví dụ:

  • Paolo's birthday is on June 3. (đọc là 'on June the third')
  • New Year's Day is on 1st January. (đọc là 'on the first of January')
  • I'm flying back home on Tuesday, May 15. (đọc là 'on Tuesday, May the fifteenth')
  • We're having a party on 31st October. (đọc là 'on the thirty-first of October')
  • Our Wedding Anniversary is on February 3rd. (đọc là 'on February the third')

Khi nào thì viết ngày trước, khi nào thì viết tháng trước?

Đây là sự khác biệt về cách sắp xếp khi đọc và viết ngày tháng năm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Mỹ, cách viết tháng trước ngày phổ biến hơn. Ví dụ:

  • 10.25.2020 - October 25, 2020 (tiếng Anh Mỹ)
  • 25.10.2020 - 25th September, 2019 (tiếng Anh Anh)

Hãy cẩn thận khi viết ngày tháng năm chỉ bằng số. Một cách tốt hơn là viết tên của tháng rõ ràng, đừng chỉ dùng số cho tháng.

Cách hỏi đáp về ngày tháng trong tiếng Anh

Có một sự khác biệt không hề nhẹ giữa "day" và "date":

  • day: Monday, Tuesday, Wednesday,...
  • date: August 26

Khi có người hỏi về "date" của ngày hôm nay, bạn không cần nói về năm. Ví dụ:

  • What's the date?
    • It's August 26 (Không cần nêu rõ năm).

Khi ai đó hỏi về thời gian trong quá khứ và tương lai khác với năm hiện tại, bạn phải nêu rõ năm. Ví dụ:

  • When were you born?
    • August 11, 2002.
  • When did you arrive in Ho Chi Minh City?
    • In 2016.
  • When is the next election?
    • It's planned to be held on May 23, 2021.

Một vài cách sử dụng động từ "come" để nói về ngày tháng:

Come

Khi nói về một thông tin xảy ra vào một ngày tháng đã ấn định, bạn dùng thì hiện tại:

  • Today is the 26th. The 26th comes on a Monday during the month of October in 2020.
  • What month comes after October?
    • November comes after October.
  • This month, Vietnamese Woman's Day comes on a Tuesday. It comes on May 20.
  • World Habitat Day always comes on the first Monday in October. This year it came on the 5th.
  • World Habitat Day always comes on a Monday.

Nếu nói về một ngày đã diễn ra trong năm, bạn dùng thì quá khứ:

  • When was Vietnamese Woman's Day?
    • It came on the 20th. It was last Tuesday.

Đôi khi, bạn có thể dùng động từ "come" để nói về tương lai:

  • Today is the 26th. In the days to come, there are things that we'll be doing online in order to work from home.
  • Teachers' Day will come on a Friday this year.

Nếu có một sự kiện sẽ diễn ra trong tương lai gần, bạn có thể dùng tính từ "upcoming" (sắp tới):

  • We have an upcoming holiday on November 20. That would be Teachers' Day.

Các từ vựng khác liên quan

Dưới đây là các từ vựng khác liên quan đến cách đọc và viết ngày tháng năm trong tiếng Anh:

  • AD - sau công nguyên
  • CE - sau công nguyên
  • BC - trước công nguyên
  • BCE - trước công nguyên
  • A millennium - một thiên niên kỷ (số nhiều là millennia)
  • A century - một thế kỷ
  • A decade - một thập kỷ

Tạm kết

Như vậy là bạn đã biết cách nói và viết ngày tháng năm trong tiếng Anh rồi đấy. Đừng chỉ dừng lại ở việc học, bạn còn cần thực hành nhiều để có thể sử dụng những kiến thức này một cách thành thạo. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào khi học, hãy thoải mái đặt câu hỏi dưới phần bình luận. Chúng tôi sẽ cố gắng trả lời bạn sớm nhất có thể. Và nếu bạn thấy bài viết hay, hãy dành chút thời gian để chia sẻ nhé! Sharing is caring!

1