Các ngôi trong tiếng Anh: Hướng dẫn chi tiết

Hình ảnh minh họa từ nguồn: lucymax.vn Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững các ngôi và cách chia ngôi là điều vô cùng quan trọng. Đây không chỉ giúp bạn hiểu và...

các ngôi trong tiếng anh Hình ảnh minh họa từ nguồn: lucymax.vn

Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững các ngôi và cách chia ngôi là điều vô cùng quan trọng. Đây không chỉ giúp bạn hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác mà còn là một trong những yếu tố quan trọng để giao tiếp hiệu quả. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về các ngôi trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng một cách chính xác.

I. Ngôi trong tiếng Anh là gì?

Các ngôi trong tiếng Anh, còn được gọi là Đại từ nhân xưng, đại diện và thay thế cho một danh từ mà chúng ta không muốn đề cập trực tiếp hoặc lặp lại không cần thiết. Mỗi ngôn ngữ đều có đại từ nhân xưng và chia theo ngôi và số. Điều này cũng áp dụng cho tiếng Anh.

II. Cách chia ngôi trong tiếng Anh

Các động từ trong tiếng Anh thay đổi theo từng ngôi, ví dụ như động từ "to be" và động từ thường thì hiện tại đơn.

Động từ "to be"

  • Ngôi thứ nhất: I + am (viết gọn: I'm)
  • Ngôi thứ hai và ngôi thứ ba số nhiều: You/We/They + are (viết gọn: You're)
  • Ngôi thứ ba số ít: He/She/It + is (viết gọn: He's)

Các ngôi tiếng anh

Động từ thường thì hiện tại đơn

  • Ngôi thứ nhất, thứ 2, thứ 3 số nhiều: I/You/We/They + V
  • Ngôi thứ 3 số ít: He/She/It + V(s/es)

III. Sử dụng các ngôi như thế nào cho đúng

  1. Ngôi Thứ Nhất (I, We): Dùng để đại diện cho bản thân người đang nói.

Ví dụ:

  • Tôi là Hạnh (Trong đó, người đang nói - ngôi thứ nhất là Hạnh).
  • Chúng tôi là sinh viên (Người đang nói - ngôi thứ nhất là các bạn sinh viên).

Các ngôi trong tiếng Anh

  1. Ngôi Thứ Hai (You): Được dùng trong câu khi bạn muốn nhắc tới người đối diện trong cuộc hội thoại.

Ví dụ:

  • Bạn bao nhiêu tuổi?
  • Bạn có khỏe không?
  1. Ngôi Thứ Ba (He, She, It, They, …): Đại từ nhân xưng này chỉ những người không trực tiếp tham gia cuộc hội thoại nhưng lại được nhắc đến.

Ví dụ:

  • Cô ấy là giáo viên.
  • Đấy là một chiếc ghế.

IV. Luyện tập

Dạng bài tập về đại từ nhân xưng

Bài tập 1: Điền đại từ nhân xưng phù hợp vào chỗ trống

  1. ……asked Mr. Simon, giáo viên môn Khoa học của tôi, liệu thủy tinh là gì và……nói rằng …………là chất lỏng.
  2. Dana ơi! Bạn vẫn sẽ đi mua sắm với chúng tôi vào ngày mai, đúng không?
  3. Mẹ tôi đã học lịch sử ở trường đại học. …… nói……là một khóa học thực sự thú vị.
  4. Các nhà khoa học đang nỗ lực để tìm ra phương pháp chữa trị cho nhiều căn bệnh, nhưng……chưa tìm ra cách chữa trị cúm thông thường.
  5. Adam, …… nghĩ……tất cả chúng ta nên mang theo đồ ăn đến buổi tiệc của bạn không?
  6. Ba ơi, …… biết liệu họ có bán trò chơi điện tử ở chợ không?

Bài tập 2: Điền đại từ nhân xưng phù hợp vào chỗ trống

  1. Alice hỏi về cuốn sách đó. Bạn đã cho……cô ấy chưa?
  2. Hôm nay tôi gặp Bill, anh ấy đi chơi với……bạn gái.
  3. Tại sao giáo viên luôn cho lớp chúng ta nhiều bài kiểm tra? Cô ấy ghét……gì hay sao?
  4. Họ đã trả cho Michael Bay một số tiền lớn để sản xuất bộ phim này. Chắc họ thích……rất nhiều.
  5. Tôi đã lâu không gặp Adam và Ally. Bạn đã gặp……gần đây chưa?
  6. Tôi có hai anh em trai và một chị gái; ……chị gái đang là sinh viên.
  7. Đây là nơi chúng tôi sống. Đây là……ngôi nhà.
  8. Những con chó đó không phải là con chó của anh em trai tôi. ……những con chó lớn, không phải nhỏ.
  9. Tên bạn là gì? - Tôi là Alan.
  10. Con trai tôi nói với……rằng tôi cần phải bỏ thuốc lá.

Bài tập 3: Lựa chọn đại từ nhân xưng chủ ngữ/ tân ngữ phù hợp

  1. (Chúng tôi) đã đi cùng (họ).
  2. Họ biết tất cả về bạn bè của tôi và (tôi).
  3. Mẹ anh ta và (anh ta) đã đến tối qua.
  4. Có một số thư gửi cho bạn và (tôi).
  5. Bạn sẽ làm gì nếu bạn là (anh ta).

ĐÁP ÁN

Bài tập 1

    1. I - he - it
    1. you
    1. she - it
    1. they
    1. you - we
    1. you - they

Bài tập 2

    1. it - her
    1. his
    1. us
    1. him
    1. them
    1. my
    1. our
    1. their
    1. your
    1. me

Bài tập 3

    1. We - them
    1. me
    1. he
    1. me
    1. him

Hy vọng qua bài viết trên đây, bạn đã hiểu rõ về các ngôi trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng một cách chính xác. Chúc bạn học tốt!

1