Xếp loại học lực tiếng Anh là gì? Xếp loại tốt nghiệp trong tiếng Anh?

Điểm lợi của việc xếp loại học lực tiếng Anh Bạn đã bao giờ tự hỏi xếp loại học lực tiếng Anh là gì? Hoặc bạn đã từng gặp khó khăn trong việc xếp loại...

Điểm lợi của việc xếp loại học lực tiếng Anh

Bạn đã bao giờ tự hỏi xếp loại học lực tiếng Anh là gì? Hoặc bạn đã từng gặp khó khăn trong việc xếp loại tốt nghiệp trong tiếng Anh? Đây là những thắc mắc mà nhiều người gặp phải khi dịch các văn bằng, bảng điểm sang tiếng Anh. Trên thực tế, xếp loại học lực tiếng Anh và xếp loại tốt nghiệp trong tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về xếp loại học lực tiếng Anh và xếp loại tốt nghiệp trong tiếng Anh một cách đơn giản và thống nhất.

Xếp loại học lực tiếng Anh

Để dễ dàng xếp loại học lực tiếng Anh và xếp loại tốt nghiệp trong tiếng Anh chung cho cả học lực, hạnh kiểm, PNVT, chúng ta có thể dùng bảng xếp loại từ điểm số và đưa ra thuật ngữ tiếng Anh tương đồng. Dưới đây là 3 hệ thống xếp hạng học lực, tốt nghiệp mà chúng ta có thể tham khảo:

  • Xuất sắc (Excellent)
  • Giỏi (Very good)
  • Khá (Good)
  • Trung bình khá (Fairly good)
  • Trung bình (Average)
  • Trung bình yếu (Below average)
  • Yếu (Weak)
  • Kém (Poor)

Ứng dụng vào dịch thuật

Trong thực tế, chúng ta có thể linh hoạt để dịch xếp hạng học lực tiếng Anh. Ví dụ, khi dịch "Đạt học danh hiệu học sinh giỏi cả năm", chúng ta có thể dịch là "He/she won the title of an Excellent student" hoặc "An outstanding student". Việc sử dụng thuật ngữ ngắn hơn trong câu tiếng Anh giúp truyền tải nghĩa một cách đủ đầy và dễ dùng.

Xếp loại học lực ở Việt Nam

Để thống nhất cách dịch giữa các bạn với nhau, đặc biệt là trong dịch dự án lớn, chúng tôi đề xuất sử dụng thuật ngữ tiếng Anh tương đương với xếp loại học lực tiếng Việt. Dưới đây là các thuật ngữ tương đương:

  • Xuất sắc: Excellent
  • Giỏi: Very good
  • Khá: Good
  • Trung Bình Khá: Fairly good
  • Trung Bình: Average
  • Trung bình yếu: Below average
  • Yếu: Weak
  • Kém: Poor

Xếp loại học lực ở Úc (Australia)

Trong hệ thống trường đại học ở Úc, xếp loại học lực và tốt nghiệp thường được biểu thị như sau:

  • Xuất sắc: High distinction
  • Giỏi: Distinction
  • Khá: Credit
  • Trung bình khá: Strong Pass
  • Trung bình: Pass
  • Không đậu: Fail

Xếp loại học lực ở Anh (United Kingdom)

Ở Anh, xếp loại học lực và tốt nghiệp được biểu thị như sau:

  • Xuất sắc: First Class Honours
  • Giỏi: Upper Second Class Honours
  • Khá: Lower Second Class Honours
  • Trung Bình khá: Third Class Honours
  • Trung bình: Ordinary / unclassified

Điểm số trong các quốc gia

Điểm số và cách xếp loại học lực thường khác nhau ở các quốc gia. Ví dụ, ở Mỹ, điểm cao nhất là điểm A và có cách phân loại điểm khác nhau tại các trường đại học. Tuy nhiên, việc tính điểm trung bình qua các môn học là phổ biến để đánh giá học lực của sinh viên. Điểm số trung bình từ 1.0 trở lên thường được coi là khá giỏi. Tùy từng trường đại học sẽ có những khác biệt nhưng cách tính điểm thông thường ở Mỹ như sau:

  • Hạng A: Điểm từ 3.9 - 4.0
  • Hạng B+: Điểm từ 3.2 - 3.4
  • Hạng C: Điểm từ 1.9 - 2.1
  • Hạng F: Điểm từ 0.0 (không lấy được tín chỉ của môn học)

Kết luận

Vậy là chúng ta đã tìm hiểu về xếp loại học lực tiếng Anh và xếp loại tốt nghiệp trong tiếng Anh. Các thuật ngữ và điểm số có thể thay đổi tùy theo quốc gia và trường đại học. Việc hiểu rõ về hệ thống xếp loại này sẽ giúp chúng ta dễ dàng nắm bắt thông tin về học lực và tốt nghiệp trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ góp ý nào, hãy để lại bình luận dưới bài viết.

1