Xem thêm

VP2 - Cách hiểu và áp dụng trong tiếng Anh

Một khái niệm quan trọng và cần thiết khi học tiếng Anh là hiểu rõ về VP2 (verb past participle) - động từ ở thể quá khứ phân từ. Thông qua VP2, chúng ta có...

Một khái niệm quan trọng và cần thiết khi học tiếng Anh là hiểu rõ về VP2 (verb past participle) - động từ ở thể quá khứ phân từ. Thông qua VP2, chúng ta có thể diễn đạt một hành động đã hoàn thành trong quá khứ một cách chính xác và tự tin. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về VP2 và cách áp dụng nó trong tiếng Anh.

VP2 là gì?

VP2 trong tiếng Anh là viết tắt của "verb past participle" - tức là động từ ở thể quá khứ phân từ. VP2 biểu diễn một dạng của động từ trong quá khứ. Để hiểu rõ hơn về khái niệm này, chúng ta cần xem xét ba dạng chính của động từ trong tiếng Anh: V1, V2 và V3. V1 là dạng nguyên thể của động từ (verb infinitive), V2 là dạng quá khứ (past), và V3 (VP2) là dạng quá khứ phân từ (past participle).

VP2 chủ yếu được áp dụng trong các thì quá khứ như quá khứ đơn (simple past), quá khứ hoàn thành (past perfect), và quá khứ tiếp diễn (past continuous). Cụ thể, để hình dung dễ dàng hơn, hãy xem ví dụ sau:

  • V1: eat (ăn)
  • V2: ate (đã ăn - ở quá khứ)
  • V3/VP2: eaten (đã ăn - quá khứ phân từ)

Ví dụ về quá khứ đơn có thể là: "Hôm qua, tôi đã ăn một quả táo." Tại đây, "ate" là dạng quá khứ của "eat," và "eaten" là dạng VP2, hay quá khứ phân từ của "eat."

Việc hiểu đúng về VP2 là một bước cơ bản và quan trọng để sử dụng chính xác các dạng thì và cấu trúc câu trong tiếng anh .

V1, V2, V3 trong tiếng Anh là gì?

V1, V2 và V3 là các cột trong bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh. Cụ thể, V có nghĩa là verb (động từ), và các số 1, 2, 3 là số thứ tự của các cột, tương ứng với các dạng của động từ như sau:

  • V1: Động từ nguyên thể (verb infinitive), đứng ở cột đầu tiên
  • V2: Động từ chia ở dạng quá khứ (past), đứng ở cột thứ hai
  • V3: Động từ chia ở dạng quá khứ phân từ (past participle), đứng ở cột thứ ba

Dễ hiểu thì V1 là dạng gốc của động từ, V2 là dạng quá khứ, và V3 là dạng quá khứ phân từ.

VP2 thường liên quan đến V3 trong bảng động từ bất quy tắc. Tuy nhiên, VP2 không phải là thuật ngữ chính thống trong việc học ngữ pháp tiếng Anh. Thông thường, V2 được dùng để chỉ dạng quá khứ đơn của động từ (past simple), trong khi V3 được dùng để chỉ dạng quá khứ phân từ của động từ (past participle). Ví dụ:

  • V1: Go (đi - động từ nguyên thể)
  • V2: Went (đi - dạng quá khứ đơn)
  • V3: Gone (đã đi - dạng quá khứ phân từ)

Với ví dụ này, nếu VP2 được đề cập như "verb past participle," thì nó tương đương với V3, chứ không phải V2.

Động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc

Trong tiếng Anh, động từ được chia thành động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc. Dựa vào quy tắc chung, các dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ có quy tắc luôn kết thúc bằng -ed. Ví dụ:

  • V1: finish (hoàn thành) -> V2: finished (hoàn thành - dạng quá khứ) -> V3: finished (hoàn thành - dạng quá khứ phân từ)

Tuy nhiên, động từ bất quy tắc không tuân theo quy tắc này. Chúng có các dạng quá khứ và quá khứ phân từ riêng, không tuân theo bất kỳ quy tắc nào. Ví dụ:

  • V1: be (là) -> V2: was/were (là - dạng quá khứ) -> V3: been (đã là - dạng quá khứ phân từ)

Dưới đây là một số ví dụ về các dạng quá khứ và quá khứ phân từ của một số động từ có quy tắc và bất quy tắc:

Động từ có quy tắc

V1 V2 V3
look looked looked
want wanted wanted
arrive arrived arrived
like liked liked
study studied studied
cry cried cried
play played played
obey obeyed obeyed
stop stopped stopped
prefer preferred preferred

Động từ bất quy tắc có V1 tận cùng là "ay"

V1 V2 V3
say said said
lay laid laid
mislay mislaid mislaid

Động từ bất quy tắc có V1 tận cùng là "ed"

V1 V2 V3
feed fed fed
bleed bled bled
breed bred bred
overfeed overfed overfed

Động từ bất quy tắc có V1 tận cùng là "ow"

V1 V2 V3
blow blew blown
crow crew crown
know knew known
grow grew grown
throw threw thrown

Động từ bất quy tắc có V1 có nguyên âm "i"

V1 V2 V3
begin began begun
drink drank drunk
sing sang sung
sink sank sunk
stink stank stunk
ring rang rung
spring sprang sprung

Động từ bất quy tắc có V1 tận cùng là "m" hoặc "n"

V1 V2 V3
burn burnt burnt
dream dreamt dreamt
lean leant leant
mean meant meant

Với những thông tin về V1, V2, V3 đã được cung cấp ở trên, hy vọng bạn đã tìm được câu trả lời cho câu hỏi về VP2 trong tiếng Anh.

1