Viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh: Gợi ý và 41 mẫu

Viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng viết tiếng Anh mà còn thúc đẩy sự sáng tạo về tương lai nghề nghiệp của mình. Trong...

Viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng viết tiếng Anh mà còn thúc đẩy sự sáng tạo về tương lai nghề nghiệp của mình. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá 41 mẫu đoạn văn tiếng Anh về nghề nghiệp tương lai cùng với gợi ý cách viết và từ vựng chi tiết. Hãy cùng tham khảo để tạo dựng tương lai sự nghiệp thành công của bạn.

Cách viết đoạn văn tiếng Anh về công việc tương lai

1. Phần mở đầu:

Để bắt đầu một đoạn văn về công việc tương lai của bạn, hãy thể hiện rõ những gì bạn muốn nói trong bài luận. Cách thông thường là bạn có thể trả lời các câu hỏi sau:

  • Ước mơ tương lai của bạn là gì?
  • Tại sao bạn lại có ước mơ đó?

2. Phần thân bài:

Trong phần này, hãy giai thích, mở rộng luận điểm bằng cách đặt và trả lời các câu hỏi mà bạn tự đặt ra để làm rõ hơn vấn đề.

Một số câu hỏi ví dụ:

  • Làm thế nào mà bạn có sự quan tâm ban đầu với công việc này? Có ai trong nghề này truyền cảm hứng cho bạn?
  • Bạn hy vọng đạt được điều gì trong sự nghiệp này?
  • Bạn thực hiện ước mơ của bạn như thế nào?

3. Kết thúc:

Cuối cùng, hãy khẳng định lại lần nữa tại sao bạn lựa chọn nghề đó. Thể hiện sự tự tin và sự sẵn lòng để thực hiện ước mơ của mình.

Cách giới thiệu về nghề nghiệp bằng tiếng Anh

  1. Giới thiệu vị trí, tính chất công việc:
  • I’m a/an + vị trí công tác: Tôi là…
  • I work as + vị trí công tác: Tôi đang làm ở vị trí…
  • I work in + mảng, phòng, ban công tác: Tôi làm việc ở mảng, phòng, lĩnh vực ngành nghề…
  • I work for + tên công ty: Tôi làm việc cho công ty…
  • I’m self-employed = I work for myself: Tôi tự làm cho mình…
  • I have my own business: Tôi điều hành công ty riêng…
  • I’m doing an internship: Tôi đang ở vị trí thực tập…
  • My current company is…: Hiện tại công ty của tôi là…
  • I have my own business: Tôi điều hành công ty của riêng mình
  • I’m doing an internship in = I’m an intern in…: Tôi đang làm ở vị trí thực tập tại + tên công ty
  • I’m a trainee at…: Tôi đang trong quá trình học việc ở vị trí…
  • I’m doing a part-time/ full-time job at…: Tôi đang làm việc bán thời gian/ toàn thời gian tại…
  • I earn my living as a/an + nghề nghiệp: Tôi kiếm sống bằng nghề…
  • I’m looking for work/ looking for a job: Tôi đang tìm việc
  1. Giới thiệu nhiệm vụ, trách nhiệm công việc:
  • I’m (mainly) in charge of…: Tôi chịu trách nhiệm/ quản lý (chính) cho…
  • I’m responsible for…: Tôi chịu trách nhiệm/ quản lý…
  • I have to deal with/ have to handle…: Tôi cần đối mặt/ xử lý…
  • I run…: Tôi điều hành…
  • I manage…: Tôi quản lý…
  • I have weekly meetings with…: Tôi có những cuộc họp hàng tuần với…
  • It involves…: Công việc tôi bao gồm…
  1. Giới thiệu hoạt động công việc hàng ngày:
  • I have to go/ attend…: Tôi phải tham dự…
  • I visit/ see/ meet…: Tôi phải gặp gỡ…
  • I advise…: Tôi đưa lời khuyên cho…
  • It involves…: Công việc của tôi bao gồm…
  1. Một số mẫu câu khác:
  • I have a seven-to-six job: Tôi làm việc từ 7h đến 18h chiều
  • I do/ work shift work: Tôi làm việc theo ca
  • I am on flexi time: Giờ làm việc của tôi khá linh hoạt
  • I have to do/ work overtime: Tôi phải làm tăng ca/ ngoài giờ
  • I only work part-time: Tôi chỉ làm việc bán thời gian
  • I am a workaholic. I work full-time: Tôi là con người của công việc

Từ vựng tiếng Anh về công việc

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp mà bạn có thể tham khảo:

  1. Accountant - Kế toán
  2. Actor - Nam diễn viên
  3. Actress - Nữ diễn viên
  4. Architect - Kiến trúc sư
  5. Artist - Họa sĩ
  6. Assembler - Công nhân lắp ráp
  7. Astronomer - Nhà thiên văn học
  8. Author - Nhà văn
  9. Babysister - Người giữ trẻ hộ
  10. Baker - Thợ làm bánh mì
  11. Barber - Thợ hớt tóc
  12. Bartender - Người pha rượu
  13. Bricklayer - Thợ nề/ thợ hồ
  14. Businessman - Nam doanh nhân
  15. Businesswoman - Nữ doanh nhân
  16. Bus driver - Tài xế xe bus
  17. Butcher - Người bán thịt
  18. Carpenter - Thợ mộc
  19. Cashier - Nhân viên thu ngân
  20. Chef/ Cook - Đầu bếp

Việc viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh sẽ không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng viết, mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp bạn tạo dựng tương lai sự nghiệp thành công của mình. Hãy tận dụng những gợi ý và mẫu câu trên để viết về nghề nghiệp tương lai của bạn một cách sáng tạo và đầy cuốn hút.

Viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh

1