TỪ VỰNG CÁCH CHỈ ĐƯỜNG BẰNG TIẾNG ANH

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về từ vựng và cách chỉ đường bằng tiếng Anh. Trong xã hội ngày càng phát triển và liên kết quốc tế như hiện nay, việc biết...

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về từ vựng và cách chỉ đường bằng tiếng Anh. Trong xã hội ngày càng phát triển và liên kết quốc tế như hiện nay, việc biết cách chỉ đường bằng tiếng Anh không chỉ giúp chúng ta dễ dàng di chuyển mà còn tạo thuận lợi trong giao tiếp với du khách nước ngoài.

I. Từ và cụm từ thường dùng khi chỉ đường

Đi dọc theo

  • Đối với câu đi bộ: Walk along/ walk straight down: đi dọc theo. Ví dụ: Walk along 6th Avenue until you find the Rockefeller Center Station.

Rẽ trái/phải

  • Turn left/right hoặc Make a left/right turn: Rẽ trái/phải. Ví dụ: Turn left at the intersection and the building is on the right. Ví dụ: Make a left turn when you see the Hard Rock Cafe.

Đi vòng quanh/đi qua/đi xuống dưới

  • Go around/ over/ under: đi vòng quanh/ đi qua/ đi xuống dưới. Ví dụ: Go over the bridge and turn left at the next stoplight.

Đi thẳng đến

  • Head to: đi thẳng đến. Ví dụ: Head to Hudson Theatre and you’ll see the restaurant on the right.

Rẽ vào ngã rẽ trái/phải thứ nhất/hai

  • Take the first/second left/right turn: rẽ vào ngã rẽ trái/phải thứ nhất/hai. Ví dụ: Take the second right turn and the museum will be on the left.

Tiếp tục đi theo đường

  • Continue down/ Follow: Tiếp tục đi theo đường. Ví dụ: Continue down West 45th Street until you get to the bus stop. Ví dụ: Follow this street for 10 minutes before turning left at West 41st Street.

II. Một số mẫu câu cơ bản hỏi và chỉ đường

Tu vung cach chi duong Hình ảnh: Mẫu câu và từ vựng cho cách chỉ đường bằng tiếng Anh.

1. Hỏi đường

  • Excuse me, could you tell me how to get to …? —> xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … không?
  • I’m sorry, I don’t know —> xin lỗi, tôi không biết
  • Excuse me, do you know where the … is? —> xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?
  • Sorry, I’m not from around here —> xin lỗi, tôi không ở khu này
  • I’m looking for … —> tôi đang tìm …
  • Are we on the right road for …? —> chúng tôi có đang đi đúng đường tới … không?
  • Is this the right way for …? —> đây có phải đường đi … không?
  • Do you have a map? —> bạn có bản đồ không?
  • Can you show me on the map? —> bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
  • Where is the J supermarket, please? —> (Làm ơn cho biết siêu thị J ở đâu?)
  • Excuse me, where am I? —> (Xin lỗi, tôi đang ở chỗ nào?)
  • I have lost my way —> (Tôi đi lạc)
  • Excuse me, can you show me the way to the station, please? —> (Xin lỗi, làm ơn chỉ dùm tôi đường ra ga)
  • Is this the train for Hue? —> (Có phải tàu lửa đi Huế không?)
  • Please tell me the way to the waiting room —> (Làm ơn chỉ dùm tôi đường đi đến phòng đợi)
  • Will you please tell me, where am I? —> (Làm ơn cho tôi biết tôi đang ở đâu?)
  • Please show me the way —> (Làm ơn chỉ đường giúp tôi)

2. Chỉ đường

  • Nên bỏ túi những từ vựng chỉ đường cơ bản này để nâng cao trình độ giao tiếp tiếng Anh của bạn.
  • It’s this way —> chỗ đó ở phía này
  • You’re going the wrong way —> bạn đang đi sai đường rồi
  • It’s that way —> chỗ đó ở phía kia
  • You’re going in the wrong direction —> bạn đang đi sai hướng rồi
  • Take this road —> đi đường này
  • Go down there —> đi xuống phía đó
  • Take the first on the left —> rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên
  • Turn right at the crossroads —> đến ngã tư thì rẽ phải
  • Take the second on the right —> rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai
  • Continue straight ahead for about a mile —> tiếp tục đi thẳng khoảng 1 dặm nữa (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)
  • You’ll pass a supermarket on your left —> bạn sẽ đi qua một siêu thị bên tay trái
  • Continue past the fire station —> tiếp tục đi qua trạm cứu hỏa
  • Keep going for another (hundred yards) —> tiếp tục đi tiếp thêm (100 thước) nữa
  • It’ll be … —> chỗ đó ở …
  • On your left —> bên tay trái bạn
  • On your right —> bên tay phải bạn
  • Straight ahead of you —> ngay trước mặt bạn
  • Here it is —> (Ở đây)
  • It’s over there —> (Ở đằng kia)
  • Go straight. Turn to the left —> (Hãy đi thẳng, rẽ bên trái)
  • Turn round, you’re going the wrong way —> (Hãy quay trở lại đi, ông nhầm đường rồi)
  • At the first cross-road, turn to the left —> (Tới ngã đường thứ nhất, rẽ trái)
  • Go straight ahead —> (Đi thẳng về phía trước)
  • Is there a bus station near here? —> (Gần đây có trạm xe buýt nào không?)

3. Chỗ đó cách đây bao xa?

  • How far is it to …? —> … cách đây bao xa?
  • Is it far? —> chỗ đó có xa không?
  • How far is it to … from here? —> … cách đây bao xa?
  • Is it a long way? —> chỗ đó có xa không?
  • How far am I from the ASIA commercial bank? —> (Tôi còn cách ngân hàng thương mại Á châu bao xa?)
  • It’s … (not far/close/quite a long way/ a long way on foot/….) —> chỗ đó thì không xa/gần/khá xa/khá xa nếu đi bộ
  • You’re one hundred metres far from it. —> (Ông còn cách 100 m)
  • How long does it take to go on foot from here to the bookshop? —> (Đi bộ từ đây tới nhà sách đó bao xa?)

4. Chỉ đường cho lái xe

  • Follow the signs for (the town centre) —> đi theo biển chỉ dẫn đến trung tâm thành phố
  • Continue straight on past some traffic lights —> tiếp tục đi thẳng qua đèn giao thông
  • At the second set of traffic lights, turn left —> đến chỗ thứ 2 có đèn giao thông thì rẽ trái
  • Go over the roundabout —> đi qua bùng binh
  • Take the second exit at the roundabout —> đến chỗ bùng binh thì đi theo lối ra thứ 2
  • Turn right at the T-junction —> rẽ phải ở ngã ba hình chữ T
  • Go under the bridge —> đi dưới gầm cầu
  • Go over the bridge —> đi trên cầu
  • You’ll cross some railway lines —> bạn sẽ đi cắt qua một số đường ray

Như vậy, sau bài viết này, hy vọng các bạn đã có thêm từ vựng và mẫu câu để tự tin giao tiếp khi chỉ đường bằng tiếng Anh. Đừng quên luyện tập thường xuyên và áp dụng trong thực tế để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình nhé!

1