Xem thêm

Từ dài nhất trong tiếng Anh: Một cuộc thám hiểm vào thế giới ngôn ngữ

Bạn có bao giờ tự hỏi từ dài nhất trong tiếng Anh là gì? Điều này phụ thuộc vào cách định nghĩa từ, cũng như cách so sánh độ dài giữa các từ. Ngôn ngữ...

Bạn có bao giờ tự hỏi từ dài nhất trong tiếng Anh là gì? Điều này phụ thuộc vào cách định nghĩa từ, cũng như cách so sánh độ dài giữa các từ. Ngôn ngữ tiếng Anh có rất nhiều từ nguồn gốc và được hình thành theo nhiều cách khác nhau. Điều này khiến việc so sánh trở nên khó khăn vì một từ có thể được coi là tên địa danh, thuật ngữ chuyên ngành hoặc có thể tạo ra những từ đúng ngữ pháp nhưng không được sử dụng.

Để hiểu rõ hơn về độ dài của một từ, chúng ta có thể dựa vào chính tả và số lượng chữ cái. Tuy nhiên, cách tiếp cận khác như dựa trên âm vị học và số lượng âm vị cũng có thể được áp dụng.

Danh sách từ dài

Dưới đây là danh sách các từ dài nổi bật và ý nghĩa của chúng:

  1. Methionylthreonylthreonylglutaminylarginyl...isoleucine (189.819 chữ cái): Được biết đến là tên hóa học của protein titin. Đây là thuật ngữ chuyên ngành và không có trong từ điển thông thường.

  2. Methionylglutaminylarginyltyrosylglutamyl...serine (1.909 chữ cái): Được biết đến là tên hóa học của vi khuẩn E. coli TrpA. Đây là từ dài nhất đã được xuất bản và cũng là thuật ngữ chuyên ngành.

  3. Lopadotemachoselachogaleokranioleipsano...pterygon (182 chữ cái): Tên một món ăn giả tưởng. Đây là từ dài nhất được đặt ra bởi một tác giả lớn và cũng là từ dài nhất trong văn học.

  4. Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis (45 chữ cái): Bệnh bụi phổi silic. Đây là từ dài nhất có trong một từ điển lớn như Oxford English Dictionary. Đây là thuật ngữ chuyên ngành và được đặt ra để trở thành từ dài nhất.

  5. Supercalifragilisticexpialidocious (34 chữ cái): Từ vô nghĩa nổi tiếng được tạo ra cho bộ phim và vở nhạc kịch "Mary Poppins". Từ này gần như không có ý nghĩa nhưng đã trở nên nổi tiếng vì được sử dụng trong bộ phim.

  6. Pseudopseudohypoparathyroidism (30 chữ cái): Một loại bệnh. Đây là từ dài nhất có trong một từ điển lớn mà không phải là từ được đặt ra.

  7. Floccinaucinihilipilification (29 chữ cái): Việc coi một thứ gì đó là không quan trọng. Đây là từ dài nhất không phải là thuật ngữ chuyên ngành và không bị phản đối.

  8. Antidisestablishmentarianism (28 chữ cái): Từ dài nhất không được đặt ra và không phải là thuật ngữ chuyên ngành.

  9. Honorificabilitudinitatibus (27 chữ cái): Trạng thái có thể đạt được sự vinh dự. Đây là từ dài nhất trong các tác phẩm của Shakespeare. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh.

Các từ điển lớn

Từ dài nhất được tìm thấy trong mọi từ điển tiếng Anh lớn là "pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis". Đây là từ được sử dụng để chỉ bệnh phổi gây ra bởi sự hít vào bụi silica rất mịn dẫn đến viêm phổi. Từ này được đặt ra để giữ kỷ lục từ dài nhất trong tiếng Anh.

Từ điển tiếng Anh Oxford có từ dài nhất là "pseudopseudohypoparathyroidism" (30 chữ cái).

Từ điển đại học Merriam-Webster không có từ "antidisestablishmentarianism" (28 chữ cái) vì các biên tập viên không thấy từ này được sử dụng rộng rãi và duy trì với ý nghĩa ban đầu của nó. Từ dài nhất trong từ điển này là "electroencephalographically" (27 chữ cái).

Từ dài nhất không chuyên ngành trong các từ điển lớn là "flocci­nauci­nihili­pili­fication" (29 chữ cái). Từ này bao gồm các từ Latinh có nghĩa là "không là gì hết" và được định nghĩa là "việc coi một thứ gì đó là vô giá trị". Người ta ghi nhận từ này được sử dụng sớm nhất là từ năm 1741.

Sự hình thành các từ dài

Có hai cách chính để tạo ra các từ dài trong tiếng Anh: đặt ra và chắp dính.

1. Đặt ra

Có những tác giả đã tạo ra các từ dài để thể hiện sự sáng tạo ngôn ngữ của họ. Ví dụ, trong vở kịch "Ecclesiazousae" của nhà soạn hài kịch Aristophanes, đã có một từ có 171 chữ cái. Tiếp theo, vở kịch châm biếm "Chrononhotonthologos" của Henry Carey đã sử dụng một câu mở đầu dài: "Aldiborontiphoscophornio! Where left you Chrononhotonthologos?".

Thomas Love Peacock và James Joyce cũng đã sáng tạo ra những từ dài. Trong tiểu thuyết ngắn "Headlong Hall", Peacock đã đặt ra từ "osteosarchaematosplanchnochondroneuromuelous" (44 chữ cái) và "osseocarnisanguineoviscericartilaginonervomedullary" (51 chữ cái). Còn Joyce đã bịa ra chín từ gồm 100 chữ cái và một từ gồm 101 chữ cái trong tiểu thuyết "Finnegans Wake".

2. Chắp dính

Tiếng Anh cho phép thêm các tiền tố và hậu tố để mở rộng số lượng từ có thật, điều này thường được gọi là chắp dính. Phương pháp này có thể tạo ra những từ dài một cách kỳ lạ. Ví dụ, các tiền tố "pseudo" (giả, sai lệch) và "anti" (phòng chống, phản nghịch) có thể được thêm nhiều lần tùy ý. Ví dụ, từ "anti-aircraft" (vũ khí phòng không) có thể trở thành "anti-anti-aircraft" (vũ khí phòng phòng không), và lặp lại tiền tố "anti" có thể tạo ra một từ dài vô tận.

"Antidisestablishmentarianism" là một ví dụ điển hình dài nhất cho một từ được tạo ra bằng cách chắp dính.

3. Thuật ngữ chuyên ngành

Cách đặt tên khoa học cũng có thể tạo ra những từ dài đặc biệt. Ví dụ, danh pháp IUPAC cho các hợp chất hữu cơ không hạn chế về số lượng chữ cái. Một ví dụ là "Methionylthreonylthreonylglutaminylarginyl...isoleucine" với 189.819 chữ cái, là tên hóa học của một loại protein được gọi là titin. Cũng trong lĩnh vực này, danh pháp DNA có thể dài hơn nhiều so với các phân tử protein.

Các thuật ngữ chuyên ngành khác cũng có thể tạo ra các từ dài. Ví dụ, "Parastratiosphecomyia stratiosphecomyioides" là danh pháp hai phần dài nhất được công nhận, và nó được sử dụng để chỉ một loài ruồi lính.

Những từ dài nổi bật

Ngoài các từ dài đặc biệt, còn có những từ dài nổi tiếng khác như tên địa danh và tên người.

Trong tên địa danh, New Zealand có một ngọn đồi với tên dài nhất được công nhận chính thức: Taumatawhakatangihangakoauauota-mateaturipukakapikimaungahoronukupokaiwhenua-kitanatahu (57 chữ cái). Tên này được viết bằng tiếng Māori. Úc cũng có một đồi với tên Mamungkukumpurangkuntjunya (26 chữ cái) trong tiếng Pitjantjatjara, có nghĩa là "nơi Quỷ dữ tiểu tiện".

Về tên người, sách kỷ lục Guinness đã từng ghi nhận kỷ lục cho tên người dài nhất. Trước đây, người giữ kỷ lục là Adolph Blaine Charles David Earl Frederick Gerald Hubert Irvin John Kenneth Lloyd Martin Nero Oliver Paul Quincy Randolph Sherman Thomas Uncas Victor William Xerxes Yancy Zeus Wolfe­schlegelstein­hausenberger­dorffvoraltern­waren­gewissenhaft­schaferswessen­schafewaren­wohlgepflege­und­sorgfaltigkeit­beschutzen­von­angreifen­durch­ihrraubgierigfeinde­welche­voraltern­zwolftausend­jahres­vorandieerscheinen­wander­ersteer­dem­enschderraumschiff­gebrauchlicht­als­sein­ursprung­von­kraftgestart­sein­lange­fahrt­hinzwischen­sternartigraum­auf­der­suchenach­diestern­welche­gehabt­bewohnbar­planeten­kreise­drehen­sich­und­wohin­der­neurasse­von­verstandigmen­schlichkeit­konnte­fortplanzen­und­sicher­freuen­anlebens­langlich­freude­und­ruhe­mit­nicht­ein­furcht­vor­angreifen­von­anderer­intelligent­geschopfs­von­hinzwischen­sternartigraum, Senior (746 chữ cái), còn được gọi là Wolfe+585, Senior. Kỷ lục này sau đó đã bị phá vỡ bởi một em bé gái sơ sinh, và hạng mục này không lâu sau đã bị bỏ khỏi cuốn sách.

Những tên khai sinh dài thường được đặt ra để phản đối các luật đặt tên con hoặc vì những lý do cá nhân khác.

Với những từ này, ta hiểu rõ hơn về độ dài đặc biệt của tiếng Anh và sự sáng tạo không giới hạn của ngôn ngữ. Mỗi từ đều có câu chuyện riêng, và chúng cho thấy sức mạnh và độ phong phú của ngôn ngữ tiếng Anh.

1