Xem thêm

Tăng Cường Kiến Thức Về Thì Quá Khứ Hoàn Thành Với Bài Tập Chi Tiết

Một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh mà chúng ta thường gặp là "thì quá khứ hoàn thành". Đây là thì được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra...

Một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh mà chúng ta thường gặp là "thì quá khứ hoàn thành". Đây là thì được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng ELSA Speak giải bộ bài tập thì quá khứ hoàn thành để nắm chắc kiến thức này.

Tìm hiểu về thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành là thì được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Đây là một thì quan trọng giúp chúng ta diễn đạt sự liên quan giữa các sự kiện trong quá khứ. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Sau khi Milani nhận tin xấu, cô ấy đã thức trắng đêm. (After Milani had received bad news, she stayed up all night.)
  • Alan và Lily đã đính hôn từ trước năm ngoái rồi. (Alan and Lily had gotten engaged before last year.)

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành

Để nhận biết thì quá khứ hoàn thành trong câu, chúng ta cần lưu ý những từ dẫn chứng sau:

  • Until then, before, after, prior to that time, by the time, for, as soon as.
  • When, when by, by the end of + time in the past.

(Ví dụ: Before I went to bed, I had finished my homework. - Trước khi đi ngủ, tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)

Cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành được sử dụng theo các cách sau:

  1. Diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

    Ví dụ: Jenny đã chuẩn bị bữa sáng trước khi chúng tôi thức dậy. (Jenny had prepared breakfast before we got up.)

  2. Diễn tả một hành động đã xảy ra và kéo dài tới một thời điểm nhất định trong quá khứ.

    Ví dụ: Vào thời điểm mà James hoàn thành các nghiên cứu của mình thì anh ấy đã ở Trung Quốc được hơn 10 năm rồi. (By the time James finished his studies, he had been in China for over ten years.)

  3. Diễn tả một hành động xảy ra trước một thời điểm nhất định trong quá khứ.

    Ví dụ: Amie đã thành lập công ty riêng của mình trước năm 2008 rồi. (Amie had established her company before 2008.)

  4. Dùng trong câu điều kiện loại 3 để diễn tả điều kiện không có thực trong quá khứ.

    Ví dụ: Hôm qua tôi mà gặp Kevin thì tôi đã thông báo tin ấy cho cậu ta rồi. (If I had seen Kevin yesterday, I would have told him the news.)

Bài tập thì quá khứ hoàn thành cơ bản

Dưới đây là một số bài tập thì quá khứ hoàn thành cơ bản để bạn ôn tập:

  1. After the company _____ Joe, he began to work on his first project. (hire)
  2. _ you ___ the news before you saw it on TV? (hear)
  3. Michael didn’t want to see the movie because he ___ the book yet. (not read)
  4. The concert __ already when we the stadium. (begin/enter)
  5. Until Anne ____ Mark, she never __ in love. (meet/be)
  6. Bill __ for years before he finally ___. (smoke/quit)
  7. Sara ever to London by herself before then? (drive)
  8. How many fish __ the boys _____ by the time it started raining? (catch)
  9. You ____ them to go to the beach, hadn’t you? (forbid)
  10. The girls ___ in weeks? That’s why they __ so much afterward. (exercise/hurt)

Đáp án:

  1. After the company had hired Joe, he began to work on his first project.
  2. Had you heard the news before you saw it on TV?
  3. Michael didn’t want to see the movie because he hadn’t read the book yet.
  4. The concert had already begun when we entered the stadium.
  5. Until Anne met Mark, she had never been in love.
  6. Bill had smoked for years before he finally quit.
  7. Had Sara ever driven to London by herself before then?
  8. How many fish had the boys caught by the time it started raining?
  9. You had forbidden them to go to the beach, hadn’t you?
  10. The girls hadn’t exercised in weeks? That’s why they hurt so much afterward.

Bài tập thì quá khứ hoàn thành nâng cao

Nếu bạn muốn thử thách bản thân với những bài tập khó hơn, dưới đây là một số bài tập thì quá khứ hoàn thành nâng cao:

  1. The doctor asked me if I ___ (smoke) before I entered the room.
  2. She told me that Frank ___ (tidy) his room.
  3. In the shopping center, I met a friend who I ___ (not see) for ages.
  4. When we asked about Bill, James said that Bill ___ (arrive) on Saturday.
  5. No sooner ___ (have) I shut the door when the telephone rang.
  6. I wished I ___(purchase) the movie tickets in advance.
  7. Only if you (listen) to me, you (not get) confused.
  8. The guard asked us if we ___(buy) the movie tickets.
  9. I (believe) you if you (not lie) to me before.
  10. After being betrayed, George wished he ___ (trust) his best friend.

Đáp án:

  1. The doctor asked me if I had smoked before I entered the room.
  2. She told me that Frank had not tidied his room.
  3. In the shopping center, I met a friend who I had not seen for ages.
  4. When we asked about Bill, James said that Bill would arrive on Saturday.
  5. No sooner had I shut the door than the telephone rang.
  6. I wished I had purchased the movie tickets in advance.
  7. Only if you had listened to me, you would not have gotten confused.
  8. The guard asked us if we had bought the movie tickets.
  9. I would have believed you if you had not lied to me before.
  10. After being betrayed, George wished he had trusted his best friend.

Kết luận

Qua bài viết trên, chúng ta đã ôn tập kiến thức và giải bài tập thì quá khứ hoàn thành. Hy vọng rằng bạn sẽ nắm vững những điểm ngữ pháp này để áp dụng tốt trong bài thi cũng như trong giao tiếp hàng ngày. Đừng quên sử dụng ELSA Speak - ứng dụng học tiếng Anh hàng đầu trên AppStore để nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh của mình. Hãy đăng ký ELSA Pro và trải nghiệm ngay hôm nay!

1