Xem thêm

Trọn bộ Ngữ Pháp Tiếng Anh từ Cơ Bản đến Nâng Cao

Tiếng Anh là một ngôn ngữ phức tạp được chia thành bốn kỹ năng chính: Nghe, nói, đọc, viết. Để trở thành một người thành thạo trong cả bốn kỹ năng này, kiến thức ngữ...

Tiếng Anh là một ngôn ngữ phức tạp được chia thành bốn kỹ năng chính: Nghe, nói, đọc, viết. Để trở thành một người thành thạo trong cả bốn kỹ năng này, kiến thức ngữ pháp đóng vai trò quan trọng. Ngữ pháp giúp chúng ta sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh và diễn đạt ý kiến một cách chính xác.

Rất nhiều người đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm phương pháp học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả. Trong khi ngữ pháp tiếng Việt phong phú, liệu ngữ pháp tiếng Anh có khó khăn hơn?

ngữ pháp tiếng anh

Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy TOEIC, Ms Hoa nhận thấy rằng học ngữ pháp tiếng Anh trở nên khó khăn hơn nếu không có một lộ trình học chính xác. Vậy, làm thế nào để học ngữ pháp phù hợp với những người mới bắt đầu? Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản

Để phát triển khả năng tiếng Anh của mình, đặc biệt là ngữ pháp tiếng Anh, Anh ngữ Ms Hoa đã đề xuất một lộ trình giúp bạn học ngữ pháp tiếng Anh vững chắc nhất. Ngoài ra, cuối bài viết sẽ chia sẻ về tầm quan trọng của ngữ pháp trong tiếng Anh giao tiếp và các chủ điểm ngữ pháp cần phải thông thạo.

1. Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh giúp bạn hiểu tại sao ta sử dụng từ loại này mà không phải từ loại khác, tại sao chọn từ này và cách sắp xếp từ loại trong câu như thế nào?

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh của một câu được chia thành hai dạng chính: Dạng đơn giản (câu rút gọn, câu đặc biệt, câu ít các thành phần) và cấu trúc phức tạp (câu đa chủ, đa thành phần).

Một số kiến thức cơ bản về câu:

1. Cấu trúc: S + V

  • Câu thường rất ngắn, chúng ta sẽ gặp một số câu dạng chỉ có duy nhất chủ ngữ và động từ.

Eg: It is raining.

S V

  • Những động từ trong cấu trúc câu này thường là những nội động từ.

2. Cấu trúc: S + V + O

  • Đây là cấu trúc rất thông dụng và hay gặp trong tiếng Anh.

Eg: She likes cats.

S V O

  • Động từ trong cấu trúc này thường là những ngoại động từ.

3. Cấu trúc: S + V + O + O

Eg: He gave me a gift.

S V O O

  • Khi trong câu có 2 tân ngữ đi liền nhau thì sẽ có một tân ngữ được gọi là tân ngữ trực tiếp (Trực tiếp tiếp nhận hành động), và tân ngữ còn lại là tân ngữ gián tiếp (không trực tiếp tiếp nhận hành động)

4. Cấu trúc: S + V + C

Eg: He looks tired.

S V C

  • Bổ ngữ có thể là một danh từ, hoặc một tính từ, chúng thường xuất hiện sau động từ. Chúng ta thường gặp bổ ngữ khi đi sau các động từ như:

+ TH1: Bổ ngữ là các tính từ thường đi sau các động từ nối (linking verbs)

Eg:  S V (linking verbs) C (adjectives) 1. She feels/looks/appears/seems tired. 2. It becomes/gets colder. 3. This food tastes/smells delicious. 4. Your idea sounds good. 5. The number of students remains/stays unchanged. 6. He keeps calm. 7. My son grows older. 8. My dream has come true. 9. My daughter falls asleep. 10. I have gone mad. 11. The leaves have turned red.

+ TH2: Bổ ngữ là một danh từ đi sau các động từ nối (linking verbs)

Eg: S V (linking verbs) C (nouns) 1. He looks like a baby 2. She has become a teacher 3. He seems to be a good man 4. She turns a quiet woman

TH3: Bổ ngữ là các danh từ chỉ khoảng cách, thời gian hay trọng lượng thường gặp trong cấu trúc: V + (for) + N (khoảng cách, thời gian, trọng lượng)

Eg: S V C (Nouns) 1. I walked (for) 20 miles. 2. He waited (for) 2 hours. 3. She weighs 50 kilos 4. This book costs 10 dollars 5. The meeting lasted (for) half an hour.

5. Cấu trúc: S + V + O + C

Eg: She considers himself an artist.

S V O C

  • Bổ ngữ trong cấu trúc câu này là bổ ngữ của tân ngữ và thường đứng sau tân ngữ.

Các từ loại trong cấu trúc ngữ pháp

  1. Danh từ
  • Khái niệm: Danh từ là từ loại được sử dụng để chỉ người, vật, sự việc, tình trạng hay cảm xúc.

Có nhiều cách phân loại danh từ, nhưng trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu phân loại theo mức độ cụ thể và trừu tượng của danh từ.

  • Danh từ cụ thể (concrete nouns): Là danh từ dùng để chỉ tên riêng cho một loại như: table (cái bàn), man (người đàn ông), wall (bức tường)...

  • Danh từ trừu tượng (abstract nouns): Là danh từ dùng để chỉ tên riêng cho một ý tưởng, một khái niệm trừu tượng như: happiness (sự hạnh phúc), beauty (vẻ đẹp), health (sức khỏe)...

  • Vị trí thường sử dụng:

    • Làm chủ ngữ (subject) cho một động từ (verb): Đứng đầu câu.
    • Làm tân ngữ trực tiếp (direct object) cho một động từ: Đứng cuối câu.
    • Làm tân ngữ gián tiếp (indirect object) cho một động từ: Đứng cuối câu.
    • Làm tân ngữ (object) cho một giới từ ( preposition ): Đứng cuối câu hoặc giữa câu.
    • Làm bổ ngữ chủ ngữ (subject complement): Đứng sau động từ nối.
    • Làm bổ ngữ tân ngữ (object complement): Đứng sau một số động từ như: to make, to elect, to call, to consider...
  1. Động từ
  • Khái niệm: Động từ là từ loại dùng để diễn tả hành động hoặc hành động trạng thái của chủ ngữ. Động từ thường được dùng để miêu tả một hành động, vận động, hoạt động của một người, một vật, hoặc sự vật nào đó.

  • Vị trí thường sử dụng:

    • Đứng sau chủ ngữ.
    • Sau trạng từ chỉ tần suất (Adverb of Frequency) nếu là động từ thường.
    • Nếu là động từ "to be", trạng từ sẽ đi sau động từ "to be".
  1. Tính từ
  • Khái niệm: Tính từ là từ loại dùng để bổ trợ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, nó giúp miêu tả các đặc tính của người, sự vật hoặc sự việc mà danh từ đó đại diện.

  • Vị trí thường sử dụng:

    • Tính từ thường đứng trước danh từ. Nhưng cũng có một số tính từ luôn đi kèm danh từ như former, main, latter.
    • Tính từ đứng một mình, không cần danh từ.
    • Làm bổ ngữ chủ ngữ: Đứng sau các động từ nối hay liên kết (linking verbs).
    • Làm bổ ngữ tân ngữ: Khi đứng sau một số động từ như to make, to elect, to call, to consider...
  1. Trạng từ
  • Khái niệm: Trạng từ là những từ chỉ cách thức xảy ra của hành động, thời gian, địa điểm, mức độ, tần suất. Trạng từ có thể đứng đầu hoặc cuối câu, đứng trước hoặc sau động từ để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.

  • Vị trí thường sử dụng:

    • Đứng đầu hoặc cuối câu.
    • Đứng trước hoặc sau động từ để bổ nghĩa cho động từ.
    • Đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ đó.
  1. Thì trong tiếng Anh

Có tất cả 12 thì trong tiếng Anh, mỗi thì có cấu trúc và cách sử dụng riêng. Việc nắm vững cấu trúc và cách sử dụng từng thì sẽ hỗ trợ cho bạn trong việc giao tiếp và viết.

  • Hiện tại đơn (Simple Present): Miêu tả một hành động lặp đi lặp lại, một thói quen hay một sự thật vĩnh hằng. Dấu hiệu nhận biết là trong câu xuất hiện trạng từ chỉ tần suất.

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Miêu tả một hành động đang xảy ra trong thời điểm hiện tại. Dấu hiệu nhận biết là trong câu xuất hiện trạng từ chỉ thời gian hiện tại.

  • Quá khứ đơn (Past Simple): Miêu tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Dấu hiệu nhận biết là trong câu dùng các từ chỉ thời gian quá khứ.

  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Miêu tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ trong một thời điểm cụ thể. Dấu hiệu nhận biết là xuất hiện các từ chỉ thời gian và trạng từ chỉ tiến trình.

  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Miêu tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng ảnh hưởng lên hiện tại. Dấu hiệu nhận biết là sử dụng từ "have" hoặc "has".

  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Miêu tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể còn tiếp tục trong tương lai. Dấu hiệu nhận biết là sử dụng từ "have been" hoặc "has been".

  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Miêu tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Dấu hiệu nhận biết là sử dụng từ "had".

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Miêu tả một hành động đã xảy ra và kéo dài trong quá khứ trước một hành động khác đã xảy ra trong quá khứ. Dấu hiệu nhận biết là sử dụng từ "had been".

  • Hiện tại tiếp diễn trong tương lai (Future Continuous): Miêu tả một hành động sẽ đang xảy ra trong tương lai tại một thời điểm cụ thể. Dấu hiệu nhận biết là sử dụng từ "will be" hoặc "shall be".

  • Hiện tại hoàn thành trong tương lai (Future Perfect): Miêu tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm xác định trong tương lai. Dấu hiệu nhận biết là sử dụng từ "will have" hoặc "shall have".

  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong tương lai (Future Perfect Continuous): Miêu tả một hành động sẽ bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến một thời điểm xác định trong tương lai và có thể còn tiếp tục sau thời điểm đó. Dấu hiệu nhận biết sử dụng từ "will have been" hoặc "shall have been".

Đừng bỏ qua ngữ pháp tiếng Anh nếu bạn muốn trở thành một người thành thạo trong việc sử dụng và hiểu ngôn ngữ này. Điều quan trọng là hãy học ngữ pháp thông qua việc đọc và thực hành. Cùng luyện tập và phân tích các câu mẫu để hiểu được cấu trúc ngữ pháp và áp dụng vào việc giao tiếp và viết. Chúc bạn học tiếng Anh thành công!

1