Trip Over: Tìm hiểu về cụm từ "trip over" trong tiếng Anh

Trong loạt bài viết về từ vựng tiếng Anh, chúng tôi đã giới thiệu một số cụm động từ thú vị. Trong bài viết này, chúng tôi muốn giới thiệu thêm một cụm động từ...

Trong loạt bài viết về từ vựng tiếng Anh, chúng tôi đã giới thiệu một số cụm động từ thú vị. Trong bài viết này, chúng tôi muốn giới thiệu thêm một cụm động từ mới là "trip over". Đây là một cụm từ khá mới lạ, nhưng hãy cùng tìm hiểu thêm về nó nhé.

1. "Trip over" có nghĩa là gì? Ví dụ minh họa cho "trip over"

"Trip over" là một cụm động từ được tạo thành từ động từ "trip" và giới từ "over". Phiên âm quốc tế của cụm từ này là /trɪp əʊ.vər/.

Cụm từ này có nghĩa là đi lại hoặc vấp ngã do va phải ai đó hoặc vật gì đó bằng chân. Dưới đây là một số ví dụ minh họa:

  • I tripped over and hurt my knee. (Tôi bị ngã và đau đầu gối.)
  • When I walked on the streets, I tripped over the stone. (Khi tôi đang đi trên đường, tôi vấp phải hòn đá.)
  • I tripped over a box someone had set down in the hallway. (Tôi vấp phải một cái hộp ai đó đã đặt ở hành lang.)
  • She tripped over the people sleeping on the living room floor as she made her way to the kitchen. (Cô vấp phải những người đang ngủ trên sàn phòng khách khi đi vào bếp.)

Ngoài ra, "trip over" còn có nghĩa là đẩy và đẩy người khác ra khỏi đường đi, để có được vị trí hoặc để làm điều gì đó. Dưới đây là ví dụ cho nghĩa này:

  • People were tripping over each other to get their pictures taken with the famous actor. (Mọi người tranh nhau chụp ảnh cùng diễn viên nổi tiếng.)
  • The kids tripped over each other to get into the ice cream parlor. (Những đứa trẻ tranh đẩy nhau để vào tiệm kem.)

Cuối cùng, "trip over" cũng có nghĩa là gặp khó khăn khi nói điều gì đó rõ ràng hoặc chính xác; nói lẫn hoặc nói lắp trong khi cố gắng nói điều gì đó. Dưới đây là ví dụ minh họa:

  • The actors tripped over their lines and talked over each other constantly. They really needed more time to rehearse. (Các diễn viên vấp phải lời thoại của họ và nói về nhau liên tục. Họ thực sự cần thêm thời gian để tập dượt.)
  • She tried asking him on a date, but she was so nervous that she kept tripping over his words. (Cô ấy đã cố gắng hỏi anh ấy về ngày hẹn hò, nhưng cô ấy quá lo lắng nên cô ấy cứ vấp phải lời nói của mình.)

2. Cấu trúc và cách sử dụng của "trip over"

Cụm từ "trip over" có một số cấu trúc và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là ví dụ minh họa:

  • "Be tripping over each other": Nếu mọi người đang vấp ngã nhau để đạt được hoặc làm điều gì đó, tất cả họ đều đang nhanh chóng lấy nó hoặc làm điều đó. Ví dụ: People were tripping over each other to congratulate him. (Mọi người chen nhau chúc mừng anh ấy.)

3. Một số cụm động từ với "trip"

Bên cạnh "trip over", còn có một số cụm động từ khác với từ "trip". Dưới đây là một số ví dụ:

  • "Trip out": Chịu ảnh hưởng của thuốc thần kinh. Ví dụ: After taking the LSD, she tripped out for hours. (Sau khi uống thuốc gây ảo giác, cô ấy phải chịu ảnh hưởng của nó hàng giờ liền.)

  • "Trip up": Để vấp ngã, vấp ngã, hoặc lạc lối; khiến ai đó bị vấp ngã, vấp ngã hoặc mất chân; chùn bước, nói lắp, chần chừ, hoặc mắc lỗi, nhầm lẫn hoặc sai sót. Ví dụ: She was given a yellow card for tripping up the other player. (Cô ta đã phải nhận một thẻ vàng vì vấp ngã cầu thủ khác.)

Đó là những điều cơ bản về cụm từ "trip over" và một số cụm động từ khác liên quan. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu thêm về chúng. Chúc bạn học tốt trên Studytienganh.vn!

1