Xem thêm

Trạng từ chỉ số lượng trong tiếng Anh: Khám phá định nghĩa và cách sử dụng đúng chuẩn

Trạng từ chỉ số lượng là một phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp bổ sung ý nghĩa về lượng cho các sự vật, sự việc trong câu. Dù bạn là người mới học hay...

Trạng từ chỉ số lượng là một phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp bổ sung ý nghĩa về lượng cho các sự vật, sự việc trong câu. Dù bạn là người mới học hay đã lâu nhưng việc sử dụng đúng và phân biệt các trạng từ chỉ số lượng như much, many, a great deal of, a number of, enough, too có thể gặp khó khăn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về trạng từ chỉ số lượng trong tiếng Anh một cách đầy đủ và chuẩn chỉnh nhất.

1. Trạng từ chỉ số lượng là gì?

Trạng từ chỉ số lượng là loại trạng từ thể hiện số lượng của các sự vật, sự việc hay đối tượng cụ thể trong câu. Chúng được chia thành 3 loại:

  • Trạng từ đi với danh từ đếm được.
  • Trạng từ đi với danh từ không đếm được.
  • Trạng từ đi với cả danh từ đếm được và không đếm được.

Ví dụ:

  • Trạng từ đi với danh từ đếm được: There are many books on the bookshelves. (Có rất nhiều sách trên kệ sách.)
  • Trạng từ đi với danh từ không đếm được: Janny spent too much money on clothes. (Janny đã tiêu rất nhiều tiền vào quần áo.)
  • Trạng từ đi với cả danh từ đếm được và không đếm được: Most people are afraid of cockroaches. (Hầu hết mọi người đều sợ gián.)

Trong trường hợp bổ sung ý nghĩa cho động từ, trạng từ chỉ số lượng được chia thành 2 loại: bổ nghĩa về lượng hành động và bổ nghĩa về cường độ của hành động.

Ví dụ:

  • Trạng từ bổ nghĩa về lượng hành động: He didn't eat enough for the meal. (Anh ấy chưa ăn đủ cho bữa tối.)
  • Trạng từ bổ nghĩa về cường độ của hành động: He talked so much that I didn't want to hear anymore. (Anh ấy nói quá nhiều đến nỗi tôi không muốn nghe nữa.)

2. Cách dùng trạng từ chỉ số lượng

2.1. Cách dùng các trạng từ chỉ số lượng lớn

2.1.1. Much, Many

"Much" và "many" là trạng từ chỉ số lượng lớn, mang ý nghĩa là "nhiều".

  • "Many" sử dụng với danh từ đếm được và động từ số nhiều.
  • "Much" sử dụng với danh từ không đếm được và động từ số ít.

Ví dụ:

  • How many oranges did you buy at the supermarket? (Bạn đã mua bao nhiêu quả cam ở siêu thị?)
  • We didn't have much time left to finish the homework. (Chúng tôi không còn nhiều thời gian để hoàn thành bài tập về nhà.)

Để nhấn mạnh ý nghĩa của các trạng từ chỉ số lượng, ta thêm "so" hoặc "too" trước trạng từ đó.

Ví dụ:

  • I had to deal with so many problems when you were off. (Tôi phải giải quyết rất nhiều vấn đề khi bạn vắng mặt.)
  • Do you think there is too much sugar in the glass of orange juice? (Bạn có nghĩ có quá nhiều đường trong cốc nước cam ép này không?)

2.1.2. A large number of, a great number of, plenty of, lots of, a lot of

"A large number of", "a great number of", "plenty of", "lots of", "a lot of" đều mang ý nghĩa "nhiều". Chúng tiếp theo là danh từ số nhiều và động từ số nhiều.

Ví dụ:

  • A great number of people are employed due to the Covid-19 pandemic. (Rất nhiều người đã được tuyển dụng do đại dịch Covid-19.)
  • She has a lot of friends from different countries. (Cô ấy có rất nhiều bạn bè từ các quốc gia khác nhau.)

2.1.3. So, too, very, way

"So", "too", "very", "way" mang ý nghĩa "rất" hoặc "quá", thường đứng trước tính từ để bổ sung ý nghĩa cho danh từ đứng sau. Khi kết hợp với "many" hoặc "much", chúng tạo ra ý nghĩa nhấn mạnh "rất nhiều" và bổ sung ý nghĩa cho danh từ.

Ví dụ:

  • The noodles are so delicious. (Mì này quá ngon.)
  • There are too many tables in the small room. (Có quá nhiều bàn trong căn phòng nhỏ này.)
  • I spent way too much money on entertainment. (Tôi đã tiêu rất nhiều tiền vào việc giải trí.)

2.1.4. Most, most of

"Most" mang ý nghĩa "hầu hết" và được sử dụng với cả danh từ đếm được và không đếm được.

Ví dụ:

  • Most children love eating cakes and candies. (Hầu hết trẻ em đều yêu thích ăn bánh và kẹo ngọt.)

Chú ý:

  • "Most" đi kèm với giới từ "of" nếu theo sau là mạo từ, đại từ, tính từ sở hữu, đại từ nhân xưng.

Ví dụ:

  • Most of her friends supported her when she got into trouble. (Hầu hết bạn của cô ấy đã ủng hộ cô khi cô gặp rắc rối.)
  • Most of us are in favor of learning English from an early age. (Hầu hết chúng tôi ủng hộ học tiếng Anh từ sớm.)

2.1.5. Pretty, quite

"Pretty" và "quite" mang ý nghĩa "khá" và thường đứng trước tính từ để bổ sung ý nghĩa cho danh từ.

Ví dụ:

  • Peter looks pretty cool in his new boots. (Peter trông khá ngầu trong đôi bốt mới của anh ấy.)
  • Linda is quite sure that she can finish all tasks before midnight. (Linda khá chắc rằng cô ấy có thể hoàn thành mọi nhiệm vụ trước nửa đêm.)

2.1.6. Enough

"Enough" mang ý nghĩa "đủ" và được sử dụng trước cả danh từ đếm được và không đếm được trong câu phủ định, khẳng định và nghi vấn.

Ví dụ:

  • Đứng trước danh từ đếm được: I don't have enough candies for the kids. (Tôi không có đủ kẹo cho tất cả bọn trẻ.)
  • Đứng trước danh từ không đếm được: She said she didn't have enough time to finish the proposal. (Cô ấy nói cô ấy không có đủ thời gian để hoàn thành đề án.)

2.2. Cách dùng các trạng từ chỉ số lượng nhỏ

2.2.1. Few/ a few

"Few" và "a few" mang ý nghĩa "ít", "một ít", "vài" và được sử dụng đi kèm với danh từ đếm được số nhiều .

  • "Few" thể hiện ý nghĩa rất ít, không đủ dùng, không nhiều như mong đợi.
  • "A few" thể hiện ý nghĩa dù ít, nhưng vẫn đủ dùng, nhiều hơn mong đợi.

Ví dụ:

  • I have a few vegetables but enough for breakfast. (Tôi có một chút rau nhưng vẫn đủ cho bữa sáng.)
  • Linda has too few vegetables to make lunch. (Linda có quá ít rau để nấu bữa trưa.)

2.2.2. Little/ a little

"Little" và "a little" mang ý nghĩa "ít", "một ít" và được sử dụng đi kèm với danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • I want to buy a little food for lunch. (Tôi muốn mua một chút đồ ăn cho bữa trưa.)
  • She bought too little rice, which isn't enough for all of us. (Cô ấy mua một tẹo cơm, không đủ cho tất cả chúng tôi.)

2.2.3. Some và any

"Some" mang ý nghĩa "vài" và được sử dụng cả với danh từ đếm được và danh từ không đếm được. "Some" có thể sử dụng trong cả câu khẳng định và câu hỏi.

Ví dụ:

  • Câu khẳng định: Some students forgot to close the window before leaving the class. (Một vài học sinh quên đóng cửa sổ trước khi rời lớp học.)
  • Câu hỏi: Could you give me some ideas of when the course will start? (Bạn có thể cho tôi biết khi nào khóa học sẽ bắt đầu không?)

"Any" mang ý nghĩa "bất kỳ" và chỉ sử dụng trong câu phủ định và câu nghi vấn.

Ví dụ:

  • Câu nghi vấn: Do you have any time for us to discuss this topic together? (Bạn có chút thời gian nào để chúng ta thảo luận về chủ đề này cùng nhau không?)
  • Câu phủ định: I don't have any time to talk to him. (Tôi không có thời gian nói chuyện với anh ấy.)

2.2.4. Partially

"Partially" mang ý nghĩa "không hoàn toàn", "một phần", "phần nào".

Ví dụ:

  • This explains partially why you've been staying up late recently. (Điều này giải thích phần nào lý do bạn thức khuya dạo gần đây.)

2.2.5. No và none

"No" và "none" đều mang ý nghĩa là "không", "không có".

  • "No" có thể đứng trước cả danh từ đếm được và không đếm được.
  • "None" có thể đứng một mình và thay thế cho danh từ. "None" không sử dụng trong câu đã có từ phủ định.

Ví dụ:

  • Danh từ không đếm được: There's no chance of them getting here by nine. (Họ không thể nào đến đây trước 9 giờ được.)
  • Danh từ đếm được: I hope you will have no worries about the upcoming exam. (Mẹ hy vọng con sẽ không có bất kỳ lo lắng nào về kỳ thi sắp tới.)
  • I'd like some orange juice but there's none left. (Tôi muốn uống nước cam ép nhưng không còn gì cả.)

3. Lưu ý về cách chia động từ sau các từ chỉ số lượng

  • Nếu các từ chỉ số lượng là số thập phân, phân số, đơn vị đo lường đi kèm với danh từ số nhiều thì động từ chia số nhiều. Ngược lại, nếu các từ chỉ số lượng này đi kèm với danh từ số ít thì động từ chia số ít.
  • Số thập phân/ phân số + danh từ số ít + động từ chia số ít.
  • Số thập phân/ phân số + danh từ số nhiều + động từ chia số nhiều.

Ví dụ:

  • Half a dozen is 6. (Một nửa tá là 6.)

  • Nếu từ chỉ số lượng trong câu là "some", "plenty", "all" đi kèm với danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số ít thì động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.

Ví dụ:

  • Some of the sugar was spilled on the floor. (Một chút đường bị vương trên sàn nhà.)

  • Nếu từ chỉ số lượng trong câu là "no" thì động từ được chia theo danh từ đi kèm phía sau "no". Sau "no" là danh từ số nhiều, thì động từ được chia ở số nhiều. Sau "no" là danh từ số ít, thì động từ được chia ở số ít.

Ví dụ:

  • No student comes to class late today. (Không học sinh nào đến lớp muộn hôm nay.)

  • No glasses were broken in the event yesterday. (Không cái cốc thủy tinh nào bị vỡ trong sự kiện ngày hôm qua.)

  • "The number of" được dùng để biểu thị ý nghĩa số lượng lớn. Nếu nghĩa biểu thị chỉ số lượng, động từ chia số ít. Còn nghĩa biểu thị chỉ tính chất, động từ chia số nhiều.

Ví dụ:

  • The number of trees in the city is small. (Số lượng cây xanh trong thành phố thì ít.)

  • The number of people in this room are young. (Số người có mặt trong căn phòng này thì trẻ tuổi.)

  • "A number of" diễn tả ý nghĩa một vài người hoặc một vài thứ.

Ví dụ:

  • A number of people are employed due to the Covid-19 pandemic. (Có một số người đã thất nghiệp do đại dịch Covid-19.)

4. Tổng kết

Trạng từ chỉ số lượng trong tiếng Anh là một phần kiến thức ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong các kỳ thi lớn và nhỏ. Việc nắm vững kiến thức và thực hành đều đặn sẽ giúp bạn đạt điểm cao trong các bài thi. Hãy học tập chăm chỉ và rèn luyện để nhanh chóng thành thạo nhé. Chúc bạn thành công trong việc học tiếng Anh!

1