Top 30 từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh phổ biến nhất

Hẳn trong quá trình luyện nghe tiếng Anh, chúng ta đã gặp rắc rối với những từ có cách phát âm giống nhau nhưng lại mang nghĩa khác nhau. Đó được gọi là những từ...

Hẳn trong quá trình luyện nghe tiếng Anh, chúng ta đã gặp rắc rối với những từ có cách phát âm giống nhau nhưng lại mang nghĩa khác nhau. Đó được gọi là những từ đồng âm khác nghĩa. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về 30 từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh phổ biến nhất để tránh nhầm lẫn khi sử dụng chúng.

Từ đồng âm là gì?

Trước tiên, hãy cùng nhau tìm hiểu về khái niệm từ đồng âm trong tiếng Anh.

Từ đồng âm (Homophones) hay còn được gọi là từ đồng âm khác nghĩa, là những từ có cách phát âm giống nhau nhưng cách viết và nghĩa lại hoàn toàn khác nhau. Nói cách khác, đây là những từ hoàn toàn không liên quan đến nhau nhưng vô tình có cách phát âm giống nhau.

Ví dụ:

  • Từ "brake" (v) và "break" (v) cùng có phát âm là /breɪk/. Tuy nhiên, "brake" có nghĩa là phanh, thắng lại; còn "break" lại nghĩa là đập vỡ, làm vỡ.

  • Từ "complement" (v) và "compliment" (v) cùng có phát âm là /ˈkɒmplɪment/. Tuy nhiên, "complement" có nghĩa là bổ sung, bổ trợ; trong khi "compliment" có nghĩa là khen một ai đó.

Từ đồng âm khác nghĩa

Các từ đồng âm khác nghĩa phổ biến trong tiếng Anh

Như vậy, bạn đã hiểu được cơ bản về khái niệm các từ đồng âm khác nghĩa rồi phải không? Trong tiếng Anh có rất nhiều các từ như vậy. Dưới đây là một số từ đồng âm khác nghĩa thông dụng mà Step Up đã tổng hợp cho bạn. Hãy cùng xem nhé!

1. Dear và Deer

Cách phát âm: /dɪə(r)/

Nghĩa của từ:

  • "Dear" (adj): Thân mến (thường dùng ở đầu bức thư); (n): người thân mến;
  • "Deer" (n): Con nai.

2. Bare và Bear

Cách phát âm: /beə(r)/

Nghĩa của từ:

  • "Bare" (adj): Trần trụi, không được bao phủ bởi thứ gì cả;
  • "Bear" (n): Con gấu.

Từ đồng âm khác nghĩa

3. Cell và Sell

Cách phát âm: /sel/

Nghĩa của từ:

  • "Cell" (n): Tế bào;
  • "Sell" (v): Bán hàng.

Từ đồng âm khác nghĩa

4. I và Eye

Cách phát âm: /aɪ/

Nghĩa của từ:

  • "I" (Đại từ): Tôi;
  • "Eye" (n): Mắt.

5. For và Four

Cách phát âm: /fɔː(r)/

Nghĩa của từ:

  • "For" (Giới từ): Cho;
  • "Four" (n): Số 4.

6. Flour và Flower

Cách phát âm: /ˈflaʊə(r)/

Nghĩa của từ:

  • "Flour" (n): Bột mì;
  • "Flower" (n): Bông hoa.

Từ đồng âm khác nghĩa

7. Hear và Here

Cách phát âm: /hɪə(r)/

Nghĩa của từ:

  • "Hear" (v): Nghe;
  • "Here" (adv): Ở đây.

8. Feat và Feet

Cách phát âm: /fiːt/

Nghĩa của từ:

  • "Feat" (n): Kỹ năng đặc biệt;
  • "Feet" (n): Chân (dạng của nhiều của danh từ "foot").

9. Allowed và Aloud

Cách phát âm: /əˈlaʊd/

Nghĩa của từ:

  • "Allowed": Được cho phép;
  • "Aloud" (adv): Lớn tiếng.

Từ đồng âm khác nghĩa

10. Pair và Pear

Cách phát âm: /peə(r)/

Nghĩa của từ:

  • "Pair" (n): Đôi, cặp;
  • "Pear" (n): Quả lê.

11. Ate và Eight

Cách phát âm: /eɪt/

Nghĩa của từ:

  • "Ate" (v): Ăn (dạng quá khứ của "eat");
  • "Eight" (n): Số 8.

Từ đồng âm khác nghĩa

12. To, Too và Two

Cách phát âm: /tuː/

Nghĩa của từ:

  • "To" (giới từ): Đến;
  • "Too" (adj): Quá, rất;
  • "Two" (n): Số 2.

13. Knight và night

Cách phát âm: /naɪt/

Nghĩa của từ:

  • "Knight" (n): Hiệp sĩ;
  • "Night" (n): Buổi đêm.

14. Mail và Male

Cách phát âm: /meɪl/

Nghĩa của từ:

  • "Mail" (n): Thư, lá thư;
  • "Male" (n): Đàn ông, con trai, giống đực.

15. Meat và Meet

Cách phát âm: /miːt/

Nghĩa của từ:

  • "Meat" (n): Thịt;
  • "Meet" (v): Gặp gỡ.

Từ đồng âm khác nghĩa

16. Right và Write

Cách phát âm: /raɪt/

Nghĩa của từ:

  • "Right" (adj): Phải, đúng, lẽ phải;
  • "Write" (v): Viết.

17. Wear và Where

Cách phát âm: /weə(r)/

Nghĩa của từ:

  • "Wear" (v): Mặc, mang, đeo;
  • "Where" (liên từ): Nơi (thường dùng để hỏi về nơi chốn).

18. Son và Sun

Cách phát âm: /sʌn/

Nghĩa của từ:

  • "Son" (n): Con trai;
  • "Sun" (n): Mặt trời.

19. Sight và Site

Cách phát âm: /saɪt/

Nghĩa của từ:

  • "Sight" (n): Tầm nhìn;
  • "Site" (n) Địa điểm.

20. Hour và Our

Cách phát âm: /ˈaʊə(r)/

Nghĩa của từ:

  • "Hour" (n): Giờ;
  • "Our" (đại từ): Của chúng tôi; Hình thức tính từ sở hữu của "we".

21. Buy, By và Bye

Cách phát âm: /baɪ/

Nghĩa của từ:

  • "Buy" (v): Mua;
  • "By" (giới từ): Bởi;
  • "Bye" (n): Lời tạm biệt.

22. Know và No

Cách phát âm: /nəʊ

Nghĩa của từ:

  • "Know" (v): Biết;
  • "No" (từ hạn định): Không.

Từ đồng âm khác nghĩa

23. Fairy và Ferry

Cách phát âm: /ˈferi/

Nghĩa của từ:

  • "Fairy" (n): Nàng tiên;
  • "Ferry" (n): Phà.

24. Dew và Due

Cách phát âm: /djuː/

Nghĩa của từ:

  • "Dew" (n): Giọt sương;
  • "Due" (a): Đến hạn, hết hạn.

25. Check và Cheque

Cách phát âm: /tʃek/

Nghĩa của từ:

  • "Check" (n): Kiểm tra;
  • "Cheque" (n): Ngân phiếu.

26. Their và There

Cách phát âm: /ðeə(r)/

Nghĩa của từ:

  • "Their" (đại từ): Của chúng tôi; Dạng tính từ sở hữu của "they";
  • "There" (adv): Ở đó, chỗ đó.

27. Board và Bored

Cách phát âm: /bɔːd/

Nghĩa của từ:

  • "Board" (n): Cái bảng;
  • "Bored" (adj): Nhàm chán.

28. Flaw và Floor

Cách phát âm: /flɔː/

Nghĩa của từ:

  • "Flaw" (n): Lỗi;
  • "Floor" (n): Sàn nhà.

Từ đồng âm khác nghĩa

29. Billed và Build

Cách phát âm: /bɪld/

Nghĩa của từ:

  • "Billed" (v): Lập hóa đơn;
  • "Build" (v): Xây dựng.

30. Band và Banned

Cách phát âm: /band/

Nghĩa của từ:

  • "Band" (n): Ban nhạc;
  • "Banned" (v): Cấm.

Phân biệt từ đồng âm khác nghĩa và từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa

Như vậy chúng ta đã cùng nhau điểm qua những từ đồng âm trái nghĩa thông dụng trong tiếng Anh. Ngoài ra, trong ngữ pháp tiếng Anh còn có những từ đồng nghĩa, trái nghĩa. Vậy những từ này khác gì so với từ đồng âm khác nghĩa. Cùng khám phá ngay nhé!

Từ đồng âm khác nghĩa: là những từ có phát âm giống nhau nhưng khác nhau hoàn toàn về nghĩa.

Ví dụ: Từ "principal" (n) và "principle" (n) cùng có phát âm là /ˈprɪnsəpl/. Tuy nhiên, "principle" là hiệu trưởng trường trung học; còn "principal" lại mang nghĩa là nguyên lý.

Từ đồng nghĩa: là những từ mang nét nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau.

Ví dụ:

  • Chance - Opportunity: Cơ hội;
  • Employee - Staff: Nhân viên;
  • Buy - Purchase: Mua.

Từ trái nghĩa: là những từ có nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau.

Ví dụ:

  • Long: Dài - Short: Ngắn;
  • Empty: Trống, rỗng - Full: Đầy;
  • Hot: Nóng - Cold: Lạnh.

Từ đồng âm khác nghĩa

Trên đây là tất tần tật về từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh cũng như các phân biệt chúng với các loại từ khác. Nếu bạn còn gì thắc mắc hãy để lại bình luận bên dưới, chúng ta sẽ giải đáp giúp bạn. Chúc các bạn học tốt!

1