Tổng hợp văn phạm, ngữ pháp tiếng Anh cơ bản chuẩn quốc tế

Văn phạm tiếng Anh là một kho tư liệu khổng lồ, cung cấp những quy tắc và cấu trúc ngữ pháp cần thiết để bạn có thể đọc, viết và nói tiếng Anh thành thạo,...

Văn phạm tiếng Anh là một kho tư liệu khổng lồ, cung cấp những quy tắc và cấu trúc ngữ pháp cần thiết để bạn có thể đọc, viết và nói tiếng Anh thành thạo, tự tin như người bản ngữ. Để học tốt văn phạm và ngữ pháp tiếng Anh, điều đầu tiên bạn cần làm là nắm vững những kiến thức cơ bản. Trong bài viết này, Trung tâm Anh ngữ Wall Street English sẽ tổng hợp những kiến thức cơ bản về ngữ pháp tiếng Anh để bạn có thêm hành trang vững chắc để chinh phục tiếng Anh thành công.

Tổng hợp 12 thì ngữ pháp tiếng Anh cơ bản

Đối với những bạn mới bắt đầu học hoặc cần nắm lại căn bản tiếng Anh, việc nắm vững 12 thì ngữ pháp là điều cần thiết. Các thì trong tiếng Anh rất quan trọng, thường xuất hiện trong các bài tập, đề thi và áp dụng trong giao tiếp hàng ngày. Mỗi thì có cấu trúc và cách sử dụng khác nhau.

Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại ở hiện tại, hoặc một chân lý, một sự thật hiển nhiên, một hành động theo lịch trình. Thì hiện tại đơn thường được sử dụng với các từ chỉ tần suất như: always, usually, often, sometimes, seldom, never,...

Simple Present (Thì hiện tại đơn): S + am/is/are + O hay S + Vs/es + O

Ví dụ:

He plays football very well.
She is a new student.

Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ở hiện tại hoặc trong một khoảng thời gian, tình huống cụ thể. Trong những câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn thường đi kèm với các từ như: now, right now, at the moment, currently, still, at the present, presently, while, during...

Present Progressive (thì hiện tại tiếp diễn): S + to be + V-ing

Ví dụ:

He is studying right now. (Anh ấy đang học ngay bây giờ.)
I am cooking dinner at the moment. (Tôi đang nấu bữa tối vào lúc này.)

Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành được ứng dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục trong hiện tại. Hoặc dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục trong hiện tại. Để nhận biết thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh, chúng ta kết hợp động từ "have" (have, has) với quá khứ phân từ (past participle) của động từ.

Present Perfect (thì hiện tại hoàn thành): S + have/has + PP (Past participle) + O

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn cho đến hiện tại. Trong những câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường có các từ như: for, since, lately, recently, all day, all week, all month...

Present Perfect Progressive (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn): S + have/has + been + V-ing + O

Ví dụ:

I have been feeling tired lately. (Gần đây tôi cảm thấy mệt mỏi.)
She has been playing the piano for two years.

Thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả một hành động, thói quen, sự việc xảy ra hoặc lặp đi lặp lại trong quá khứ. Trong những câu sử dụng thì quá khứ đơn thường có các từ như: yesterday, in ... (in 2023), last ... (last week, last month, last year), ... ago (2 years ago)

Simple Past (thì quá khứ đơn): S + V-ed/P2

Ví dụ:

Last week, she visited her grandparents. (Tuần trước, cô ấy đã thăm ông bà.)
Two days ago, they finished their project. (Hai ngày trước, họ đã hoàn thành dự án của mình.)

Thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể ở quá khứ hoặc một tình huống nào đó ở quá khứ. Để nhận biết thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh, ta kết hợp giữa động từ "was" hoặc "were" với động từ-ing (động từ có hậu tố -ing).

Past Progressive (thì quá khứ tiếp diễn): S + was/were + V-ing + O

Ví dụ:

She was studying when the phone rang. (Cô ấy đang học khi điện thoại reo.)
She was reading a book at 6 o'clock last night. (Cô ấy đang đọc một cuốn sách lúc 6 giờ tối qua.)

Thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Hoặc diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Để nhận biết thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh, ta kết hợp động từ "had" với quá khứ phân từ của động từ.

Past Perfect (thời quá khứ hoàn thành): S + had + PP + O

Ví dụ:

By the time I arrived, they had already left. (Khi tôi đến, họ đã rời đi rồi.)
When I had finished cooking, they arrived at the party. (Khi tôi đã nấu xong, họ đến bữa tiệc.)

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ, tiếp tục trong một khoảng thời gian và kết thúc trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Để sử dụng thì này, chúng ta kết hợp "had been" với động từ-ing (động từ có hậu tố -ing) và quá khứ phân từ của động từ.

Past Perfect Progressive (thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn): S + had been + V-ing + O

Ví dụ:

She had been studying English for five years before she moved to the United States. (Cô ấy đã học tiếng Anh trong năm năm trước khi cô ấy chuyển đến Hoa Kỳ.)
They had been living in that house for ten years before they decided to move. (Họ đã sống trong căn nhà đó trong mười năm trước khi quyết định chuyển đi.)

Thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn dùng để diễn tả một hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Để nhận biết thì tương lai đơn, trong câu ta sử dụng "will" hoặc "shall" + động từ nguyên thể; "be going to" + động từ nguyên thể; trạng từ chỉ thời gian trong tương lai như next... (next time, next month, next year), tomorrow.

Simple Future (thì tương lai đơn): S + will/shall + bare infinitive (động từ nguyên mẫu không "to")

Ví dụ:

We are going to start the meeting at 9 AM tomorrow. (Chúng tôi sẽ bắt đầu cuộc họp vào 9 giờ sáng ngày mai.)
They are going to travel to Europe next summer. (Họ sẽ đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.)

Thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra trong một tình huống nào đó ở tương lai. Để nhận biết thì này, chúng ta sử dụng "will be" + đang/động từ-ing; "be going to be" + đang/động từ-ing; trạng từ chỉ thời gian trong tương lai; sử dụng các từ chỉ dự đoán, kế hoạch, ý định.

Future Progressive (Thì tương lai tiếp diễn): S + shall/will + be + V-ing+ O hay S + am/is/are + going to + be + V-ing

Ví dụ:

They will be celebrating their anniversary next week. (Họ sẽ đang tổ chức lễ kỷ niệm vào tuần tới.)
They are going to be traveling to Europe next month. (Họ sẽ đang đi du lịch châu Âu vào tháng sau.)

Thì tương lai hoàn thành

Thì tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai. Để nhận biết thì này, chúng ta sử dụng "will have" + quá khứ phân từ (past participle); "be going to have" + quá khứ phân từ; trạng từ chỉ thời gian trong tương lai; các từ chỉ dự đoán, kế hoạch, ý định.

Future Perfect (Thì tương lai hoàn thành): S + shall/will + have + PP

Ví dụ:

By next year, she is going to have graduated from university. (Đến năm sau, cô ấy sẽ đã tốt nghiệp đại học.)
I will have packed my bags before the trip. (Tôi sẽ đã đãng xếp hành lý trước chuyến đi.)

Qua việc nắm vững những quy tắc và cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, bạn có thể tự tin giao tiếp và diễn đạt ý kiến một cách chính xác. Tuy nhiên, khi giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường phá vỡ những quy tắc trên để trở thành câu hội thoại tự nhiên và thân thiện hơn. Hãy thực hành ngữ pháp tiếng Anh một cách chủ động và đặt câu hỏi với người bản xứ để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

1