Tổng hợp từ vựng và bài mẫu cho IELTS Speaking về Gia đình

Gia đình là một trong những chủ đề phổ biến trong phần thi IELTS Speaking. Để đạt điểm cao trong chủ đề này, các thí sinh cần trau dồi từ vựng và cách trả lời...

Gia đình là một trong những chủ đề phổ biến trong phần thi IELTS Speaking. Để đạt điểm cao trong chủ đề này, các thí sinh cần trau dồi từ vựng và cách trả lời logic. Dưới đây là một số từ vựng thông dụng và bài mẫu cho IELTS Speaking về gia đình.

Từ vựng thông dụng trong IELTS Speaking về gia đình

55 từ vựng hay về IELTS Speaking về gia đình

Dưới đây là 50+ từ vựng từ cơ bản đến nâng cao trong IELTS Speaking:

  • Gia đình (Family)
  • Cha mẹ (Parent)
  • Mẹ (Mother)
  • Cha (Father)
  • Con trai (Son)
  • Con gái (Daughter)
  • Anh em (Sibling)
  • Anh trai (Brother)
  • Em gái (Sister)
  • Ông bà (Grandparent)
  • Ông nội / ông ngoại (Grandfather)
  • Bà nội / bà ngoại (Grandmother)
  • Cô / dì (Aunt)
  • Chú (Uncle)
  • Anh chị em họ (Cousin)
  • Cháu gái (Niece)
  • Cháu trai (Nephew)
  • Vợ hoặc chồng (Spouse)
  • Chồng (Husband)
  • Vợ (Wife)
  • Họ hàng chồng hoặc vợ (In-law)
  • Mẹ chồng hoặc vợ (Mother-in-law)
  • Cha chồng hoặc vợ (Father-in-law)
  • Con dâu (Daughter-in-law)
  • Con rể (Son-in-law)
  • Cha dượng (Stepfather)
  • Mẹ dượng (Stepmother)
  • Con nuôi (Foster child)
  • Trẻ mồ côi (Orphan)
  • Việc nhận nuôi (Adoption)
  • Đại gia đình (Extended family)
  • Gia đình hạt nhân (Nuclear family)
  • Song sinh (Twins)
  • Sinh ba (Triplets)
  • Gia phả (Family tree)
  • Tài sản thừa kế (Inheritance)
  • Người bảo trợ (Guardian)
  • Quyền nuôi con (Custody)
  • Giấy khai sinh (Birth certificate)
  • Người nuôi dưỡng (Foster parent)
  • Dòng họ, tổ tiên (Ancestry)
  • Tụ họp gia đình (Family reunion)
  • Hộ gia đình (Household)
  • Tình trạng hôn nhân (Marital status)
  • Con cháu (Descendant)
  • Người nội trợ (Homemaker)
  • Gia đình tái hôn (Blended family)
  • Sự khác biệt thế hệ (Generation gap)
  • Truyền thống gia đình (Family traditions)
  • Chăm sóc nuôi dưỡng (Foster care)
  • Cha mẹ đỡ đầu (Godparent)
  • Người thân cận nhất (Next of kin)
  • Mối quan hệ trong gia đình (Family bond)
  • Tài sản gia đình truyền lại (Family heirloom)
  • Sống chung (Cohabitation)

Bài mẫu cho IELTS Speaking về gia đình

2.1. Mẫu câu trả lời phần 1 - Chủ đề gia đình

Câu hỏi: Bạn có đến từ một gia đình lớn hay một gia đình nhỏ?

Bài mẫu: "Tôi đến từ một gia đình nhỏ. Gia đình tôi có bốn thành viên gồm ba mẹ, em trai và tôi. Đây là một gia đình thân thiết và chúng tôi có mối quan hệ gắn bó. Bố mẹ luôn nhấn mạnh về giá trị gia đình và việc dành thời gian chất lượng bên nhau. Mặc dù là một gia đình nhỏ, chúng tôi luôn có nhiều tình yêu và sự hỗ trợ lẫn nhau, điều này giúp chúng tôi cảm thấy gắn kết và hạnh phúc."

Các từ vựng hay:

  • Thành viên (Member)
  • Thân thiết (Close-knit)
  • Mối quan hệ gắn bó (Strong bond)
  • Nhấn mạnh (Emphasize)
  • Giá trị gia đình (Family value)

Câu hỏi: Bạn có hòa thuận với gia đình của mình không?

Bài mẫu: "Có, tôi hòa thuận rất tốt với gia đình của mình. Chúng tôi có mối quan hệ thân thiết và yêu thương được xây dựng trên sự tin tưởng, sự tôn trọng và giao tiếp mở. Chúng tôi thích dành thời gian bên nhau, cho dù đó là bữa ăn chung, du lịch gia đình hay chỉ đơn giản là trò chuyện có ý nghĩa. Chúng tôi luôn ủng hộ lẫn nhau trong cả những thời điểm vui vẻ lẫn khó khăn, và tôi rất biết ơn với sự gắn kết thân thiết mà chúng tôi có. Tổng thể, tôi coi mình may mắn khi có một gia đình hỗ trợ và hòa hợp như vậy."

Các từ vựng hay:

  • Hòa thuận (Get along)
  • Ý nghĩa (Meaningful)
  • Biết ơn (Grateful)
  • May mắn (Fortunate)
  • Ủng hộ (Supportive)

Câu hỏi: Bạn gắn bó nhất với ai trong gia đình?

Bài mẫu: "Tôi gắn bó đặc biệt với em trai của mình trong gia đình. Chúng tôi có mối quan hệ đặc biệt như anh em, và việc cùng nhau lớn lên đã cho phép chúng tôi hình thành một mối quan hệ sâu sắc. Chúng tôi thường tâm sự, chia sẻ những trải nghiệm và cung cấp hỗ trợ tâm lý khi cần thiết. Sở thích của chúng tôi cũng khá giống nhau, vì vậy chúng tôi thích làm các hoạt động khác nhau cùng nhau, cho dù đó là chơi thể thao, xem phim hay chỉ đơn giản là đi chơi. Mặc dù tôi có mối quan hệ mạnh mẽ với tất cả thành viên trong gia đình, tình thân của tôi với em trai là điều tôi thực sự trân trọng."

Các từ vựng hay:

  • Đặc biệt (Particularly)
  • Mối quan hệ sâu sắc (A deep connection)
  • Tâm sự (Confide)
  • Gần gũi (Closeness)
  • Trân quý (Cherish)

Câu hỏi: Bạn dành bao nhiêu thời gian cho gia đình?

Bài mẫu: "Tôi luôn dành thời gian chất lượng bên gia đình đều đặn. Trong tuần, mặc dù lịch trình bận rộn, chúng tôi cố gắng cùng nhau ăn tối càng nhiều lần càng tốt, điều này tạo cơ hội cho chúng tôi để nắm bắt những thông tin mới nhất và chia sẻ những trải nghiệm trong ngày. Cuối tuần, chúng tôi dành nhiều thời gian hơn cho các hoạt động gia đình, cho dù đó là đi chơi, đi leo núi hay đơn giản chỉ là thư giãn ở nhà. Tổng cộng, tôi ước tính mình dành vài giờ mỗi ngày với gia đình vào các ngày trong tuần và hầu hết thời gian rảnh của mình vào cuối tuần, đảm bảo duy trì một mối quan hệ mạnh mẽ và ý nghĩa với gia đình."

Các từ vựng hay:

  • Đề cập (Make a point)
  • Cung cấp (Provide)
  • Ước tính (Estimate)
  • Duy trì (Maintain)
  • Kết nối (Connection)

2.2. Mẫu câu trả lời phần 2 - Chủ đề gia đình

Câu hỏi: Hãy mô tả người trong gia đình mà bạn ngưỡng mộ nhất.

Bài mẫu: Người trong gia đình mà tôi ngưỡng mộ nhất chính là mẹ của tôi. Bà không chỉ là trụ cột của gia đình mà còn là nguồn cảm hứng đáng kinh ngạc dành cho tôi. Sức mạnh kiên cường, sự kiên nhẫn và lòng vị tha vô điều kiện của bà đã tạo nên không chỉ cuộc sống của tôi mà còn cuộc sống của em trai và cha tôi.

Mẹ tôi luôn là nguồn sáng của sự khôn ngoan và sự hướng dẫn. Khả năng cân bằng công việc và trách nhiệm làm mẹ của bà là một điều đáng chú ý. Dù đối mặt với những khó khăn, bà luôn là một bậc thầy trong việc yêu thương và chăm sóc con cái, luôn đặt lợi ích của chúng ta lên trên lợi ích của bản thân. Sự tận tụy của bà đối với sự phát triển của chúng tôi hiện rõ trong những sự hy sinh mà bà đã làm và sự ủng hộ không ngừng mà bà mang lại.

Một trong những phẩm chất tôi ngưỡng mộ nhất ở mẹ tôi chính là tính tích cực không thể lay chuyển. Dù tình hình có khó khăn như thế nào, bà luôn đối mặt với nó với một nụ cười và tư duy lạc quan. Khả năng tìm thấy điểm sáng trong cả những điều tối tăm nhất đã dạy cho tôi sự quan trọng của sự kiên nhẫn và tư duy tích cực. Tôi kết luận, mẹ tôi là người trong gia đình mà tôi ngưỡng mộ nhất. Tôi thật sự may mắn khi có bà trong cuộc sống của mình và tôi luôn cố gắng sống theo tấm gương mà bà đã đặt.

Các từ vựng hay:

  • Trụ cột (Pillar)
  • Phi thường (Incredible)
  • Đáng chú ý (Remarkable)
  • Tận tụy (Dedication)
  • Hy sinh (Sacrifice)
  • Phẩm chất (Qualities)
  • Không thể rung chuyển (Unshakable)
  • Lạc quan (Optimistic)
  • Phấn đấu (Strive)

2.3. Mẫu câu trả lời phần 3 - Chủ đề gia đình

Câu hỏi: Chúng ta có nên phụ thuộc mạnh vào gia đình hay nên cố gắng tự lập hơn?

Bài mẫu: Sự cân bằng giữa việc phụ thuộc vào gia đình và cố gắng tự lập là một lựa chọn cá nhân và có thể khác nhau tùy từng người. Mặc dù sự hỗ trợ từ gia đình có giá trị và có thể tạo nền tảng vững chắc, việc phát triển sự độc lập cũng quan trọng. Sự cân bằng giúp con người phát triển, học hỏi và trở nên tự cung cấp trong khi vẫn có sự an toàn từ gia đình khi cần thiết. Cuối cùng, điều này phụ thuộc vào tình hình và mục tiêu cá nhân, nhưng sự cân bằng lành mạnh giữa sự phụ thuộc vào gia đình và sự độc lập thường dẫn đến sự phát triển và tiến bộ cá nhân.

Các từ vựng hay:

  • Sự lựa chọn cá nhân (Personal choice)
  • Nền tảng (Foundation)
  • Nuôi dưỡng (Foster)
  • Tự cung cấp (Self-sufficient)
  • Hoàn cảnh (Circumstance)

Câu hỏi: Chồng và vợ có nên có những vai trò khác nhau trong gia đình không? Tại sao (không)?

Bài mẫu: Chồng và vợ không nên có những vai trò xác định cứng nhắc dựa trên giới tính. Thay vào đó, vai trò trong gia đình nên dựa trên sở thích cá nhân, khả năng và thỏa thuận chung. Điều này thúc đẩy tính linh hoạt, sự công bằng và một cuộc sống gia đình hòa hợp.

Các từ vựng hay:

  • Cứng nhắc (Rigidly)
  • Giới tính (Gender)
  • Lẫn nhau (Mutual)
  • Hòa hợp (Harmonious)

Câu hỏi: Gia đình hay bạn bè quan trọng hơn với bạn?

Bài mẫu: "Cả gia đình và bạn bè đều có ý nghĩa quan trọng đối với cuộc sống của tôi, nhưng nếu phải chọn, gia đình sẽ được ưu tiên. Gia đình mang lại hệ thống hỗ trợ cơ bản, tình yêu vô điều kiện và cảm giác thuộc về mà không thể so sánh. Tuy vậy, bạn bè cũng đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của tôi. Họ mang lại sự đồng hành, cái nhìn khác nhau và chia sẻ những trải nghiệm chung góp phần vào sự phát triển và hạnh phúc cá nhân."

Các từ vựng hay:

  • Quan trọng (Significant)
  • Ưu tiên (Precedence)
  • Tình yêu vô điều kiện (Unconditional love)
  • Không giống ai (Unparalleled)
  • Vai trò quan trọng (A crucial role)
  • Đóng góp (Contribute)

Lời kết:

Trên đây là một số câu hỏi và bài mẫu trong chủ đề IELTS Speaking về gia đình. Hãy tham khảo và ôn luyện để có những câu trả lời tốt nhất. Chúc bạn đạt được kết quả cao nhất trong phần thi IELTS Speaking! Ngoài ra, nếu bạn muốn làm bài test IELTS để đánh giá trình độ, hãy tham khảo ngay trang web test IELTS miễn phí.

1