Xem thêm

Tổng hợp lý thuyết và bài tập câu bị động thì hiện tại đơn: Hướng dẫn và bài tập thực hành

Bạn đã bao giờ gặp phải khó khăn khi sử dụng câu bị động trong tiếng Anh? Bạn muốn nắm vững cấu trúc và thực hành câu bị động thì hiện tại đơn một cách...

Bạn đã bao giờ gặp phải khó khăn khi sử dụng câu bị động trong tiếng anh ? Bạn muốn nắm vững cấu trúc và thực hành câu bị động thì hiện tại đơn một cách chính xác? Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tổng hợp lý thuyết và cung cấp bài tập để bạn có thể nắm bắt câu bị động thì hiện tại đơn một cách dễ dàng.

Cấu trúc câu bị động thì hiện tại đơn

Câu bị động thì hiện tại đơn có cấu trúc như sau:

S + am/is/are + V3/ed + (bởi O)

Ví dụ:

  • Gói hàng được vận chuyển bởi người đưa thư vào mỗi buổi chiều. (The package is delivered by the mail carrier every afternoon.)

Các bước chuyển từ câu chủ động sang bị động thì hiện tại đơn

Để chuyển từ câu chủ động sang câu bị động trong thì hiện tại đơn, bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. Xác định tân ngữ (O) của câu và đem tân ngữ lên làm chủ từ.
  2. Xác định thì (ở đây là thì hiện tại đơn) và động từ chính của câu.
  3. Chuyển đổi động từ chính về dạng "To be + V3/ed" dựa trên các cấu trúc câu bị động ở thì hiện tại đơn đã trình bày ở trên.
  4. Chuyển đổi chủ từ của câu về thành dạng tân ngữ, đưa về cuối câu và bổ sung giới từ “bởi” đứng trước.

Ví dụ:

  • Mỗi tháng, tài liệu được xem xét bởi nhóm kiểm soát chất lượng. (Once a month, the documents are reviewed by the quality control team.)

Bài tập câu bị động thì hiện tại đơn

Câu bị động có 2 tân ngữ

Tổng quan lý thuyết:

Một số động từ trong tiếng Anh có thể được theo sau bởi hai tân ngữ cùng một lúc, chẳng hạn như: give (cho), lend (cho mượn), send (gửi),… Cấu trúc chung có dạng như sau: S + V + O(1) + O(2) + …..

Khi chuyển sang câu bị động, bạn có 2 cách chuyển:

  1. Đem tân ngữ O(1) lên làm chủ từ. Khi này, các bước thực hiện tương tự như cách chuyển một câu bị động bình thường.
  2. Đem tân ngữ O(2) lên làm chủ từ. Khi này, các bước thực hiện cũng gần tương tự như cách trên. Tuy nhiên, trong trường hợp này, bạn cần thêm một giới từ phù hợp vào giữa V và O(1). Giới từ “to” thường được sử dụng trong đa số trường hợp.

Ví dụ:

  • Jason gửi Jack một lá thư để xác nhận sự tham gia của anh ấy. (Jason sends Jack a letter to confirm his participation.) => Cách 1: Jack is sent a letter by Jason to confirm his participation. => Cách 2: A letter is sent to Jack by Jason to confirm his participation.

Bài tập:

  1. Cô ấy thường cho hàng xóm mượn máy cắt cỏ để làm vườn. => Hàng xóm . => Máy cắt cỏ .

  2. Anh ấy đọc cho con cái một câu chuyện trước khi đi ngủ mỗi đêm. => Con cái __. => Một câu chuyện ___.

  3. Giáo viên giới thiệu cho học sinh một khái niệm toán học mới trên bảng trắng. => Học sinh __. => Một khái niệm toán học mới __.

  4. Vợ tôi thường xuyên gửi bưu ảnh cho chị tôi từ những chuyến du lịch của tôi. => Chị tôi ____. => Bưu ảnh từ những chuyến du lịch của tôi .

  5. Cô ấy mua một món đồ chơi mới cho con trai mình mỗi sinh nhật. => Con trai mình ____. => Một món đồ chơi mới ___.

Đáp án:

  1. Hàng xóm được cho mượn máy cắt cỏ để làm vườn bởi cô ấy. Máy cắt cỏ được cho mượn bởi cô ấy cho hàng xóm mượn để làm vườn.
  2. Con cái được đọc một câu chuyện trước khi đi ngủ bởi anh ấy mỗi đêm. Một câu chuyện được đọc bởi anh ấy cho con cái trước khi đi ngủ mỗi đêm.
  3. Học sinh được giới thiệu một khái niệm toán học mới trên bảng trắng bởi giáo viên. Một khái niệm toán học mới được giới thiệu bởi giáo viên cho học sinh trên bảng trắng.
  4. Chị tôi thường xuyên nhận được bưu ảnh từ những chuyến du lịch của tôi bởi vợ tôi. Bưu ảnh từ những chuyến du lịch của tôi thường xuyên được gửi đến chị tôi bởi vợ tôi.
  5. Con trai mình thường được mua một món đồ chơi mới bởi cô ấy mỗi sinh nhật. Một món đồ chơi mới được mua cho con trai mình bởi cô ấy mỗi sinh nhật.

Câu bị động với động từ tường thuật

Tổng quan lý thuyết:

Trong một số trường hợp, câu chủ động có dạng câu tường thuật: S + V (động từ tường thuật) + (that) + S’’ + V’’ + ….. Động từ tường thuật thường bao gồm: think, consider, know, assume, suppose, believe, say, find, report,…

Đối với các câu ở dạng này, có 2 cách để chuyển thành câu bị động:

  1. S’’ + am/is/are + V3/ed (động từ tường thuật) + to + V’’+ ……
  2. It + is + V3/ed (động từ tường thuật) + (that) + S’’ + V’’ + …….

Ví dụ:

  • Tôi nghĩ rằng cô ấy sẽ thành công trong vai trò mới của mình. (I think that she will excel in her new role.) => Cách 1: She is thought to excel in her new role. => Cách 2: It is thought that she will excel in her new role.

Bài tập:

  1. Tôi nghĩ việc học một ngôn ngữ mới có lợi cho sự phát triển cá nhân. => Việc học _. => Nó ___.

  2. Anh ấy coi việc tập thể dục đều đặn là chìa khóa để duy trì sức khỏe tốt. => Việc tập thể dục ___. => Nó __.

  3. Họ biết rằng làm việc chăm chỉ và tận tâm dẫn đến thành công. => Làm việc chăm chỉ và tận tâm ___. => Nó __.

  4. Tôi tin rằng cô ấy là một ca sĩ tài năng với tương lai sáng sủa trong ngành âm nhạc. => Cô ấy __. => Nó _____.

  5. Chúng ta nói rằng tiếng cười là "thuốc bổ" tốt nhất cho một cuộc sống vui vẻ. => Tiếng cười . => Nó ____.

Đáp án:

  1. Việc học một ngôn ngữ mới được cho là có lợi cho sự phát triển cá nhân. Nó được cho là việc học một ngôn ngữ mới có lợi cho sự phát triển cá nhân.
  2. Việc tập thể dục đều đặn được coi là chìa khóa để duy trì sức khỏe tốt. Nó được coi là việc tập thể dục đều đặn là chìa khóa để duy trì sức khỏe tốt.
  3. Làm việc chăm chỉ và tận tâm được biết là dẫn đến thành công. Nó được biết là làm việc chăm chỉ và tận tâm dẫn đến thành công.
  4. Cô ấy được tin là là một ca sĩ tài năng với tương lai sáng sủa trong ngành âm nhạc. Nó được tin rằng cô ấy là một ca sĩ tài năng với tương lai sáng sủa trong ngành âm nhạc.
  5. Tiếng cười được nói rằng là "thuốc bổ" tốt nhất cho một cuộc sống vui vẻ. Nó được nói rằng tiếng cười là "thuốc bổ" tốt nhất cho một cuộc sống vui vẻ.

Câu bị động được chuyển từ câu chủ động là câu nhờ vả

Tổng quan lý thuyết:

Một số cấu trúc câu nhờ vả ở dạng chủ động và cấu trúc của chúng khi chuyển sang dạng bị động: S + have/has + someone + V(nguyên mẫu) + something S + have/has + something + V3/ed + (by someone) S + get/gets + someone + to V + something S + get/gets something + V3/ed + (by someone)

Ví dụ:

  • Họ yêu cầu nhân viên hoàn thành dự án. (They have their employees complete the project.) => Họ để nhân viên hoàn thành dự án. => Dự án được hoàn thành bởi nhân viên của họ.

Bài tập:

  1. Rửa tay trước khi ăn. => Hãy __.

  2. Đặt điện thoại của bạn vào chỗ trong trước khi tham gia vào buổi học. => Điện thoại của bạn _____.

  3. Hãy nhìn vào thách thức như một cơ hội để phát triển. => Thách thức ____.

  4. Tắt đèn trước khi bạn rời phòng. => Hãy ___.

  5. Đừng để đồ của bạn không được quan tâm. => Đừng _____.

  6. Đừng xâm phạm sự riêng tư của người khác mà không có sự cho phép. => Đừng _____.

  7. Đừng bỏ qua hướng dẫn an toàn và biện pháp phòng ngừa. => Biện pháp an toàn ___.

  8. Đừng bỏ bữa sáng, nó quan trọng cho sức khỏe của bạn. => Bữa sáng _____.

Đáp án:

  1. Hãy để tay bạn được rửa trước khi ăn.
  2. Điện thoại của bạn nên được đặt vào chỗ trong trước khi tham gia vào buổi học.
  3. Thách thức nên được nhìn vào như một cơ hội để phát triển.
  4. Hãy để đèn được tắt trước khi bạn rời phòng.
  5. Đừng để đồ của bạn không được quan tâm.
  6. Đừng để sự riêng tư của người khác bị xâm phạm mà không có sự cho phép.
  7. Biện pháp an toàn không nên bỏ qua và các biện pháp phòng ngừa.
  8. Bữa sáng không nên bị bỏ qua, nó quan trọng cho sức khỏe của bạn.

Câu bị động được chuyển từ câu chủ động là câu mệnh lệnh

Tổng quan lý thuyết:

Câu mệnh lệnh thường có cấu trúc: Khẳng định: V0 + O + ….. Phủ định: Don’t + V0 + O + ……

Chuyển đổi câu mệnh lệnh thành câu bị động:

  1. Khẳng định: Let + O + be + V3/ed.
  2. Phủ định: Don’t let + O + be + V3/ed/

Ví dụ:

  • Đóng cửa trước khi bạn rời đi. (Close the door before you leave.) => Hãy để cửa được đóng lại trước khi bạn rời đi. => Đừng để cửa được mở mà không được phép.

Trong một số tình huống, câu mệnh lệnh cũng có thể được chuyển sang cấu trúc bị động bằng việc sử dụng Should (not) + V3/ed.

Ví dụ:

  • Đừng mở cửa mà không được phép. => Cửa không nên được mở mà không được phép.

Bài tập:

  1. Rửa tay trước khi ăn. => Hãy _____.

  2. Đặt điện thoại vào chỗ trong trước khi tham gia vào buổi học. => Đừng ____.

  3. Đối mặt với thách thức như một cơ hội để phát triển. => Thách thức ____.

  4. Tắt đèn trước khi bạn rời phòng. => Hãy _____.

  5. Không để đồ cá nhân không có sự giám sát. => Đừng __.

  6. Không xâm phạm sự riêng tư của người khác mà không có sự cho phép. => Đừng __.

  7. Không bỏ qua hướng dẫn an toàn và biện pháp phòng ngừa. => Biện pháp an toàn ____.

  8. Không bỏ bữa sáng, điều này quan trọng cho sức khỏe của bạn. => Bữa sáng ____.

Đáp án:

  1. Hãy để tay được rửa trước khi ăn.
  2. Đừng để điện thoại được đặt vào chỗ trong trước khi tham gia vào buổi học.
  3. Thách thức nên được đối mặt như một cơ hội để phát triển.
  4. Hãy để đèn được tắt trước khi bạn rời phòng.
  5. Đừng để đồ cá nhân không được giám sát.
  6. Đừng để sự riêng tư của người khác bị xâm phạm mà không có sự cho phép.
  7. Biện pháp an toàn không nên bị bỏ qua và các biện pháp phòng ngừa.
  8. Bữa sáng không nên bị bỏ qua, điều này quan trọng cho sức khỏe của bạn.

Trong bài viết này, chúng tôi đã tổng hợp lý thuyết và bài tập câu bị động thì hiện tại đơn để giúp bạn nắm bắt được cấu trúc và thực hành câu bị động một cách thành thạo. Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng sử dụng câu bị động thì hiện tại đơn trong tiếng Anh.

1