Tổng hợp lý thuyết Tiếng Anh lớp 3 đầy đủ nhất 2020

Yếu tố căn bản để các bé tiếp thu Tiếng Anh thật tốt là có một bộ tài liệu chuẩn xác và khoa học. Hiểu được nhu cầu này, Edupia đã tổng hợp lý thuyết...

Số đếm tiếng Anh lớp 3 cho bé

Yếu tố căn bản để các bé tiếp thu Tiếng Anh thật tốt là có một bộ tài liệu chuẩn xác và khoa học. Hiểu được nhu cầu này, Edupia đã tổng hợp lý thuyết Tiếng Anh lớp 3 với nội dung chắt lọc và hệ thống hóa theo từng chủ điểm, cung cấp cho cha mẹ một công cụ hữu ích để hướng dẫn các bé học Tiếng Anh tại nhà một cách hiệu quả!

Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 quan trọng

Trong chương trình Tiếng Anh lớp 3, các con sẽ được học rất nhiều từ mới, trải dài qua 20 Unit. Tuy nhiên, đây là thách thức rất lớn khi các con phải ghi nhớ khối lượng từ vựng khổng lồ. Dưới đây, Edupia đã tổng hợp các từ vựng thiết yếu, phân theo 9 chủ điểm, giúp các con thuận tiện hơn khi ôn tập.

Từ vựng về số đếm

STT Từ vựng Nghĩa Tiếng Việt
1 One Một
2 Two Hai
3 Three Ba
4 Four Bốn
5 Five Năm
6 Six Sáu
7 Seven Bảy
8 Eight Tám
9 Nine Chín
10 Ten Mười

Số đếm tiếng Anh lớp 3 cho bé

Từ vựng về Màu sắc

STT Từ vựng Nghĩa Tiếng Việt
1 Blue Màu xanh da trời
2 Red Màu đỏ
3 Yellow Màu vàng
4 White Màu trắng
5 Black Màu đen
6 Pink Màu hồng
7 Purple Màu tím
8 Green Màu xanh lá cây
9 Orange Màu cam
10 Brown Màu nâu
11 Grey Màu xám

Cùng ôn luyện từ vựng chủ đề màu sắc cho bé

Từ vựng về vị trí

STT Từ vựng Nghĩa Tiếng Việt
1 On Bên trên
2 In Bên trong
3 Under Phía dưới
4 Behind Đằng sau
5 Next to Bên cạnh
6 Right Bên phải
7 Left Bên trái

Dạy bé học từ vựng chủ đề vị trí một cách thú vị

Từ vựng về trường lớp

STT Từ vựng Nghĩa Tiếng Việt
1 School Trường
2 Chair Ghế
3 Class Lớp
4 Classroom Lớp học
5 Book Sách
6 Pen Bút mực
7 Pencil Bút chì
8 Ruler Thước kẻ
9 Bag Cặp sách
10 Teacher Giáo viên

Ôn tập từ vựng đơn giản về trường lớp cho trẻ cùng Edupia

Từ vựng về gia đình

STT Từ vựng Nghĩa Tiếng Việt
1 Mother Mẹ
2 Father Cha
3 Sister Chị/Em gái
4 Brother Anh/ Em trai
5 Grandfather Ông
6 Grandmother
7 Cousin Anh/Em họ

Học Tiếng Anh chủ đề gia đình cho bé qua ảnh sinh động

Từ vựng về miêu tả

STT Từ vựng Nghĩa Tiếng Việt
1 Young Trẻ
2 Old Già
3 Ugly Xấu
4 Beautiful Đẹp
5 Cute Dễ thương
6 Long Dài
7 Short Ngắn
8 Big To
9 Fat Béo
10 Thin Gầy
11 Happy Hạnh phúc
12 Sad Buồn
13 Small Nhỏ
14 Clean Sạch
15 Dirty Bẩn

Từ vựng về hoạt động

STT Từ vựng Nghĩa Tiếng Việt
1 Chess Cờ vây
2 Table tennis Bóng bàn
3 Hide and seek Trốn tìm
4 Fly kites Thả diều
5 Cycle Đạp xe
6 Park Công viên
7 Swim Bơi
8 Read Đọc
9 Watch TV Xem TV
10 Sing Hát
11 Dance Nhảy
12 Walk Đi bộ

Từ vựng về trái cây

STT Từ vựng Nghĩa Tiếng Việt
1 Apple Quả táo
2 Orange Quả cam
3 Banana Quả chuối
4 Mango Quả xoài
5 Coconut Quả dừa
6 Pear Quả lê
7 Durian Quả sầu riêng
8 Guava Quả ổi
9 Peach Quả đào

Cùng bé học từ vựng hoa quả Tiếng Anh 3

Từ vựng về đồ chơi

STT Từ vựng Nghĩa Tiếng Việt
1 Ball Bóng
2 Robot Rô- bốt
3 Doll Búp Bê
4 Kite Cánh Diều
5 Computer Máy tính
6 Car Xe hơi
7 Camera Máy ảnh

Những cấu trúc và mẫu câu thường sử dụng trong chương trình lớp 3

Trong chương trình học lớp 3, các bé sẽ học rất nhiều mẫu câu khác nhau, bao gồm câu hỏi đáp và câu trần thuật.

Các mẫu câu hỏi - đáp cơ bản:

Hỏi - đáp là mẫu câu chiếm đa số trong các bài học của chương trình Tiếng Anh lớp 3. Dưới đây là những cấu trúc nổi bật mà các con cần ghi nhớ và vận dụng thành thạo.

Câu hỏi Câu trả lời Ý nghĩa
What’s your name? My name’s - Bạn tên gì?
What’s his/ her name? His name/ her name is - Anh ấy/ chị ấy tên gì?
How old are you? I’m ten. Bạn bao nhiêu tuổi?
How old is he/ she? He’s/ She’s twelve (years old). Anh ấy/ chị ấy bao nhiêu tuổi?
What color is it? It’s green. Đây là màu gì?
What color are they? They are grey. Chúng có màu gì?
Who’s this/ that? This is/ That is my sister. Đây/ kia là ai?
What’s this/ that? This is a/ That is a table. Cái gì đây/ Cái gì kia?
How many - are there? There are - Có bao nhiêu -?
Have you got a -? Yes, I have / No, I haven’t. Bạn có - không?
What are you doing? I’m dancing. Bạn đang làm gì thế?
What is he/ she doing? He is/ She is watching TV. Anh ấy/ Cô ấy đang làm gì?
Can you swim? Yes, I can / No, I can’t. Bạn có thể bơi không?
What can you do? I can play table tennis. Bạn có thể làm gì?
Where is -? It’s on/in/behind/…. something. Cái gì đó ở đâu? (số ít)
Where are the hats? They are on the table. Cái gì đó ở đâu? (số nhiều)
How are you? I’m fine. Thanks Bạn khỏe không?
How is he/ she? He’s/ She’s fine. Anh ấy/ chị ấy khỏe không?
Do you like -? Yes, I do/No, I don’t. Bạn có thích - không?
Whose is this? It’s John’s. Cái này của ai thế?
Whose are they? They are John’s. Những cái này của ai?

Những cấu trúc câu quan trọng bé cần nhớ:

Bên cạnh các câu hỏi - đáp, các bé cũng cần ôn tập những mẫu câu trần thuật tiêu biểu trong chương trình Tiếng Anh lớp 3.

Cấu trúc Dịch nghĩa Ví dụ
I have got - Tôi có I’ve got a bike.
I haven’t got a computer.
He has/She has got - Anh ấy/ Cô ấy có He’s got a bike.
She has got a cute cat.
This + danh từ số ít Cái này This pen
That + danh từ số ít Cái kia That door
These + danh từ số nhiều Những cái kia These rulers
Those + danh từ số nhiều Những cái kia Those cars
I can - Tôi có thể I can play guitar.
I can’t - Tôi không thể I can’t sing.
I like - Tôi thích I like flowers.
I don’t like - Tôi không thích I don’t like doll.
It’s mine/yours Nó là của tôi/của bạn This pen is mine. That pen is yours.

Một số bài tập

Song song với việc ghi nhớ lý thuyết Tiếng Anh lớp 3, cha mẹ nên hướng dẫn các con làm thêm một số bài tập. Điều này sẽ giúp con ghi nhớ và vận dụng kiến thức học được một cách nhuần nhuyễn, biến kiến thức thành kỹ năng hữu ích.

I. Tìm và sửa lỗi trong những câu sau:

  1. My sister are ten.
  2. I playing football.
  3. There are two room in my house.
  4. Who is this? - It’s John’s.
  5. How many chair are there in your classroom?

II. Viết câu hỏi cho những câu trả lời sau:

  1. -? - That is my father.
  2. -? - The television is on the table.
  3. -? - There are three rooms.
  4. -? - I can play the piano.
  5. -? - I’m watching TV..
  6. -? - My sister is fourteen.
  7. -? - I’m nine years old.
  8. -? - It’s my ruler.
  9. -? - This is a doll.
  10. -? - It’s red.

III. Hoàn thành hội thoại sau:

A: -. I’m An. -? B: -, An. My name - Linh. -? A: I’m fine. -. And you? B: -. Thanks.

IV. Trả lời những câu hỏi sau về thông tin của bạn:

  1. What’s your name? -
  2. How old are you? -
  3. How many brothers/ sisters do you have? I have -
  4. How old is your brother/ sister? -
  5. What is your favorite toy? -
  6. How many rooms are there in your house? There are -
  7. What color is your bag? -
  8. Have you got a bike? -
  9. What are you doing? -
  10. What can you do? -

V. Ghép những cụm từ bên cột A với cột B để tạo thành câu có nghĩa:

A

B

  1. My mother - a. ten years old.
  2. She is - b. a table in my room.
  3. There are - c. two bedrooms in my house.
  4. There is - d. is playing the piano.
  5. How many desks - e. are there?
  6. Whose is - f. is she?
  7. What color are

    g. my shoes?

  8. How old - h. like cake.
  9. Has he

    i. got a train?

  10. I don’t - j. got a bike?

Cách giúp bé ôn tập lý thuyết tiếng Anh lớp 3 hiệu quả

Có thể ví tài liệu, sách học giống như công cụ, còn muốn nắm vững một bất kỳ môn học gì, các con cũng cần có phương pháp đúng đắn để sử dụng được những công cụ đã cho.

Vậy đứng trước lượng kiến thức lý thuyết nhiều như vậy, các con cần lưu ý những gì để học Tiếng Anh một cách hiệu quả?

  • Học tới đâu ôn tới đấy, không nên để sắp đến kỳ kiểm tra mới bắt đầu ôn lại. Càng để lâu, lượng kiến thức cần ôn luyện càng tăng, nếu học trong một thời gian ngắn để “đối phó” với các bài kiểm tra thì con sẽ rất nhanh quên và dễ nhầm lẫn.
  • Cần lựa chọn phương pháp học phù hợp với trẻ. Mỗi một bạn nhỏ có tính cách khác nhau, nên không thể áp dụng “đại trà” cùng một phương pháp. Có bạn học thuộc lòng rất nhanh, nhưng có bạn lại thích học một cách trực quan hơn qua tranh, ảnh, video. Vì vậy, cha mẹ nên định hướng cho con tìm phương pháp học phù hợp với bản thân để đem lại hiệu quả cao nhất.
  • Cần tạo tâm lý thoải mái cho trẻ khi học. Nếu con có tâm lý bài xích khi học, sợ học thì dù có nỗ lực bao nhiêu hiệu quả thu lại cũng rất thấp. Cha mẹ cần tạo bầu không khí thoải mái, khơi dậy hứng thú cho con khi học, không nên ép buộc mà nên kích thích các bạn nhỏ tự học, tự mày mò. Điều này sẽ giúp các con có những tiến bộ rõ rệt.

Sẽ rất khó để trẻ có thể nhớ được hết tất cả lý thuyết Tiếng Anh lớp 3 trong cùng 1 lúc. Do đó, các con nên ôn luyện thường xuyên, cha mẹ nên trò chuyện bằng Tiếng Anh với con để giúp con ghi nhớ kiến thức dần dần theo thời gian, bám sát với chương trình học trên lớp.

Tuy nhiên, nhiều cha mẹ không có nhiều thời gian với con hoặc có vốn Tiếng Anh hạn chế, thì việc cho con học online bằng một khóa học chất lượng quốc tế sẽ là một lựa chọn tuyệt vời để con học tốt hơn ngay tại nhà!

Hiện nay, Edupia đang mở chương trình học Tiếng Anh online dành cho các bạn học sinh từ 8 đến 11 tuổi:

  • Các con sẽ được học với các thầy cô giáo bản ngữ đến từ Anh - Mỹ có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy tại trường quốc tế theo giáo trình được nghiên cứu theo tiêu chuẩn Sách giáo khoa Việt Nam.
  • Mỗi buổi học bao gồm 1 video bài giảng và các bài luyện tập, trẻ được rèn luyện đủ cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết, giúp các con nắm vững cả lý thuyết và cách thực hành.
  • Các con có thể tham gia các cuộc thi do Edupia tổ chức, làm quen với môi trường cạnh tranh và giao lưu với bạn bè đồng trang lứa, từ đó kích thích nhu cầu nâng cao khả năng Tiếng Anh của chính các bạn học sinh!

Các vị phụ huynh có thể liên hệ Edupia để được tư vấn sâu hơn về các khóa học và đăng ký cho con học thử hoàn toàn miễn phí:

  • Trụ sở: Tầng 6, Tòa nhà Báo Sinh Viên - Hoa Học Trò, Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
  • Webstie: https://edupia.vn/
  • Hotline: 093.120.8686
  • Facebook: https://www.facebook.com/Edupia.vn
1