Xem thêm

Tổng hợp kiến thức đại từ sở hữu và bài tập: Những điểm cần nhớ

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) được coi là kiến thức cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh. Tuy nhiên, để sử dụng đúng điểm ngữ pháp này, bạn cần nắm vững lý thuyết. Dưới...

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) được coi là kiến thức cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh. Tuy nhiên, để sử dụng đúng điểm ngữ pháp này, bạn cần nắm vững lý thuyết. Dưới đây là tổng hợp thông tin liên quan đến đại từ sở hữu để giúp bạn hiểu rõ hơn.

Đại từ sở hữu trong tiếng Anh là gì?

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) bao gồm các từ "mine", "yours", "his", "hers", "ours", "theirs" và "its". Chúng thường được dùng để thay thế danh từ, giúp câu trở nên rõ ràng và mạch lạc hơn.

Ví dụ: "This is her book, not mine." (Quyển sách này là của cô ấy, không phải của tôi)

Trong ví dụ trên, đại từ sở hữu "mine" thay thế cho cụm từ "my book", giúp tránh lặp lại từ "book" trong cùng một câu.

Phân loại các đại từ sở hữu

Dưới đây là một số phân loại về đại từ sở hữu:

STT Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu Dịch nghĩa
1 I Mine Của tôi
2 You Yours Của bạn
3 He/She/It His/Hers/Its Của anh ấy/anh ấy/nó
4 We Ours Của chúng tôi
5 They Theirs Của họ

Vị trí và vai trò của các đại từ sở hữu trong tiếng Anh

Đại từ sở hữu đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ và đứng sau giới từ.

  • Với vai trò là chủ ngữ:

Ví dụ:

  • My hat is yellow and hers is red. (Cái mũ của tôi thì màu vàng và mũ cô ấy màu đỏ)

  • My class has 30 students. Theirs only has 25 students. (Lớp học của tôi có 30 học sinh. Lớp học của họ chỉ có 25 học sinh)

  • Với vai trò là tân ngữ:

Ví dụ:

  • His dog is bigger than mine. (Con chó của anh ấy thì lớn hơn con chó của tôi)

  • The book that you are reading is mine. (Quyển sách mà bạn đang đọc chính là của tôi)

  • Với vai trò đứng sau giới từ:

Ví dụ:

  • Anna can make up her face herself but she don’t know what to do with mine. (Anna có thể tự trang điểm cho bản thân nhưng cô ấy lại không biết trang điểm cho tôi)

Cách dùng đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu được sử dụng trong câu có tính từ sở hữu nhằm giúp câu trở nên rõ ràng và tránh lặp từ.

Ví dụ:

  • This is her cat, not mine. (Đây là con mèo của cô ấy, không phải của tôi)

Trong ví dụ trên, "mine" thay thế cho cụm từ "my cat" nhằm tránh lặp từ "cat".

Đại từ sở hữu cũng được sử dụng trong câu có sở hữu kép.

Ví dụ:

  • That man is a kind father of mine. (Người đàn ông đó là người cha tốt của tôi)

Đại từ sở hữu cũng có thể được sử dụng để kết thúc các lá thư.

Khi viết lá thư có nội dung trang trọng, chúng ta thường dùng:

Yours sincerely, Yours faithfully,

"Xây dựng nền tảng vững chắc, bứt phá kỹ năng cùng kho tàng: Bí quyết học tiếng Anh"

So sánh phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu

Điểm giống nhau: Cả hai đều mang ý nghĩa sở hữu. Điểm khác nhau:

  • Đại từ sở hữu đóng vai trò như một cụm danh từ, sau đại từ sở hữu không cần danh từ đi kèm.

Ví dụ:

  • Her skin are white, mine is brown. (Sau "mine" không đi cùng danh từ vì "mine" đã thay thế cho "my skin")

  • Tính từ sở hữu luôn cần có danh từ đi kèm.

Ví dụ:

  • Her skin are white, my skin is brown. ("her" và "my" là tính từ sở hữu kèm theo danh từ "skin" nhằm bổ nghĩa cho danh từ)

Lưu ý khi sử dụng đại từ sở hữu

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng đại từ sở hữu để tránh mắc sai lầm:

  • Đại từ sở hữu không đứng trước danh từ.
  • Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu của "it" và "he" có cùng dạng, nên phân biệt vai trò cẩn thận để tránh nhầm lẫn.

Bài tập đại từ sở hữu

Chọn đáp án đúng nhất

  1. house is smaller than . A. Ours / theirs B. Our / their C. Ours / their D. Our / theirs

  2. children are older than . A. My / her B. Mine / hers C. My / hers D. Mine / her

  3. talking to sister? A. Whose / yours B. Who’s / your C. Whose / your D. Who’s / yours

  4. This book isn’t . Is it ? A. my / yours B. mine / your C. my / your D. mine / yours

  5. dictionary is this?” “It’s .” A) Whose / him B) Who’s / his C) Whose / his D) Who’s / him

  6. “_____ going to the party tonight?” “I am not.” A. Whose B. Which C. Who’s D. Where

  7. And garden is bigger than . A. their / ours B. theirs / ours C. their / our D. theirs / ours

  8. dog is running round garden? A. Whose / ours B. Who’s/our C. Whose / our D. Who’s / ours

Đáp án:

Câu Đáp án
1 C
2 B
3 C
4 D
5 C
6 C
7 B
8 A

Khởi đầu, phát triển và bứt phá cùng VUS

Ngữ pháp là nền tảng cơ bản và là tiền đề để phát triển kỹ năng tiếng Anh toàn diện. Việc nắm vững kiến thức về đại từ sở hữu và các điểm ngữ pháp khác sẽ giúp bạn tránh mắc các lỗi nhỏ nhặt dẫn đến việc mất điểm đáng tiếc trong kỳ thi. Hơn nữa, nắm vững cấu trúc ngữ pháp còn giúp bạn truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác và hiệu quả.

VUS cung cấp một loạt các khóa học tiếng Anh uy tín, chất lượng và theo chuẩn quốc tế. Với kho tàng kiến thức và phương pháp giảng dạy tiên tiến, bạn có thể bứt phá trong việc học tiếng Anh.

Hãy khám phá khóa học phù hợp với bạn:

  • Khóa học tiếng Anh THCS - Young Leaders: Trao dồi kỹ năng Anh ngữ cho học sinh từ 11 đến 15 tuổi.
  • Khóa học luyện thi IELTS: Bứt phá 4 kỹ năng Listening - Speaking - Reading - Writing và tự tin chinh phục kỳ thi IELTS.
  • Khóa học tiếng anh cho người mất gốc - English Hub: Xây dựng nền tảng tiếng Anh từ con số 0 và tìm lại niềm đam mê học ngoại ngữ.
  • khóa học tiếng anh giao tiếp - iTalk: Tăng tốc trên chặn đường thăng tiến và mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

Với hơn 70 chi nhánh trải rộng trên 18 tỉnh/thành phố lớn trong cả nước, VUS cam kết mang đến cho bạn môi trường học tập và phát triển toàn diện. Sứ mệnh của chúng tôi là truyền cảm hứng học tập và đóng góp tích cực vào sự phát triển của học viên.

Hãy gia nhập cộng đồng hơn 180.918 học viên của VUS, khám phá kho tàng kiến thức và phát triển kỹ năng tiếng Anh của bạn cùng chúng tôi.

1