Xem thêm

Tổng hợp cấu trúc viết lại câu phổ biến trong tiếng Anh: Cách đơn giản hóa và ghi điểm

Bài tập viết lại câu có thể không còn xa lạ với người học tiếng Anh. Chúng thường xuất hiện trong các bài tập, bài thi và kiểm tra năng lực tiếng Anh. Tuy nhiên,...

Bài tập viết lại câu có thể không còn xa lạ với người học tiếng Anh. Chúng thường xuất hiện trong các bài tập, bài thi và kiểm tra năng lực tiếng Anh. Tuy nhiên, nắm vững chủ điểm ngữ pháp về viết lại câu sẽ giúp bạn làm bài linh hoạt hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tổng hợp các cấu trúc viết lại câu trong tiếng Anh giúp bạn dễ dàng ghi điểm nhé!

Khi nào sử dụng cấu trúc viết lại câu trong tiếng Anh?

Ngoài việc đáp ứng yêu cầu viết lại câu của đề bài, chúng ta còn sử dụng các cấu trúc viết lại câu trong những trường hợp dưới đây:

  • Khi muốn sử dụng dạng khác của từ ngữ trong câu
  • Sử dụng một cấu trúc hay công thức nào đó trong Tiếng Anh
  • Chuyển từ dạng câu chủ động sang câu bị động
  • chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp
  • Sử dụng trong những trường hợp về đảo ngữ trong câu tiếng Anh

Cấu trúc viết lại câu

Các cấu trúc viết lại câu thường gặp

Bài tập viết lại câu thường nằm trong phần tự luận của bài. Nếu như không muốn để mất điểm đáng tiếc thì đừng bỏ qua những cấu trúc viết lại câu thông dụng sau đây:

Cấu trúc câu so sánh

Cấu trúc câu so sánh trong tiếng anh có các dạng viết lại như sau:

  • Chuyển đổi từ câu so sánh hơn sang so sánh nhất và ngược lại

Ví dụ:

To me, my mom is the most wonderful woman. (Với tôi, mẹ là người phụ nữ tuyệt vời nhất.)

⇔ To me no other woman can be more wonderful than my mom. (Với tôi, không có người phụ nữ nào có thể tuyệt vời hơn mẹ tôi.)

  • Chuyển đổi từ câu so sánh bằng sang so sánh hơn và ngược lại

Ví dụ:

I’m not as tall as Mike. (Tôi không cao bằng Mike.)

↔ Mike is taller than me. (Mike cao hơn tôi.)

Cấu trúc câu đề nghị

Cấu trúc viết lại câu của câu đề nghị:

  • Let’s + V

⇔ Shall we + V

⇔ How/What about + V-ing ⇔ Why don’t we + V

⇔ In my opinion

⇔ S + suggest + that + S + mệnh đề hiện tại

Ví dụ:

Let’s have dinner together! (Hãy ăn tối cùng nhau!)

⇔ Shall we have dinner together? (Chúng ta sẽ ăn tối cùng nhau chứ?)

⇔ How about having dinner together? (Ăn tối cùng nhau thì sao?)

⇔ What about having dinner together? (Ăn tối cùng nhau thì sao?)

⇔ In my opinion, have dinner together. (Theo tôi, hãy ăn tối cùng nhau.)

⇔ I suggest that we have dinner together. (Tôi đề nghị chúng ta nên ăn tối cùng nhau.)

Cấu trúc câu ước

Cấu trúc viết lại câu với câu ước có 3 dạng:

Cấu trúc viết lại câu

Ở thì tương lai:

  • S + wish + someone + would/could + V (nguyên mẫu)

⇔ If only + S + would/could + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

I wish I would be a doctor in the future. (Tôi ước mình sẽ là một bác sĩ trong tương lai.)

⇔ If only I would be a doctor in the future. (Giá như tôi là bác sĩ trong tương lai)

Ở thì hiện tại:

  • S + wish(es) + S + Ved (thì quá khứ đơn)

⇔ If only + S+ Ved (thì quá khứ đơn)

Ví dụ:

I wish I could have a car. (Tôi ước tôi có thể có một chiếc xe hơi.)

⇔ If only I had a car. (Giá như tôi có một chiếc ô tô.)

Ở thì quá khứ:

  • S + wish(es) + S + had + V (P2)

  • S + wish(es) + S + could have + V (P2)

⇔ If only + S + V (P2)

Ví dụ:

I wish I had passed my driving exam. (Tôi ước tôi đã vượt qua kỳ thi lái xe của tôi.)

⇔ I wish I could have passed my driving exam. (Tôi ước tôi có thể đã vượt qua kỳ thi lái xe của tôi.)

⇔ If only I passed my driving exam. (Giá như tôi đã vượt qua kỳ thi lái xe của mình.)

Cấu trúc câu tường thuật dạng bị động

  • Câu chủ động

  • Câu bị động

  • People say + S + V + …

  • It be said that + S + V

  • S + be said to + V hoặc to have V3/-ed

Ví dụ:

People say he is a very intelligent person. (Mọi người nói anh ấy là một người rất thông minh.)

⇔ It is said that he is a very intelligent person. (Người ta nói rằng anh ấy là một người rất thông minh.)

⇔ He is said to be a very intelligent person. (Anh ấy được cho là một người rất thông minh.)

⇔ He is said to have been a very intelligent person. (Anh ấy được cho là một người rất thông minh.)

Biến đổi câu điều kiện

Có 2 dạng cấu trúc viết lại của câu điều kiện:

  • Khi 2 mệnh đề được nối bằng “so”:

  • Clause 1 + so + Clause 2

⇔ If + Clause 1, Clause 2

Ví dụ:

I woke up late so I was late for school. (Tôi thức dậy muộn vì vậy tôi đã đến trường muộn.)

⇔ If I had woken up early, I wouldn’t have been late for school. (Nếu tôi dậy sớm, tôi đã không đi học muộn.)

  • Khi 2 mệnh đề được nối bằng “because”:

  • Clause 1 + because + Clause 2

⇔ If + Clause 2, Clause 1

Ví dụ:

I can’t buy that shirt because I don’t have enough money. (Tôi không thể mua chiếc áo đó vì tôi không có đủ tiền.)

⇔ If I had enough money, I could buy that shirt. (Nếu tôi có đủ tiền, tôi có thể mua chiếc áo đó.)

Cấu trúc nguyên nhân, bởi vì

Cấu trúc viết lại câu cấu trúc nguyên nhân, kết quả trong tiếng Anh:

  • Because, Since, As + S + V + …

  • ⇔ Because of, As a result of, Due to + N/ V-ing

Ví dụ:

Because it’s raining now, I can’t play soccer. (Vì trời mưa nên tôi không thể chơi bóng đá.)

⇔ Because of the rain, I can’t play soccer. (Nếu tôi có đủ tiền, tôi có thể mua chiếc áo đó.)

Cấu trúc so… that, such …that, too…to

Cấu trúc viết lại câu với “so… that”, “such… that” và “too… to” (mang nghĩa là quá … đến nỗi mà) đi kèm với tính từ hay danh từ:

  • S + V + so + Adj + that…

  • It + be + such + N + that…

  • too + Adj (for sbd) + to V

Ví dụ:

This song is so bad that I can’t listen anymore. (Bài này tệ đến mức tôi không thể nghe được nữa.)

⇔ It is such song that I can’t listen anymore. (Đó là bài hát mà tôi không thể nghe được nữa.)

⇔ This song is too bad for me to listen to anymore. (Bài hát này quá tệ đối với tôi để nghe nữa.)

Cấu trúc it takes time

Viết lại câu với cấu trúc “it takes time” mang nghĩa là dành/tốn bao nhiêu thời gian làm gì.

  • S + V + … + time

  • ⇔ It takes/took + someone + time + to V

Ví dụ:

I go from home to school in 25 minutes. (Tôi đi từ nhà đến trường trong 25 phút.)

⇔ It takes me 25 minutes to go from home to school. (Tôi mất 25 phút để đi từ nhà đến trường.)

Cấu trúc this is the first time

  • This is the first time + S + has/have + V3/-ed

  • ⇔ S + has/have + never (not) + V3/-ed + before

Ví dụ:

This is the first time meeting someone as kind as him. (Đây là lần đầu tiên gặp một người tốt như anh ấy.)

⇔ I have never met someone as kind as him before. (Tôi chưa từng gặp ai tốt như anh ấy trước đây.)

Cấu trúc it’s time/ it’s high time/ it’s about time

  • S + should/ought to/had better + V …

  • ⇔ It’s (high/about) time + S + V2/-ed …

Ví dụ:

You’d better come back home. (Tốt hơn hết bạn nên trở về nhà.)

⇔ It’s time you came back home. (Đã đến lúc bạn trở về nhà)

⇔ It’s high time you came back home. (Đã đến lúc bạn làm bài tập về nhà.)

⇔ It’s about time you came back home. (Đã đến lúc bạn làm bài tập về nhà.)

Cấu trúc too to … enough

Cấu trúc “too to” (mang nghĩa là không thể) dùng để thay thế cho cấu trúc enough:

  • S + V + too + Adj + to V

  • ⇔ S + not + Adj (ngược lại) + enough + to V

Ví dụ:

I am too fat to wear that shirt. (Tôi quá béo để mặc chiếc áo đó.)

⇔ I’m not thin enough to wear that shirt. (Tôi không đủ gầy để mặc chiếc áo đó.)

Cấu trúc sự trái ngược

Cấu trúc viết lại câu trong tiếng Anh có chứa những từ cụm từ chỉ sự trái ngược (mặc dù):

  • Though/Although/Even though + S + V + …

  • in spite of /Despite + N/ V-ing

Ví dụ:

Although I was sick, I still went to work. (Dù ốm nhưng tôi vẫn đi làm.)

⇔ In spite of being sick, I still went to work. (Mặc dù bị bệnh, tôi vẫn đi làm.)

Cấu trúc nguyên nhân, bởi vì

Cấu trúc viết lại câu cấu trúc nguyên nhân, kết quả trong tiếng Anh:

  • Because, Since, As + S + V + …

  • ⇔ Because of, As a result of, Due to + N/ V-ing

Ví dụ:

Because it’s raining now, I can’t play soccer. (Vì trời mưa nên tôi không thể chơi bóng đá.)

⇔ Because of the rain, I can’t play soccer. (Vì trời mưa nên tôi không thể chơi bóng đá.)

Cấu trúc so… that, such …that, too…to

Cấu trúc viết lại câu với “so… that”, “such… that” và “too… to” (mang nghĩa là quá … đến nỗi mà) đi kèm với tính từ hay danh từ:

  • S + V + so + Adj + that…

  • It + be + such + N + that…

  • too + Adj (for sbd) + to V

Ví dụ:

This song is so bad that I can’t listen anymore. (Bài này tệ đến mức tôi không thể nghe được nữa.)

⇔ It is such song that I can’t listen anymore. (Đó là bài hát mà tôi không thể nghe được nữa.)

⇔ This song is too bad for me to listen to anymore. (Bài hát này quá tệ đối với tôi để nghe nữa.)

Một số cấu trúc viết lại câu khác

Bên cạnh những cấu trúc viết lại câu kể trên, trong tiếng Anh còn có một số cấu trúc khác đặc biệt. Hãy khám phá xem đó là gì nhé:

Cấu trúc it is necessary that

  • Need to V

⇔ It is (not) necessary (for sbd) + to V

Cấu trúc viết lại câu

Ví dụ:

I need to go to the hospital now. (Tôi cần phải đến bệnh viện ngay bây giờ.)

⇔ It is necessary for me to go to the hospital now. (Tôi cần phải đến bệnh viện ngay bây giờ.)

Các cấu trúc với more

  • Not…any more

⇔ S + no more + V

⇔ No longer + đảo ngữ

Ví dụ:

We don’t talk anymore.

⇔ We no more talk.

⇔ No longer do we talk anymore.

Cấu trúc used to, accustomed to

  • S + be used to + N/V-ing

⇔ S + be accustomed to + N/V-ing

Ví dụ:

I am used to having my mother around.

⇔ I am accustomed to having my mother around.

Sử dụng to infinitive thay thế cho cấu trúc because

  • S + V + because + S + V

⇔ S + V + to V

Ví dụ:

I work hard because I want to exceed KPIs. (Tôi làm việc chăm chỉ vì tôi muốn vượt qua KPI.)

⇔ I work hard to exceed KPIs. (Tôi làm việc chăm chỉ để vượt KPI.)

Trên đây là tổng hợp toàn bộ những cấu trúc viết lại câu trong tiếng Anh. Bạn hãy ôn tập thường xuyên để "nắm trọn" điểm số của phần bài tập viết lại câu nhé. Chúc bạn học tập tốt!

1