Tổng hợp các điểm ngữ pháp tiếng Anh THCS và bài tập làm quen

Ngữ pháp tiếng Anh THCS là một phần quan trọng trong môn tiếng Anh ở trường trung học cơ sở. Để nắm vững kiến thức ngữ pháp phức tạp và đa dạng này, trước tiên,...

Ngữ pháp tiếng Anh THCS là một phần quan trọng trong môn tiếng Anh ở trường trung học cơ sở. Để nắm vững kiến thức ngữ pháp phức tạp và đa dạng này, trước tiên, học sinh và phụ huynh cần hiểu rõ chương trình học sẽ bao gồm những gì. Trong bài viết sau đây, chúng tôi sẽ chia sẻ một số chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh THCS quan trọng giúp học sinh nắm vững kiến thức cơ bản và chuẩn bị tốt hơn cho môn học này.

Tổng hợp kiến thức tiếng Anh THCS học phần ngữ pháp

Kiến thức tiếng Anh THCS bao gồm các phần ngữ pháp quan trọng như:

  • 12 loại thì trong tiếng Anh (thì hiện tại tiếp diễn, thì hiện tại hoàn thành, thì quá khứ đơn, thì quá khứ hoàn thành, thì tương lai đơn ,...).
  • Mệnh đề quan hệ.
  • Câu bị động.
  • Câu so sánh.
  • Câu tường thuật.
  • Câu mong ước.
  • Câu điều kiện.

Trong các tiết học tiếng Anh ở trung học cơ sở, mỗi chủ điểm ngữ pháp sẽ được chia đều trong từng unit. Mỗi unit thường bao gồm 2-3 chủ điểm ngữ pháp chính. Phụ huynh có thể giúp học sinh xem và học trước tại nhà để nắm vững kiến thức một cách dễ dàng và nhanh chóng hơn mỗi khi đến lớp.

Một số điểm ngữ pháp tiếng Anh THCS quan trọng

Dưới đây, chúng tôi sẽ giới thiệu một vài điểm ngữ pháp nổi bật và phổ biến trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh trung học cơ sở.

Ngữ pháp tiếng Anh THCS - Câu bị động (Passive Voice)

Cách phân biệt: Câu bị động là câu có chủ ngữ chỉ người hoặc vật bị tác động bởi hành động từ người hoặc vật khác.

Cấu trúc câu bị động ở thì hiện tại

  • S1 + V(es) + O1
  • S (O1) + am/is/are + V2 + by O (S1)

Ví dụ: My mother gives me a present on my birthday -> I am given a present on my birthday by my mother. (Tôi được mẹ tặng một món quà vào mỗi dịp sinh nhật).

Cấu trúc câu bị động ở thì hiện tại tiếp diễn

  • S1 + am/is/are + V-ing + O1
  • S (O1) + am/is/are + being V2 + by O (S1)

Ví dụ: My brother is teaching me English. -> I'm being taught English by my brother. (Tôi đang được anh trai dạy tiếng Anh).

Cấu trúc câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành

  • S1 + have/has + V3 + O1
  • S (O1) + have/has + been + V3 + by O (S1)

Ví dụ: I have finished my homework. -> My homework has been finished. (Bài tập của tôi đã được hoàn thành).

Cấu trúc câu bị động ở thì quá khứ đơn

  • S1 + V2 + O1
  • S (O1) + was/were + V2 + by O (S1)

Ví dụ: I cleaned the house yesterday. -> The house was cleaned yesterday. (Căn nhà đã được tôi lau dọn vào hôm qua).

Cấu trúc câu bị động ở thì quá khứ tiếp diễn

  • S1 + was/were + V-ing + O1
  • S (O1) + was/were + being V2 + by O (S1)

Ví dụ: Misa was taking her dog a shower. -> Misa's dog was being taken a shower. (Chú chó của Misa đã được cô tắm rửa kỹ càng)

Cấu trúc câu bị động thì quá khứ hoàn thành

  • S1 + had V3 + O1
  • S (O1) + had been V3 + by O (S1)

Ví dụ: Her father had held a birthday party for her. -> A birthday party was held for her by her father. (Cô ấy đã được bố tổ chức một bữa tiệc sinh nhật).

Cấu trúc câu bị động thì tương lai đơn

  • S1 + will + V + O1
  • S (O1) + will be V2 + by O (S1)

Ví dụ: They will close the park the next month -> The park will be closed the next month. (Công viên sẽ bị đóng cửa vào tháng sau).

Lưu ý:

  • Các đại từ như me, you, him, her, them thường được loại bỏ.
  • Trạng từ/trạng ngữ chỉ nơi chốn đứng trước 'by Object'.
  • Trạng từ/trạng ngữ chỉ thời gian đứng sau 'by Object'.

Ngữ pháp tiếng Anh THCS - Câu so sánh (Comparison)

  1. So sánh bằng

Cấu trúc:

  • S + tobe/V + as + adj/adv + as + N.
  • S + tobe/V + not so/as + adj/adv + as + N.
  • S + tobe/V + the same + (N) + as + N.
  • S + V + as many/as much + N + as + N.

Ví dụ: My younger sister is as tall as our mother. (Em gái tôi cao bằng mẹ chúng tôi). Her Literature exam is not as difficult as yours. (Bài kiểm tra văn học của cô ấy không khó bằng của bạn). My bicycle is the same size as his. (Chiếc xe đạp của tôi có cùng kích thước với của anh ta). No one makes as beautiful DIY gifts as Han. (Không ai làm những món quà tự làm đẹp như Hân).

  1. So sánh hơn

Tính từ ngắn: Là các tính từ hai âm tiết trở xuống: long, short,...

Quy tắc: Thêm đuôi -er vào cuối.

Cấu trúc:

  • S + tobe/V + Adj/Adv + er + than + O.

Tính từ/ trạng từ dài: Là các tính từ có hai âm tiết trở lên: beautiful, imaginative,...

Quy tắc: Đối với tính từ dài trên 2 âm tiết, thêm more vào trước. Đối với tính từ ngắn có đuôi tận cùng là -y, ta đổi y thành i và thêm vào đuôi -er (happier).

Ví dụ: I am shorter than my younger brother. (Tôi thấp hơn em trai tôi). How can I become more attractive? (Làm thế nào để tôi trở nên hấp dẫn hơn?).

  1. So sánh kém hơn

Cấu trúc:

  • S + tobe/V + less + Adj/Adv + than + N.
  • S + tobe/V + not as + adj/Adv + as + N.
  • S + V + fewer + N(s) + than + N
  • S + V + less + N + than + N

Ví dụ: I think that Biology is less difficult than Math. (Tôi nghĩ rằng môn Sinh học dễ hơn môn Toán). I study not as well as my best friend. (Tôi học không giỏi như bạn thân của tôi). My IELTS Writing task 1 has fewer mistakes than task 2. (Bài viết IELTS ở nhiệm vụ 1 của tôi có ít lỗi hơn nhiệm vụ 2). I have less money in the wallet than last month. (Tôi có ít tiền hơn trong ví so với tháng trước).

  1. So sánh nhất

Tính từ/ trạng từ ngắn:

  • S + tobe/V + the + adj/adv -est + N.

Ví dụ: I am the shortest student in the class. (Tôi là học sinh lùn nhất lớp). Tính từ/ trạng từ dài:

  • S + tobe/V + the most/least + adj/adv + N.

Ví dụ: Her performances in the comedy contest were the least criticized. (Màn trình diễn của cô ấy trong cuộc thi hài bị chỉ trích ít nhất).

Lưu ý:

  • Nếu tính từ tận cùng là một phụ âm và trước phụ âm đó là nguyên âm, ta gấp đôi phụ âm cuối và thêm -est (latest).
  • Các tính từ so sánh bất quy tắc:
Tính từ so sánh Dạng so sánh hơn Dạng so sánh nhất Ý nghĩa
good better the best tốt
bad worse the worst xấu
little less the least ít
far farther/further the farthest/furthest xa
much/many more the most nhiều
old older/elder the oldest/eldest già
late later the latest/last muộn
near nearer the nearest gần
big bigger the biggest lớn
small smaller the smallest
high higher the highest cao
low lower the lowest thấp
far farther/further the farthest/furthest xa
good better the best tốt
bad worse the worst xấu
little less the least ít
far farther/further the farthest/furthest xa
much/many more the most nhiều
old older/elder the oldest/eldest già
late later the latest/last muộn
near nearer the nearest gần
big bigger the biggest lớn
small smaller the smallest
high higher the highest cao
low lower the lowest thấp
far farther/further the farthest/furthest xa
good better the best tốt
bad worse the worst xấu
little less the least ít
far farther/further the farthest/furthest xa
much/many more the most nhiều
old older/elder the oldest/eldest già
late later the latest/last muộn
near nearer the nearest gần
big bigger the biggest lớn
small smaller the smallest
high higher the highest cao
low lower the lowest thấp
far farther/further the farthest/furthest xa
good better the best tốt
bad worse the worst xấu
little less the least ít
far farther/further the farthest/furthest xa
much/many more the most nhiều
old older/elder the oldest/eldest già
late later the latest/last muộn
near nearer the nearest gần
big bigger the biggest lớn
small smaller the smallest
high higher the highest cao
low lower the lowest thấp

Câu mong ước - Wish Clause

  1. Câu mong ước không/chưa có thật ở tương lai

Cách phân biệt: Câu mong ước trong tương lai được dùng để diễn tả những ước mơ/mong muốn về một sự việc chưa xảy ra.

Cấu trúc:

  • S + wish(es) + S + would/wouldn't + V.

Ví dụ: She wishes she would win the lottery ticket. (Cô ấy ước sẽ trúng vé số độc đắc).

  1. Câu mong ước không có thật ở hiện tại

Chức năng: Câu mong ước ở hiện tại dùng để diễn tả những mong ước về một sự việc không có thật ở hiện tại.

Cấu trúc:

  • S + tobe (am/is/are) -> S + wish(es) + S + were/weren't + …
  • S + V(s/es/) -> S + wish(es)+ S + didn't + V

Ví dụ: He is in a bad shape -> He wishes he were not in a bad shape. (Anh ấy ước mình có một thân thể cường tráng hơn).

  1. Câu điều kiện không có thật ở quá khứ

Cách phân biệt: Câu mong ước ở quá khứ dùng để diễn tả ước muốn về một sự việc không có thật ở quá khứ.

Cấu trúc:

  • S + was/were + (not) +… -> S + wish(es) + S + had been/hadn't been +…
  • S + V2/didn't + V -> S + wish(es) + S + had/hadn't + V3.

Ví dụ: He didn't listen to what his mother warned him -> He wishes he had listened to what his mother warned him. (Anh ấy ước mình đã nghe lời mẹ cảnh báo).

  1. Các trường hợp khác

Cấu trúc:

  • Wish + to.

Ví dụ: I wish to see my grandparents at this Tet holiday. (Tôi ước được gặp ông bà vào dịp Tết này).

Cấu trúc:

  • Wish + Noun Phrase.

Ví dụ: I wish you a happy new year. (Tôi chúc bạn một năm mới hạnh phúc).

Cấu trúc:

  • Wish + (Somebody) + to V.

Ví dụ: I wish you to clean the house this week to help your mother. (Ba muốn con phụ mẹ dọn nhà tuần này).

Tổng hợp các điểm ngữ pháp tiếng Anh THCS và cấu trúc câu bị động, câu so sánh, câu mong ước, cấu trúc It's time sẽ giúp học sinh nắm vững kiến thức ngữ pháp và áp dụng vào bài tập. Hãy cùng Young Leaders - Chương trình tiếng Anh cho thanh thiếu niên - trang bị những kiến thức toàn cầu và phát triển kỹ năng sống cho tương lai thành công!

1