Tổng hợp dấu hiệu nhận biết thì trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Ngôn ngữ tiếng Anh có các thì được coi là kiến thức ngữ pháp quan trọng nhất, điều đòi hỏi người học phải chăm chỉ và kiên trì để ghi nhớ không chỉ cấu trúc...

Ngôn ngữ tiếng Anh có các thì được coi là kiến thức ngữ pháp quan trọng nhất, điều đòi hỏi người học phải chăm chỉ và kiên trì để ghi nhớ không chỉ cấu trúc và cách sử dụng, mà còn dấu hiệu nhận biết các thì. Các dấu hiệu này rất quan trọng, giúp người học nhận biết và phân biệt được các thì, từ đó có thể hoàn thành các bài tập ngữ pháp chính xác.

I. Dấu hiệu của các thì hiện tại trong tiếng Anh

Trong phần này, chúng ta cùng tìm hiểu dấu hiệu của 4 thì hiện tại thông dụng, bao gồm hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

1. Dấu hiệu của thì hiện tại đơn

  • Trạng từ chỉ tần suất: Trạng từ như "always" (luôn luôn), "usually" (thường), "often" (thường xuyên), "sometimes" (đôi khi), "seldom/hardly/rarely" (hiếm khi), "never" (không bao giờ), thường được sử dụng để diễn tả tần suất của một hành động.

Ví dụ: They always go to the park on Sundays. (Họ luôn đi đến công viên vào ngày Chủ nhật.)

  • Các từ chỉ thời gian: Khi diễn tả thì hiện tại đơn, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "everyday" (mỗi ngày), "every week" (mỗi tuần), "every month" (mỗi tháng), "every year" (mỗi năm), "every Monday" (mỗi ngày thứ Hai), "in the morning" (buổi sáng), "at night" (vào ban đêm),...

Ví dụ: We study English everyday. (Chúng tôi học tiếng Anh mỗi ngày.)

2. Dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn

  • Các từ chỉ thời gian: Sử dụng các từ chỉ thời gian như "now" (bây giờ), "right now" (ngay bây giờ), "at this very moment" (ngay lúc này), "at the moment" (lúc này), "at present" (lúc này), "currently" (hiện tại) để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

Ví dụ:

  • She is cooking dinner now. (Cô ấy đang nấu bữa tối bây giờ)

  • We are watching a movie at the moment. (Chúng tôi đang xem phim lúc này)

  • Trạng từ chỉ tần suất: Sử dụng các trạng từ như "always" (luôn luôn), "constantly" (liên tục), "continuously" (liên tục) để diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục hoặc thường xuyên trong hiện tại.

Ví dụ:

  • He is constantly checking his phone. (Anh ấy liên tục kiểm tra điện thoại)

  • They are always laughing. (Họ luôn luôn cười)

  • Các từ để gây sự chú ý như "Look!" (Nhìn kìa), "Listen!" (Nghe này), "Watch out!" (Cẩn thận), "Be quite!" (Im lặng nào),...

Ví dụ:

  • Look! The dog is chasing its tail! (Nhìn kìa! Con chó đang đuổi theo đuôi nó!)
  • Listen! The teacher is explaining a new lesson. (Nghe kìa! Thầy giáo đang giải thích một bài học mới.)

3. Dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành

  • Từ "just": Từ "just" thường được sử dụng để chỉ rằng hành động vừa mới xảy ra trong quá khứ gần.

Ví dụ: I have just arrived home. (Tôi vừa mới đến nhà)

  • Từ "already": Từ "already" thường được sử dụng để diễn tả rằng một hành động đã xảy ra trước thời điểm nói.

Ví dụ: I have already seen that movie. (Tôi đã xem bộ phim đó rồi)

  • Từ "yet": Từ "yet" thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để diễn tả rằng một hành động chưa xảy ra cho đến thời điểm nói.

Ví dụ: Have you done your homework yet? (Bạn đã làm bài tập chưa?)

  • Các từ chỉ thời gian không xác định: Sử dụng các từ như "ever" (từng), "never" (không bao giờ) để diễn tả trạng thái hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ mà không xác định thời điểm cụ thể.

Ví dụ:

  • Have you ever been to Paris? (Bạn đã từng đến Paris chưa?)

  • I have never seen that movie before. (Tôi chưa bao giờ xem bộ phim đó trước đây)

  • Từ "since": "Since" được sử dụng để chỉ thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái đã kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Thường đi kèm với mốc thời gian cụ thể hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: I have known her since 2010. (Tôi đã biết cô ấy từ năm 2010.)

4. Dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

  • "For" và "since": Thì này thường đi kèm với các cụm từ "for" và "since" để chỉ thời gian mà hành động đã tiếp diễn. "For" được sử dụng để chỉ khoảng thời gian, còn "since" được sử dụng để chỉ thời điểm bắt đầu của hành động.

Ví dụ:

  • I have been studying English for two hours. (Tôi đã đang học tiếng Anh trong hai giờ)

  • They have been playing football since this morning. (Họ đã đang chơi bóng đá từ sáng nay)

  • Các từ chỉ thời gian: Sử dụng các từ như "recently" (gần đây), "lately" (gần đây), "all day" (cả ngày), "all week" (cả tuần) để diễn tả hành động đã tiếp diễn trong thời gian gần đây.

Ví dụ:

  • I have been studying a lot recently. (Tôi đã đang học rất nhiều gần đây)

  • She has been working all day. (Cô ấy đã đang làm việc cả ngày)

  • Kết quả hoặc trạng thái của hành động tiếp diễn: Thì này thường được sử dụng để diễn tả một hành động tiếp diễn đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại.

Ví dụ:

  • I have been cleaning the house, that's why I'm tired. (Tôi đã đang dọn dẹp nhà, đó là lý do tôi mệt)
  • He has been studying hard, so he knows a lot. (Anh ấy đã đang học hành chăm chỉ, nên anh ấy biết nhiều)

II. Dấu hiệu của các thì quá khứ trong tiếng Anh

1. Dấu hiệu của thì quá khứ đơn

  • Từ chỉ thời gian đã qua: Đây là dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn nổi bật nhất.

Ví dụ: I saw her yesterday. (Tôi đã gặp cô ấy hôm qua)

  • Từ chỉ sự kết thúc của hành động: Các từ như "finished" (hoàn thành), "ended" (kết thúc), "stopped" (dừng lại),... thường được sử dụng để diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ: They finished their dinner and left the restaurant. (Họ đã hoàn thành bữa tối và rời khỏi nhà hàng)

  • Các từ chỉ trạng thái hoặc sự kiện xảy ra trong quá khứ: Sử dụng các từ như "once" (một lần), "twice" (hai lần), "before" (trước đây),... để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: She visited Paris once. (Cô ấy đã ghé thăm Paris một lần)

2. Dấu hiệu của thì quá khứ tiếp diễn

  • "While" và "when": Thì quá khứ tiếp diễn thường được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ, trong khi một hành động khác xảy ra đột ngột. Cấu trúc "while" và "when" thường được sử dụng để đánh dấu mối quan hệ giữa hai hành động.

Ví dụ:

  • I was studying when she called me. (Tôi đang học khi cô ấy gọi cho tôi)

  • They were having dinner while it was raining. (Họ đang ăn tối trong khi trời đang mưa)

  • "At + thời điểm quá khứ": Sử dụng cụm từ "at" kết hợp với một thời điểm cụ thể trong quá khứ để chỉ rằng hành động đã tiếp diễn tại thời điểm đó.

Ví dụ: He was sleeping at 10 o'clock last night. (Anh ấy đang ngủ lúc 10 giờ tối qua)

3. Dấu hiệu của thì quá khứ hoàn thành

  • "By the time" và "Prior to that time": Sử dụng cụm từ "by the time" và "prior to that time" để chỉ rằng một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ: By the time he arrived, we had already left. (Trước khi anh ấy đến, chúng tôi đã rời đi rồi)

  • "Before", "after": Sử dụng từ "before" (trước khi) hoặc "after" (sau khi) để chỉ thời điểm một hành động xảy ra trước hoặc sau một hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ:

  • She had eaten breakfast before she went to work. (Cô ấy đã ăn sáng trước khi đi làm)
  • They had already left after I arrived. (Họ đã rời đi rồi sau khi tôi đến)

4. Dấu hiệu của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

  • "For" và "since": Sử dụng từ "for" để chỉ thời gian một hành động đã tiếp diễn trong quá khứ, và từ "since" để chỉ thời điểm một hành động bắt đầu trong quá khứ.

Ví dụ:

  • They had been working for 2 hours. (Họ đã đang làm việc trong 2 giờ)

  • They had been playing football since this morning. (Họ đã đang chơi bóng đá từ sáng nay)

  • "By" và "before": Sử dụng từ "by" để chỉ thời gian hoặc điểm trong quá khứ mà một hành động đã hoàn thành.

Ví dụ:

  • They had finished the project by Friday. (Họ đã hoàn thành dự án trước ngày thứ Sáu)
  • She had left the house before I arrived. (Cô ấy đã ra khỏi nhà trước khi tôi đến)

III. Dấu hiệu của các thì tương lai trong tiếng Anh

1. Dấu hiệu của thì tương lai đơn

  • Từ chỉ thời gian trong tương lai: "Tomorrow" (ngày mai), "next week/month/year" (tuần/tháng/năm tới), "this week/month/year" (tuần/tháng/năm này), "in the future" (trong tương lai) để nhận biết thì tương lai đơn.

Ví dụ:

  • We will have a party next Saturday. (Chúng ta sẽ có một buổi tiệc vào thứ Bảy tới)

  • She will travel abroad in the future. (Cô ấy sẽ đi du lịch nước ngoài trong tương lai)

  • "In + thời gian": Sử dụng cụm từ "in" kết hợp với một thời gian cụ thể để chỉ thời điểm trong tương lai.

Ví dụ:

  • She will graduate in two years. (Cô ấy sẽ tốt nghiệp trong hai năm)

  • They are going to have a meeting in an hour. (Họ sẽ có cuộc họp trong một giờ)

  • "I think", "I believe", "I'm sure", "probably": Các từ và cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả dự đoán hoặc ý kiến về tương lai.

Ví dụ:

  • I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ rằng ngày mai sẽ có mưa)

  • She's probably going to win the competition. (Cô ấy có thể sẽ thắng cuộc thi)

  • Câu điều kiện loại I: Khi câu điều kiện loại I được sử dụng, dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn có thể xuất hiện. Cấu trúc của câu điều kiện loại I là "if + thì tương lai đơn, thì tương lai đơn".

Ví dụ: If it rains, I will stay at home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà)

2. Dấu hiệu của thì tương lai gần "be + going to"

  • "Soon", "in the near future": Sử dụng các từ như "soon" (sớm), "in the near future" (trong tương lai gần) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra không lâu sau đây.

Ví dụ: She is going to travel to Paris soon. (Cô ấy sẽ đi du lịch đến Paris sớm.)

  • "In a moment", "in a little while", "shortly": Sử dụng các cụm từ như "in a moment" (trong giây lát), "in a little while" (trong một chốc), "shortly" (sắp tới) để chỉ thời điểm gần trong tương lai.

Ví dụ: He is going to be back in a moment. (Anh ấy sẽ trở lại trong giây lát)

3. Dấu hiệu của thì tương lai tiếp diễn

  • "At + thời điểm": Sử dụng cụm từ "at" kết hợp với một thời điểm cụ thể để chỉ thời điểm trong tương lai mà hành động sẽ đang diễn ra.

Ví dụ: She will be sleeping at 10 PM. (Cô ấy sẽ đang ngủ lúc 10 giờ tối)

  • "By": Sử dụng từ "by" để chỉ thời gian hoặc điểm trong tương lai mà một hành động sẽ đang tiếp diễn trong suốt khoảng thời gian đó.

Ví dụ: They will be studying by the time I arrive. (Họ sẽ đang học vào lúc tôi đến)

4. Dấu hiệu của thì tương lai hoàn thành

  • "By + thời gian": Sử dụng từ "by" kết hợp với một thời gian cụ thể để chỉ thời điểm trong tương lai mà một hành động sẽ hoàn thành trước đó.

Ví dụ:

  • I will have completed the project by next week. (Tôi sẽ đã hoàn thành dự án vào tuần tới)
  • They will have arrived at the destination by 6 PM. (Họ sẽ đã đến nơi đích vào lúc 6 giờ tối)

III. Dấu hiệu của các thì tương lai trong tiếng Anh

1. Dấu hiệu của thì tương lai đơn

  • Từ chỉ thời gian trong tương lai: "Tomorrow" (ngày mai), "next week/month/year" (tuần/tháng/năm tới), "this week/month/year" (tuần/tháng/năm này), "in the future" (trong tương lai) để nhận biết thì tương lai đơn.

Ví dụ:

  • We will have a party next Saturday. (Chúng ta sẽ có một buổi tiệc vào thứ Bảy tới)

  • She will travel abroad in the future. (Cô ấy sẽ đi du lịch nước ngoài trong tương lai)

  • "In + thời gian": Sử dụng cụm từ "in" kết hợp với một thời gian cụ thể để chỉ thời điểm trong tương lai.

Ví dụ:

  • She will graduate in two years. (Cô ấy sẽ tốt nghiệp trong hai năm)

  • They are going to have a meeting in an hour. (Họ sẽ có cuộc họp trong một giờ)

  • "I think", "I believe", "I'm sure", "probably": Các từ và cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả dự đoán hoặc ý kiến về tương lai.

Ví dụ:

  • I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ rằng ngày mai sẽ có mưa)
  • She's probably going to win the competition. (Cô ấy có thể sẽ thắng cuộc thi)

2. Dấu hiệu của thì tương lai gần “be + going to”

  • "Soon", "in the near future": Sử dụng các từ như "soon" (sớm), "in the near future" (trong tương lai gần) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra không lâu sau đây.

Ví dụ: She is going to travel to Paris soon. (Cô ấy sẽ đi du lịch đến Paris sớm.)

  • "In a moment", "in a little while", "shortly": Sử dụng các cụm từ như "in a moment" (trong giây lát), "in a little while" (trong một chốc), "shortly" (sắp tới) để chỉ thời điểm gần trong tương lai.

Ví dụ: He is going to be back in a moment. (Anh ấy sẽ trở lại trong giây lát)

3. Dấu hiệu của thì tương lai tiếp diễn

  • "At + thời điểm": Sử dụng cụm từ "at" kết hợp với một thời điểm cụ thể để chỉ thời điểm trong tương lai mà hành động sẽ đang diễn ra.

Ví dụ: She will be sleeping at 10 PM. (Cô ấy sẽ đang ngủ lúc 10 giờ tối)

  • "By": Sử dụng từ "by" để chỉ thời gian hoặc điểm trong tương lai mà một hành động sẽ đang tiếp diễn trong suốt khoảng thời gian đó.

Ví dụ: They will be studying by the time I arrive. (Họ sẽ đang học vào lúc tôi đến)

4. Dấu hiệu của thì tương lai hoàn thành

  • "By + thời điểm": Sử dụng từ "by" kết hợp với một thời điểm cụ thể để chỉ thời điểm trong tương lai mà một hành động sẽ hoàn thành trước đó.

Ví dụ:

  • I will have completed the project by next week. (Tôi sẽ đã hoàn thành dự án vào tuần tới)

  • They will have arrived at the destination by 6 PM. (Họ sẽ đã đến nơi đích vào lúc 6 giờ tối)

  • "By the time": Sử dụng cụm từ "by the time" để chỉ thời điểm mà một sự việc sẽ hoàn thành trong tương lai trước một sự việc khác xảy ra.

Ví dụ: By the time they arrive, I will have already left. (Trước khi họ đến, tôi sẽ đã đi rồi)

  • "By then": Sử dụng từ "by then" để chỉ thời điểm trong tương lai khi một hành động sẽ hoàn thành hoặc xảy ra trước đó.

Ví dụ: I will have been working on this project for 6 months by then. (Tôi sẽ đã làm việc trên dự án này trong 6 tháng tới lúc đó)

5. Dấu hiệu của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

  • "For + khoảng thời gian + by/ before + thời gian”: Sử dụng cụm từ "for" để chỉ khoảng thời gian và kết hợp với "by" hoặc "before" và một mốc thời gian trong tương lai để chỉ thời điểm hoàn thành của hành động.

Ví dụ: I will have been working here for 2 years by the end of this month. (Tôi sẽ đã làm việc ở đây trong 2 năm tới cuối tháng này)

By the time she arrived, we will have been waiting for her for an hour. (Trước khi cô ấy đến, chúng tôi sẽ đã đang đợi cô ấy được một giờ đồng hồ)

1