Xem thêm

Tổng hợp bài tập chia động từ trong tiếng Anh [có đáp án chi tiết]

Chào mừng bạn đến với bài viết này! Chia động từ là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh và thường là điểm khó cho nhiều người học. Tuy nhiên, đừng lo lắng nữa....

Chào mừng bạn đến với bài viết này! Chia động từ là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh và thường là điểm khó cho nhiều người học. Tuy nhiên, đừng lo lắng nữa. Chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập các bài tập chia động từ dưới đây để giúp bạn nắm vững kiến thức này!

Động từ trong tiếng Anh là gì?

Trước khi bắt đầu, hãy cùng xem qua một số điểm cơ bản về động từ. Trong tiếng Anh, động từ được sử dụng để diễn tả hành động, trạng thái của con người, sự vật, hoặc sự việc.

Ví dụ:

  • Tom đang xem tivi: Tom is watching TV.
  • Cô ấy thường chơi cầu lông vào thời gian rảnh rỗi: She often plays badminton in her free time.

Cách chia động từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có 3 cách chia động từ là theo ngôi chủ ngữ, theo thì hoặc theo dạng. Hãy cùng xem từng cách chia này chi tiết.

Chia động từ theo ngôi chủ ngữ

Động từ "to be" là ví dụ điển hình cho cách chia theo ngôi chủ ngữ. Dưới đây là cách chia động từ "to be" theo từng ngôi:

  • Ngôi thứ nhất số ít (I) đi với "am/was".
  • Ngôi thứ ba số ít (he, she, it) đi với "is/was".
  • Ngôi thứ ba số nhiều (we, you, they) đi với "are/were".

Ví dụ:

  • Tôi là một học sinh: I am a student.
  • Chúng tôi đã ở đây năm ngoái: We were here last year.
  • Cô ấy đang nấu ăn: She is cooking.

Chia động từ theo thì

Mỗi thì trong tiếng Anh sẽ có cách chia động từ khác nhau. Dưới đây là cách chia động từ ở một số thì cơ bản:

  • Thì hiện tại đơn: V-ing
  • Thì quá khứ đơn: V-ed
  • Thì hiện tại hoàn thành: have/has + V3
  • Thì quá khứ hoàn thành: had + V3
  • Thì tương lai đơn : will + V
  • Thì tương lai hoàn thành: will have + V3

Ví dụ:

  • She goes to school every day.
  • He is planting flowers in the garden.
  • They have just happened.
  • We have been travelling.
  • I visited my grandparents last week.
  • She had graduated from university.
  • He was listening to music.
  • She had been crying for hours.
  • I will buy a new car.
  • He will be eating dinner soon.
  • They won't have finished the project by tomorrow.

Chia động từ theo dạng

Động từ có thể chia theo dạng "To + V" hoặc "V-ing" tùy thuộc vào động từ đứng trước nó. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Các động từ theo sau là "To V": Agree, appear, arrange, attempt, ask, decide, determine, fail, happen, hope, learn, manage, offer, plan, prepare, promise, prove, refuse, seem, tend, threaten, try, volunteer, expect, want,...
  • Các động từ theo sau là "V-ing": Admit, avoid, delay, enjoy, excuse, consider, deny, finish, imagine, forgive, keep, mind, miss, postpone, resist, risk, propose, detest, dread, resent, pardon, fancy,...

Bài tập chia động từ kèm đáp án chi tiết

Để giúp bạn ghi nhớ các cách chia động từ trên, hãy thử làm các bài tập dưới đây:

Bài tập chia động từ trong ngoặc

  1. I (listen) _____ to music every night.
  2. They (go) _____ to school every day.
  3. We (get) _____ up at 5 every morning.
  4. You (live) _____ in a big city.
  5. Nga and Lan (brush) _____ their teeth.
  6. Nam and Ba (wash) _____ their face.
  7. I (have) ____ breakfast every morning.
  8. Na (have) ____ breakfast at 6 o’clock.
  9. Every morning, Ba (get) _____ up.
  10. He (brush) _____ his teeth.

Đáp án:

  1. I listen to music every night.
  2. They go to school every day.
  3. We get up at 5 every morning.
  4. You live in a big city.
  5. Nga and Lan brush their teeth.
  6. Nam and Ba wash their face.
  7. I have breakfast every morning.
  8. Na has breakfast at 6 o’clock.
  9. Every morning, Ba gets up.
  10. He brushes his teeth.

Bài tập chia động từ trong ngoặc để hoàn thành đoạn hội thoại

Jin: Hey Tom, what do you usually 1. (do) __ on weekends? Kaity: Hi Lisa! Well, on weekends, I usually 2. (hang out) __ with friends or 3. (watch) __ movies at home. How about you? Jin: I 4. (practice) __ playing the guitar on Saturdays. But this weekend, I 5. (go) __ to a music concert. Kaity: That sounds fun! I 6. (want) __ to go to a concert too. Who 7. (perform) __ at the concert? Jin: One of my favorite bands 8. (play) __. They 9. (have) __ a show in the city tomorrow night. Kaity: That’s great! I 10. (work) __ tomorrow, but I 11. (finish) __ early. Maybe I 12. (join) __ you guys later. Jin: Sure, you’re welcome to join us. The concert 13. (start) __ at 7 PM. We 14. (meet) __ at the entrance around 6:30 PM. Kaity: Perfect! I 15. (see) __ you there then. Jin: Great! I’m looking forward to it.

Đáp án:

  1. do
  2. hang out
  3. watch
  4. practice
  5. go
  6. want
  7. perform
  8. play
  9. have
  10. work
  11. finish
  12. join
  13. start
  14. meet
  15. see

Bài tập chia động từ trong ngoặc để hoàn thành đoạn văn

When Scotsman Alexander Graham Bell 1. (invent) the telephone in 1876, it was a revolution in communication. For the first time, people could 2. (talk) to each other over great distances almost as clearly as if they were in the same room. Nowadays, though, we increasingly use Bell’s invention for 3. (take) photographs, 4. (access) the Internet or watching video clips rather than talking. Over the last two decades, a new means of spoken communication 5. (emerge) ____: the mobile phone.

Đáp án:

  1. invented
  2. talk
  3. taking
  4. accessing
  5. has emerged

Bài tập tìm lỗi sai khi chia động từ

Tìm lỗi sai trong các câu sau:

  1. James doesn’t hang out last night because he was busy.
  2. I like read book, watching films and listening to music.
  3. We didn’t write to each other for a couple of years.
  4. Anna wishes she has a radio to listen to the news.
  5. Jenny didn’t wear the pink dress since her last birthday.

Đáp án:

  1. James didn’t hang out last night because he was busy.
  2. I like reading books, watching films and listening to music.
  3. We didn’t write to each other for a couple of years.
  4. Anna wishes she had a radio to listen to the news.
  5. Jenny hasn’t worn the pink dress since her last birthday.

Bài viết trên đã giúp bạn tổng hợp bài tập chia động từ trong tiếng anh kèm đáp án chi tiết. Đừng quên luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình nhé!

1