Tìm hiểu ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc: 6 thì quan trọng nhất

Ngữ pháp tiếng Anh có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và chính xác. Đối với người mất gốc tiếng Anh, học ngữ pháp có thể là...

Ngữ pháp tiếng Anh có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và chính xác. Đối với người mất gốc tiếng Anh, học ngữ pháp có thể là một thách thức. Tuy nhiên, để giúp bạn vượt qua khó khăn và học tốt hơn, Trung tâm Anh ngữ VUS xin chia sẻ với bạn 6 thì quan trọng nhất trong tiếng Anh, cùng với những bí quyết lấy lại căn bản ngữ pháp một cách đơn giản.

Tầm quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh đóng vai trò quan trọng, là khung sườn cấu trúc cho các ngôn ngữ trên thế giới. Ngữ pháp tiếng Anh giúp cho người học có khả năng truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng trong hai phương diện giao tiếp là viết và nói.

Việc sử dụng đúng ngữ pháp là điều cực kỳ quan trọng, vì nếu sử dụng sai ngữ pháp, bạn có thể biểu đạt ý nghĩa một cách không chính xác, gây hiểu nhầm cho người nghe.

Ngoài ra, việc sử dụng tốt ngữ pháp sẽ giúp bạn làm quen với cách tổ chức và sắp xếp logic của ngôn ngữ. Từ đó, bạn sẽ nắm được những quy tắc thông dụng, dễ dàng ứng dụng đúng và trôi chảy trong giao tiếp.

6 thì ngữ pháp tiếng Anh căn bản

Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present)

Cấu trúc:

  • S + V(s/es) + O
  • S + do/does + not + V + (O)
  • W-H question + do/does + S + V + (O)

Chức năng của thì hiện tại đơn:

  • Diễn tả một sự thật, chân lý hiển nhiên. Ex: The Earth revolves around the Sun. (Trái Đất quay xung quanh Mặt trời).
  • Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại. Ex: I wake up at 6:30 AM every day. (Tôi thức dậy vào lúc 6:30 sáng mỗi ngày).
  • Diễn tả một thời khoá biểu cố định. Ex: Our train goes at 8:30 AM. (Tàu của chúng tôi đi vào lúc 8:30 sáng).

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Cấu trúc:

  • S + be (am/is/are) + V-ing + (O)
  • S + be + not + V-ing + (O)
  • W-H question + be + S + V-ing + (O)

Chức năng của thì hiện tại tiếp diễn:

  • Diễn tả một hành động đang diễn ra ở hiện tại. Ví dụ: My mom is cooking dinner. (Mẹ tôi đang nấu bữa tối).
  • Diễn tả hành động xảy ra lặp đi lặp lại. Cách phân biệt với hiện tại đơn: đính kèm từ "always". Ví dụ: My sister is always teasing me. (Chị gái lúc nào cũng trêu chọc tôi).
  • Diễn tả một hành động sắp xảy ra ở tương lai gần. Ví dụ: I'm visiting my grandparents tomorrow. (Mình sẽ đi thăm ông bà vào ngày mai).

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Cấu trúc:

  • S + has/have + Past participle (V3) + (O)
  • S + has/have + not + Past participle + (O)
  • (What) + has/have + S + Past participle + (O)

Chức năng của thì hiện tại hoàn thành:

  • Diễn tả hành động đã xảy ra hoặc chưa bao giờ xảy ra trong quá khứ mà không xác định thời gian. Ví dụ: I have learned to sing since I was a child. (Mình đã học hát từ lúc còn nhỏ).
  • Diễn tả sự lặp đi lặp lại của một hành động trong quá khứ. Ví dụ: I have studied Japanese for 2 years. (Mình đã học tiếng Nhật được 2 năm).
  • Chỉ thời gian (từ lúc đầu tới bây giờ). Khi sử dụng "for", phải tính thời gian. Ví dụ: I have studied Japanese for 2 years. (Mình đã học tiếng Nhật được 2 năm).

Thì quá khứ đơn (Simple Past)

Cấu trúc:

  • S + was/were + (not) + O
  • S + V2/V_ed/ + O
  • S + did not + V + O
  • Did/was/were + S + V + O?

Chức năng của thì quá khứ đơn:

  • Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và xác định thời gian. Ví dụ: I woke up late yesterday. (Hôm qua mình đã ngủ dậy trễ).
  • Diễn tả hành động đã xảy ra trong một giai đoạn ở quá khứ. Ví dụ: I lived in TPHCM for 2 years. (Tôi đã sống ở TPHCM được 2 năm).

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Cấu trúc:

  • S + was/were + V-ing
  • S + was/were not + V-ing
  • W-H question + Was/were + S + V-ing
  • S1 + V2/ed + while + S2 + was/were + V-ing

Chức năng thì quá khứ tiếp diễn:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ. Ví dụ: My father was reading books at 9:00 PM last night when I called him. (Hôm qua lúc 9h tối ba tôi đang đọc sách thì tôi gọi cho ông).
  • Diễn tả hành động đã và đang xảy ra trước một hành động thứ hai. Ví dụ: My father was reading books at 9:00 PM last night while I was studying. (Hôm qua lúc 9h tối ba tôi đang đọc sách trong khi tôi đang học).

Tương lai đơn (Simple Future)

Cấu trúc:

  • S + shall/will + V (infinitive) + O
  • S + shall/will + not + V (infinitive) + O
  • W-H question + shall/will + S + V (infinitive) + O?

Cấu trúc thì tương lai gần:

  • S + is/are going to + V.

Chức năng thì tương lai đơn:

  • Dự đoán hành động trong tương lai (có thể dùng "be going to"). Ví dụ: It will rain tonight. (Trời có thể mưa tối nay).
  • Dự định làm điều gì trong tương lai - Dùng "be going to". Ví dụ: I am going to study Math for 2 hours tomorrow. (Mình sẽ học Toán trong 2 giờ vào ngày mai).
  • Sử dụng khi hứa một điều gì đó. Ví dụ: I promise I will get a good grade this time. (Tôi hứa lần này sẽ đạt được điểm cao).

6 cách giúp bạn vững vàng ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc

1. Tìm hiểu tổng quan về kiến thức ngữ pháp tiếng Anh

Trước khi bắt đầu học chi tiết từng phần, bạn nên tìm hiểu về tổng thể kiến thức ngữ pháp tiếng Anh. Điều này giúp bạn biết chủ đề nào nên học trước.

2. Lấy gốc ngữ pháp tiếng Anh qua cách học theo quy luật

Thay vì chỉ học thuộc lòng, bạn nên hiểu logic và nguyên lý của ngữ pháp. Bắt đầu từ việc học từ các câu ví dụ thực tế, phân tích và áp dụng vào thực tế.

3. Chia nhỏ các chủ điểm ngữ pháp cơ bản

Học ngữ pháp nên chia nhỏ thời gian và kiến thức thành từng buổi nhỏ hơn. Điều này giúp não bộ tiếp thu kiến thức một cách dễ dàng hơn và có thời gian ôn tập.

4. Cải thiện mất gốc ngữ pháp tiếng Anh khi đọc sách trẻ em song ngữ

Sách trẻ em song ngữ là tài liệu hữu ích trong việc học ngữ pháp tiếng Anh. Bạn có thể học thông qua câu chuyện thú vị và tra cứu từ vựng mới.

5. Làm bài kiểm tra thường xuyên để biết sự tiến bộ

Làm bài kiểm tra thường xuyên giúp bạn theo dõi tiến bộ và biết được điểm còn yếu để cải thiện.

6. Ứng dụng ngữ pháp với kỹ năng viết

Thực hành viết giúp bạn ghi nhớ và áp dụng ngữ pháp vào thực tế. Hãy nhờ người khác sửa lỗi để cải thiện kỹ năng viết của mình.

Với những thì ngữ pháp quan trọng và bí quyết học ngữ pháp cho người mất gốc, VUS hy vọng bạn sẽ lập kế hoạch học tập chi tiết và đều đặn để trau dồi kiến thức ngữ pháp.

1