Tổng hợp 35+ từ vựng về bóng đá thông dụng trong tiếng Anh

Môn thể thao bóng đá thường là một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh. Để chuẩn bị tốt cho bài thi của bạn, bạn cần phải nắm...

Tổng hợp 35+ từ vựng về bóng đá thường gặp trong tiếng Anh!

Môn thể thao bóng đá thường là một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh. Để chuẩn bị tốt cho bài thi của bạn, bạn cần phải nắm vững từ vựng về bóng đá. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tổng hợp các từ vựng về bóng đá thông dụng trong tiếng Anh.

I. Từ vựng về bóng đá tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, có hai từ để chỉ bóng đá là “soccer” và “football”. Từ "soccer" được sử dụng nhiều ở Mỹ, trong khi từ "football" được sử dụng nhiều ở Anh. Tổng hợp 35+ từ vựng về bóng đá thường gặp trong tiếng Anh!

Ở Mỹ, còn có một môn thể thao gọi là “American football”, nghĩa là “bóng bầu dục”. Vì vậy, nếu bạn ở Mỹ và sử dụng từ "football" để chỉ bóng đá, có thể gây hiểu lầm sang môn bóng bầu dục. Do đó, tùy thuộc vào nước bạn đang sống, bạn cần chú ý để chọn từ phù hợp.

II. Từ vựng về bóng đá trong tiếng Anh

1. Từ vựng về bóng đá: Những người chơi trên sân

Trong từ vựng về bóng đá, những người chơi trên sân thường được nhắc đến gồm có các từ sau:

  • Starting lineup: Danh sách ra sân.
  • Goalkeeper: Thủ môn.
  • Defender: Hậu vệ.
  • Midfielder: Tiền vệ.
  • Forward: Tiền đạo.
  • Substitute: Dự bị.
  • Referee: Trọng tài.

Ngoài ra, còn có nhiều từ vựng khác để chỉ từng vị trí cụ thể của các cầu thủ chơi trên sân.

2. Từ vựng về bóng đá: Các khu vực trên sân bóng

Khi học từ vựng về bóng đá, chúng ta cũng cần quan tâm đến các khu vực, các phần trên sân bóng, bao gồm:

  • Soccer pitch/ Soccer field: Sân bóng đá.
  • Sideline: Ngoài lề sân đấu.
  • Centre circle: Vòng tròn trung tâm.
  • Goal: Khung thành.
  • Goal line: Đường gôn.
  • Penalty spot: Vị trí phạt đền.

3. Từ vựng về bóng đá: Hoạt động, tình huống xảy ra trong trận bóng

Để diễn tả về các tình huống và hoạt động xảy ra trong một trận đấu bóng, chúng ta sử dụng các từ vựng sau:

  • Half: Hiệp.
  • Free kick: Đá phạt.
  • Foul: Phạm lỗi.
  • Edge out: Chiến thắng sát nút.
  • Corner kick: Phạt góc.
  • Extra time: Hiệp phụ.
  • Injury time: Thời gian bù giờ.
  • Offside: Việt vị.
  • Penalty: Quả đá phạt.

4. Từ vựng về bóng đá: Động từ trong bóng đá

Hãy cùng PREP cung cấp một số động từ thường gặp trong chủ đề từ vựng về bóng đá nhé:

  • To concede (a goal): Thủng lưới (bàn thua).
  • To cross: Tạt bóng.
  • To head: Đánh đầu.
  • To score (a goal): Ghi bàn.
  • To shoot: Sút.

5. Từ vựng về bóng đá: Trang phục trong bóng đá

Cuối cùng, hãy học thêm một vài từ vựng về trang phục và phụ kiện mà cầu thủ thường mặc trong từ vựng về bóng đá:

  • Armband: Băng tay.
  • Boot: Giày bóng đá.
  • Shin pads / Shin guards: Lớp đệm bảo vệ giúp bảo vệ ống chân của người chơi khỏi bị thương nếu họ bị đá.
  • Glove: Găng tay (dành cho thủ môn).
  • Kit: Bộ quần áo đồng phục bóng đá.

III. Idioms và Collocations về bóng đá trong tiếng Anh

Bên cạnh việc học từ vựng về bóng đá, chúng ta cũng cần biết thêm một số Idioms và Collocations về bóng đá trong tiếng Anh. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Professional soccer: Cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
  • Soccer coach: Huấn luyện viên bóng đá.
  • Soccer complex: Khu liên hợp bóng đá.
  • Keep your eye on the ball: Tập trung cao độ vào việc gì đó.
  • On the ball: Nhanh nhẹn, tinh nhanh.
  • To score an own goal: Tự làm ảnh hưởng đến quyền lợi của chính mình.

IV. Áp dụng từ vựng về bóng đá vào IELTS Speaking

Trong IELTS Speaking, chủ đề về thể thao, đặc biệt là bóng đá, thường xuyên xuất hiện. Vì vậy, áp dụng từ vựng về bóng đá vào bài nói của bạn là rất quan trọng. Dưới đây là một số bài mẫu IELTS Speaking kèm theo từ vựng về bóng đá:

  1. Talk about a football team you like

Trận đấu bóng đá mà tôi coi là khó quên là một trận đấu mà tôi không tham gia chơi. Trong một giải đấu địa phương diễn ra vào năm cuối cấp trung học, đội của trường tôi đã đến được bán kết. Chúng tôi đối đầu với một trường khác tại một sân vận động ở ngoại ô thành phố để xác định đội nào sẽ vào chung kết. Năm đó, đội tuyển của chúng tôi thu hút sự chú ý đáng kể vì chúng tôi chưa bao giờ được coi là đối thủ có khả năng vô địch nhưng chúng tôi đã làm nên lịch sử khi đến được bán kết trong giải đấu đó.

Tôi là thành viên của đội bóng trường tôi và ban đầu được chọn vào danh sách ra sân. Tuy nhiên, hy vọng của tôi đã bị dập tắt khi tôi bị trẹo mắt cá chân một ngày trước khi trận đấu diễn ra, khiến tôi không thể thi đấu. Chấn thương ấy khiến tôi phải ngồi xem từ ngoài lề sân và tôi nhớ rõ mình cảm thấy rất thất vọng với tình huống đó.

Sự tiêu cực của tôi cuối cùng đã dịu bớt khi trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu, vì đội tuyển của chúng tôi đã chiến thắng với tỷ số hai một. Bầu không khí phấn khích bên phía chúng tôi và các cổ động viên của chúng tôi quá phấn khích về kết quả đó đến mức họ chạy vào sân để ôm các đồng đội của tôi. Thời khắc đó thực sự xứng đáng được chúc mừng vì nó có nghĩa là chúng tôi đã đạt được chung kết của giải đấu đó lần đầu tiên trong lịch sử trường chúng tôi.

Mặc dù tôi gặp trở ngại, tôi rất vui mừng như thể cá nhân tham gia trận đấu. Đó là một chiến thắng đắng cay, nhưng nhìn lại, tôi không còn cảm giác đắng cay về kỷ niệm đẹp này.

  1. Describe a live sport match that you have watched

Vào năm 2018, tôi đã xem trận chung kết của giải AFC U-23 trên TV. Giải đấu này diễn ra ở Changzhou vào mùa đông và không may, thời tiết vào ngày đó không tốt chút nào. Tuyết rơi rất nhiều, đến mức khán giả không thể nhận ra đội Uzbekistan vì chúng đang mặc áo màu trắng.

Để nói thêm về trận đấu, đó là một trận đấu bóng đá quyết liệt giữa hai đội tuyển khi đội tuyển Uzbekistan ghi bàn thắng đầu tiên sau 15 phút kể từ khi trận đấu bắt đầu. Sau đó, đội tuyển Việt Nam đã có nhiều nỗ lực để lấy lại điểm số, nhưng tất cả đều vô vọng.

Tuy nhiên, khi cầu thủ Uzbekistan phạm lỗi, đội tuyển của chúng ta có được một quả đá phạt. Lúc đó, huấn luyện viên chọn Quang Hải làm quân bài át để thực hiện quả đá phạt. Không ngạc nhiên khi bầu không khí đã nóng lên vì anh ấy đã ghi bàn thắng đầu tiên trong những phút cuối hiệp một.

Đến hiệp hai, cầu thủ hai đội đã chơi nhanh hơn vì tất cả đều muốn giành chiến thắng. Nhìn màn hình, tôi có thể cảm nhận được sự căng thẳng cũng như sự hồi hộp trên sân. Nhưng cũng có một khoảng thời gian không tốt cho Việt Nam khi Uzbekistan ghi bàn thứ hai từ phạt góc. Tôi nhìn thấy các cầu thủ khóc khi họ thua cuộc, điều đó thực sự đau lòng vì họ đã đi được đến đây.

Cuối cùng, Việt Nam là đội á quân trong giải đấu. Mặc dù tôi hơi buồn khi đội của đất nước mình không giành chiến thắng, nhưng việc nhìn thấy những cầu thủ đẩy hết sức mình vào cuộc thi khiến tôi cảm thấy tự hào.

Trên đây là những từ vựng về bóng đá thông dụng mà PREP đã tổng hợp cho bạn. Hãy áp dụng vào bài thi của mình để nói một cách thông thạo về chủ đề này.

1