Tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo từng chủ đề

Chỉ cần nắm được 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng, bạn có thể hiểu được đến 95% đoạn hội thoại thông thường. Dưới đây là tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng...

Chỉ cần nắm được 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng, bạn có thể hiểu được đến 95% đoạn hội thoại thông thường. Dưới đây là tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo từng chủ đề, có ví dụ cụ thể được PREP tổng hợp đầy đủ nhất. Lưu lại để học ngay bạn nhé!

Tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

I. 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo từng chủ đề

Dưới đây là tổng hợp một số từ vựng tiếng Anh thông dụng được phân chia theo từng chủ đề, các bạn có thể take note lại để học nhé!

1. Chủ đề gia đình

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề gia đình có các từ cơ bản sau:

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Family
/ˈfæməli/
Gia đình
My family has three generations. (Gia đình tôi có ba thế hệ.)

Parent
/ˈperənt/
Cha mẹ
My parents are self-employed. (Cha mẹ tôi làm kinh doanh tự do.)

Sibling
/ˈsɪblɪŋ/
Anh chị em ruột
Siblings will often be influenced by each other’s personalities. (Anh chị em ruột thường sẽ bị ảnh hưởng tính cách của nhau.)

Grandparent
/ˈɡrændˌperənt/
Ông bà
My grandparents live in a small village. (Ông bà tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.)

Cousin
/ˈkʌzən/
Anh chị em họ
My cousins live far away from each other. (Anh chị em họ trong nhà tôi sống cách xa nhau.)

In-law
/ɪn lɔ/
Gia đình bên chồng/vợ
My in-laws are kind people who help me unconditionally. (Gia đình bên chồng/vợ tôi là người rất tốt bụng, họ luôn giúp đỡ tôi vô điều kiện.)

Nephew/Niece
/ˈnefjuː/
Cháu trai/cháu gái
My nephew was just born. (Cháu trai của tôi vừa chào đời.)

2. Chủ đề bạn bè

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề bạn bè có các từ cơ bản sau:

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Friend
/frend/
Bạn
I have very good friends. (Tôi có những người bạn rất tốt.)

Acquaintance
/əˈkweɪntəns/
Người quen
He is my acquaintance. (Anh ấy là người quen của tôi.)

Companion
/kəmˈpænjən/
Bạn đồng hành
You should find a long-term companion. (Hãy tìm một người bạn đồng hành lâu dài.)

Confidant
/ˈkɒnfɪdænt/
Người tâm tình
She is my confidant. (Cô ấy là người tâm tình của tôi.)

Peer
/pɪr/
Bạn cùng trang lứa
We are peers. (Chúng tôi là những người bạn đồng trang lứa.)

Ally
/ˈælaɪ/
Đồng minh
He is my ally. (Anh ấy là đồng minh của tôi.)

3. Chủ đề quê hương

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề quê hương, các bạn nên nắm rõ một số từ cơ bản sau đây:

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Homeland
/ˈhoʊmlænd/
Quê hương, tổ quốc
I’ve just returned to my homeland after 5 years studying abroad. (Tôi vừa trở về quê hương sau 5 năm du học.)

Hometown
/ˈhoʊmtaʊn/
Quê nhà
Hometown is always a peaceful place to return. (Quê nhà luôn là chốn bình yên để trở về.)

Province
/ˈprɒvɪns/
Tỉnh thành
My hometown is Hanoi - the capital of Vietnam. (Quê hương của tôi là Hà Nội - thủ đô của Việt Nam.)

Village
/ˈvɪlɪdʒ/
Làng quê
My village is increasingly changing. (Làng quê tôi đang ngày càng đổi mới.)

4. Chủ đề du lịch

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề du lịch có các từ sau:

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Travel
/ˈtrævəl/
Du lịch
I travel twice a year. (Mỗi năm tôi đi du lịch 2 lần.)

Vacation
/vəˈkeɪʃən/
Kỳ nghỉ
This time my vacation lasts 4 days. (Kỳ nghỉ lần này của tôi kéo dài 4 ngày.)

Tourist
/ˈtʊrɪst/
Du khách
10,000 tourists have just visited Yorkshire Dales National Park. (Hơn 10,000 du khách vừa ghé thăm vườn quốc gia Yorkshire Dales.)

Destination
/ˌdɛstɪˈneɪʃən/
Điểm đến
The final destination of this journey is Singapore. (Điểm đến cuối cùng của hành trình này là Singapore.)

Adventure
/ədˈvɛnʧər/
Cuộc thám hiểm
I really like adventure travel but I’m not healthy enough. (Tôi rất thích du lịch thám hiểm nhưng tôi không đủ sức khỏe.)

Souvenir
/ˌsuːvəˈnɪr/
Đồ lưu niệm
Buy souvenirs for your parents after each trip. (Hãy mua quà lưu niệm cho bố mẹ sau mỗi chuyến đi.)

Getaway
/ˈɡɛtəˌweɪ/
Chuyến đi thư giãn
A getaway trip will help you heal your soul. (Một chuyến đi thư giãn sẽ giúp bạn chữa lành tâm hồn.)

5. Chủ đề công việc

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề công việc có các từ cơ bản sau:

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Job
/dʒɒb/
Công việc
I’m looking for a job. (Tôi đang tìm kiếm công việc.)

Occupation
/ˌɒkjʊˈpeɪʃən/
Nghề nghiệp
Occupation speaks of a person’s personality. (Nghề nghiệp nói lên tính cách của mỗi người.)

Career
/kəˈrɪər/
Sự nghiệp
Invest in your career, it’s more important than love. (Hãy đầu tư cho sự nghiệp, điều đó quan trọng hơn tình yêu.)

Profession
/prəˈfɛʃən/
Ngành nghề
Each profession has its own excitement. (Mỗi ngành nghề đều có sự thú vị riêng.)

Workplace
/ˈwɜːrkˌpleɪs/
Nơi làm việc
A comfortable workplace helps create excitement and work efficiency. (Nơi làm việc giúp tạo hứng thú và hiệu quả công việc.)

Colleague
/ˈkɒliːɡ/

1