Xem thêm

Tính từ trong Tiếng Anh - Định nghĩa & Cách nhận biết tính từ

Tính từ là một ngữ pháp cơ bản trong Tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và mở rộng vốn từ vựng của bạn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ...

Tính từ là một ngữ pháp cơ bản trong Tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và mở rộng vốn từ vựng của bạn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về định nghĩa và cách nhận biết tính từ, kèm theo ví dụ về các tính từ thông dụng trong Tiếng Anh và bài tập áp dụng.

Tính từ là gì?

Tính từ (Adjective) là các từ được sử dụng để mô tả và bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Chúng mô tả đặc điểm, tính chất, tình trạng của một người, sự vật hoặc sự việc.

Ví dụ: Victor là một cậu bé cao và gầy. ("tall" là tính từ chỉ chiều cao, "skinny" là tính từ diễn tả ngoại hình gầy.)

Cách nhận biết tính từ:

  • Tính từ đứng trước danh từ: a skinny boy (một cậu bé gầy)
  • Tính từ đứng sau động từ tobe và liên động từ: The sky is blue (Bầu trời màu xanh)
  • Tính từ bổ nghĩa cho danh từ: an empty box (một chiếc hộp rỗng)
  • Các hậu tố phổ biến của tính từ: -ful, -less, -ous, -ish, -able, -ible, -ly, -y, -al, -ing, -ant, -ent, -ed, -ic
  • Tính từ sử dụng trong các câu so sánh: so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh ngang bằng

Các tính từ thông dụng trong Tiếng Anh:

Dưới đây là danh sách các tính từ thông dụng trong Tiếng Anh, được chia thành các tính từ ngắn và tính từ dài.

Tính từ ngắn

Tính từ ngắn phổ biến thường gặp Từ vựng - Phiên âm - Ý nghĩa

  • Bright - Tươi sáng, thông minh lanh lợi
  • Deep - Sâu xa
  • First - Đầu tiên
  • Good - Tốt, hay, giỏi
  • Great - Tuyệt, thú vị
  • High - Cao lớn
  • Huge - Rất to lớn, khổng lồ, hùng vĩ
  • Last - Cuối cùng
  • Little - Bé nhỏ, ít
  • Long - Dài, xa
  • Loud - Tiếng to, ồn ào
  • New - Mới mẻ
  • Old - Cũ, già, lớn tuổi
  • Sharp - Sắc bén
  • Small - Nhỏ bé
  • Soft - Mềm mại
  • Sour - Có vị chua
  • Sweet - Ngọt ngào

Tính từ dài

Các tính từ dài thông dụng Từ vựng - Phiên âm - Ý nghĩa

  • Adorable - Đáng yêu
  • Ambitious - Tham vọng
  • Beautiful - Xinh đẹp
  • Competitive - Có tính cạnh tranh
  • Confident - Tự tin
  • Creative - Sáng tạo
  • Cheerful - Vui vẻ, tươi tắn
  • Dangerous - Nguy hiểm, có hại
  • Determined - Quyết tâm, kiên quyết
  • Different - Khác nhau, khác biệt
  • Friendly - Thân thiện, hòa đồng
  • Generous - Rộng lượng, hào phóng
  • Gentle - Nhẹ nhàng, dịu dàng
  • Gorgeous - Lộng lẫy, đẹp đẽ
  • Grateful - Biết ơn, cảm kích
  • Healthy - Khỏe mạnh
  • Helpful - Hữu ích, có lợi
  • Important - Quan trọng
  • Intelligent - Thông minh, lanh lợi
  • International - Liên quan đến quốc tế
  • National - Liên quan đến quốc gia
  • Naughty - Nghịch ngợm, hiếu động
  • Nervous - Lo lắng, hồi hộp
  • Patient - Kiên nhẫn
  • Possible - Có thể, có khả năng
  • Precious - Quý giá, quý báu
  • Reliable - Đáng tin cậy
  • Responsible - Đảm đang, có trách nhiệm
  • Special - Đặc biệt, riêng biệt
  • Terrific - Xuất sắc, tuyệt vời

Xem thêm: 50 tính từ dài thông dụng trong Tiếng Anh

Bài tập vận dụng

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. Ben has a cheerful personality, always making people laugh.
  2. The little girl's drawing was creative.
  3. She has a beautiful voice that impresses the audience.
  4. My son ran faster than other athletes in the race and won the race.
  5. My brother is older than me.
  6. The designer created an expensive dress with rare material.
  7. The second half of the football game was exciting.
  8. I am very thankful for all the support and encouragement I received during the project.
  9. The view from the top of the mountain was absolutely terrific.
  10. She is always there for her friends and always offers helpful advice and support.

Đáp án:

  1. cheerful
  2. creative
  3. beautiful
  4. faster
  5. older
  6. expensive
  7. exciting
  8. thankful
  9. terrific
  10. helpful

Tổng kết

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về tính từ trong Tiếng Anh, bao gồm định nghĩa, cách nhận biết và các ví dụ về tính từ thông dụng. Hy vọng rằng sau đọc bài viết này, bạn đã có thể hiểu và áp dụng tính từ một cách chính xác và phù hợp trong giao tiếp và viết bài.

Nguồn tham khảo:

  • "What Is an Adjective? | Grammar | EnglishClub." www.englishclub.com, www.englishclub.com/grammar/adjective-what.php. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2023.
  • "50 Most Common Adjectives in English | EF | Global Site." www.ef.com, www.ef.com/wwen/english-resources/english-vocabulary/top-50-adjectives/. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2023.
  • Nordquist, Richard. "Definition and Examples of Adjectives." ThoughtCo, ngày 5 tháng 4 năm 2023, thoughtco.com/what-is-adjective-clause-1689064.
1