Xem thêm

Tính từ ghép trong tiếng Anh: Cách thành lập và ứng dụng

Tính từ ghép trong tiếng Anh là một phần quan trọng trong việc mở rộng vốn từ vựng của bạn. Đây là một loại tính từ được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc...

Tính từ ghép trong tiếng Anh là một phần quan trọng trong việc mở rộng vốn từ vựng của bạn. Đây là một loại tính từ được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ với nhau để mang lại ý nghĩa mới và cung cấp thông tin cho danh từ hoặc đại từ trong câu. Tính từ ghép thường được phân cách bằng gạch nối để tránh nhầm lẫn hoặc đa nghĩa.

Tính từ ghép trong tiếng Anh là gì?

Tính từ ghép (Compound Adjective) là một loại tính từ được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ với nhau để mang lại ý nghĩa mới và cung cấp thông tin cho danh từ hoặc đại từ trong câu. Đây là một phần quan trọng trong việc mở rộng vốn từ vựng của bạn và làm cho văn phong của bạn phong phú hơn.

Ví dụ về tính từ ghép trong tiếng Anh bao gồm:

  • "next-door": nhà bên cạnh
  • "ice-cold": đá lạnh
  • "live-giving": sự sống
  • "broken-heart": trái tim tan vỡ
  • "time-saving": tiết kiệm thời gian
  • "green-eyes": đôi mắt xanh
  • "baby-faced": khuôn mặt trẻ thơ
  • "left-handed": thuận tay trái

Như bạn có thể thấy, tính từ ghép có thể mang lại ý nghĩa cụ thể và giúp bạn diễn đạt ý của mình một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Cách tạo tính từ ghép trong tiếng Anh

Để tạo ra tính từ ghép trong tiếng Anh, bạn có thể áp dụng các cách sau đây:

  1. Danh từ + tính từ: Ví dụ: "brand-new" (nhãn hiệu mới), "home-sick" (nhớ nhà), "ice-cold" (đá lạnh), "sky-blue" (bầu trời xanh).
  2. Số + danh từ đếm được số ít : Ví dụ: "a four-bedroom apartment" (một căn hộ có bốn phòng ngủ), "a 30-storey building" (một tòa nhà 30 tầng), "a one-way street" (đường một chiều).
  3. Danh từ + danh từ đuôi ed: Ví dụ: "white-washed" (giặt trắng), "sun-dried" (phơi nắng), "heart-shaped" (hình trái tim).
  4. Tính từ + V-ing: Ví dụ: "fast-talking" (nói nhanh), "spanish-speaking" (nói tiếng Tây Ban Nha), "peacekeeping" (giữ gìn hòa bình).
  5. Danh từ + V-ing: Ví dụ: "french-speaking" (nói tiếng Pháp), "mouth-watering" (vừa miệng), "nerve-wracking" (căng thẳng thần kinh).
  6. Tính từ + danh từ đuôi ed: Ví dụ: "strong-minded" (có ý chí, kiên định), "low-spirited" (buồn chán), "kind-hearted" (hiền lành, tốt bụng).
  7. Tính từ + danh từ: Ví dụ: "all-star" (toàn là ngôi sao), "deep-sea" (dưới biển sâu), "long-distance" (khoảng cách xa).
  8. Danh từ + quá khứ phân từ: Ví dụ: "air-conditioned" (có điều hòa), "home-made" (tự làm, tự sản xuất), "silver-plated" (mạ bạc).

Đây chỉ là một số ví dụ, và có rất nhiều loại tính từ ghép khác nhau trong tiếng Anh. Nhớ kiên nhẫn luyện tập và sử dụng tính từ ghép trong văn phong của bạn để làm cho văn bản của bạn phong phú và thú vị hơn.

Tổng hợp 50+ tính từ ghép thông dụng trong tiếng Anh

Dưới đây là danh sách 50+ tính từ ghép thông dụng trong tiếng Anh mà bạn có thể sử dụng để làm phong phú vốn từ vựng của mình:

  • Antivirus: (phần mềm) chống vi-rút
  • Absent-minded: lãng quên, đãng trí
  • Ash-colored: có màu xám khói
  • Anti-aging: chống lão hóa
  • Bulletproof: chống đạn
  • Baby-faced: khuôn mặt ngây thơ
  • Bullheaded: ngoan cố, bướng bỉnh
  • Bad-tempered: dễ cáu giận, xấu tính
  • Broken-hearted: đau lòng
  • Clean-shaven: mày râu nhẵn nhụi
  • Clear-sighted: sáng suốt
  • Cold-blooded: máu lạnh, tàn nhẫn
  • Dark-eyed: có đôi mắt tối màu
  • Deep-rooted: ăn sâu vào trong
  • Duty-free: không tính thuế, miễn phí
  • Deep-mouthed: tiếng oang oang (âm thanh)
  • Far-reaching: có sức ảnh hưởng rộng rãi, nhất định
  • Fat-free: không chứa chất béo
  • Fireproof: chống cháy
  • Forward-looking: tiến bộ, cấp tiến
  • Good -looking: ưa nhìn, trông đẹp mắt
  • Good-tempered: hiền hậu, tốt tính
  • Handmade: làm thủ công, tự làm bằng tay
  • Hard-working: làm việc chăm chỉ
  • Hard-headed: thực tế
  • Hard-hearted: nhẫn tâm, vô cảm
  • Heart-breaking: tan nát cõi lòng
  • High-class: chất lượng cao
  • High-quality: chất lượng cao
  • High-spirited: phấn chấn, vui vẻ
  • High-heeled: giày cao gót
  • High-ranking: thứ hạng cao, cấp cao
  • High-pitched: tiếng the thé (âm thanh)
  • High-end: cao cấp
  • Ill-educated: vô học, không được dạy dỗ
  • Ice-cold: lạnh như băng, đá lạnh
  • Ill-fated: bất hạnh
  • Kind-hearted: tốt bụng
  • Handmade: tự làm bằng tay, việc thủ công
  • Home-keeping: giữ nhà, trông nhà
  • Homemade: làm tại nhà
  • Horse-drawn: kéo bằng ngựa
  • Last-minute: vào giây phút cuối cùng
  • Left-handed: thuận tay trái
  • Lion-hearted: dũng cảm, gan dạ
  • Long-sighted (farsighted): viễn thị hay nhìn xa trông rộng
  • Long-lasting: bền lâu
  • Mouth-watering: thơm ngon, vừa miệng
  • Narrow-minded: bảo thủ, thiển cận
  • Newborn: sơ sinh
  • Never-ending: vô tận
  • Middle-aged: trung niên
  • Old-fashioned: lỗi mốt
  • Open-minded: phóng khoáng, cởi mở
  • Part-time: bán thời gian
  • Quick-witted: nhanh trí, hoạt bát
  • Record-breaking: phá kỷ lục
  • Right-handed: thuận tay phải
  • Second-hand: cũ, đã dùng rồi
  • Slow-moving: chuyển động chậm
  • Soundproof: cách âm
  • Short-haired: có tóc ngắn
  • Strong-willed: cứng cỏi, có ý chí mạnh mẽ
  • Sugar-free: không chứa đường
  • Self-centered: ích kỷ
  • Time-saving: tiết kiệm thời gian
  • Thin-lipped: có môi mỏng
  • Thought-provoking: đáng suy ngẫm
  • Waterproof: chống thấm nước
  • Well-behaved: cư xử tốt
  • Well-cooked: được nấu ngon (thức ăn)
  • Well-known: nổi tiếng

Danh sách này chỉ là một vài ví dụ, và vẫn còn rất nhiều tính từ ghép khác mà bạn có thể sử dụng để mở rộng vốn từ vựng của mình.

Tổng kết

Tính từ ghép trong tiếng Anh là một công cụ quan trọng để mở rộng vốn từ vựng và làm cho văn phong của bạn phong phú hơn. Bằng cách sử dụng tính từ ghép một cách chính xác và tự nhiên, bạn có thể diễn đạt ý của mình một cách cụ thể và sinh động. Hãy luyện tập và sử dụng tính từ ghép trong văn phong của bạn để làm cho văn bản của bạn thêm phong phú và thú vị.

1