Tịnh độ - Cõi tươi đẹp và ý nghĩa của "Siêu sinh tịnh độ"

Nhìn vào tên "Tịnh độ", bạn đã hiểu rằng nó liên quan đến Phật độ, cõi Phật và cõi thanh tịnh. Bạn có biết rằng trong Bắc tông, mỗi Tịnh độ đều mang tên của...

Nhìn vào tên "Tịnh độ", bạn đã hiểu rằng nó liên quan đến Phật độ, cõi Phật và cõi thanh tịnh. Bạn có biết rằng trong Bắc tông, mỗi Tịnh độ đều mang tên của một vị Phật và có vô số Tịnh độ do sự hiện diện của vô số Phật? Vào từng hướng bạn sẽ tìm thấy các vị Phật khác nhau:

  • Tịnh độ mang tên Cực Lạc của Phật A Di Đà ở phương Tây.
  • Tịnh độ ở phương Đông là cõi Phật Dược Sư, còn được gọi là Điều hỉ quốc của Phật Bất Động.
  • Phía Nam là Tịnh độ của Phật Bảo Sinh.
  • Phía Bắc là Tịnh độ của Phật Cổ Âm.

Vị Phật tương lai Di Lặc, đang giáo hoá ở cõi Đâu Suất, sẽ tạo ra một Tịnh độ mới. Tuy nhiên, việc tái sinh vào Tịnh độ rất khó khăn. Có câu truyền thống nói rằng "Nhân thân nan đắc, Phật pháp nan văn, Thiện duyên nan ngộ, Phật quốc nan sanh."

Tịnh độ được xem như "hoá thân" của một thế giới mới tốt đẹp hơn, là cõi của người tu hành muốn được sinh sống lại. Để đạt được cõi này, hành giả không chỉ cần trau dồi thiện nghiệp và công đức phước báu, mà còn phải nguyện cầu các đức Phật của các cõi đó cứu độ để tái sinh.

Trong thế gian, người ta thường hiểu Tịnh độ là một nơi có vị trí địa lý cố định. Nhưng thực tế, Tịnh độ là một dạng của tâm thức giác ngộ, vì thế giới là một thực thể tưởng tượng kể cả Ta Bà, sẽ không bị ô nhiễm và các hướng Đông, Tây, Nam, Bắc chỉ có tính chất hình tượng.

Hãy nhớ rằng trong Đạo Phật, Tịnh độ không phải là mục đích cuối cùng trên con đường tu tập, chỉ là nơi được xem như cõi cuối cùng mà hành giả phải tái sinh trước khi đạt Niết-bàn (trừ khi có hạnh nguyện riêng trên con đường Bồ tát muốn đến các cõi khác để cứu độ).

Trong tinh thần Đại thừa, Đức Phật đặc biệt nhắc đến những bộ Kinh cứu cánh như Hoa Nghiêm, Pháp Hoa, Niết Bàn, chỉ định "Những cõi nước do Đức Phật biến hóa, để làm phương tiện để an ủi chúng sanh những lúc cảm thấy mệt mỏi, chán nản, đều gọi đó là cõi Phương tiện, Hóa thành. Chỉ có Niết Bàn của Phật mới được gọi là Bảo Sở."

Vì vậy, cõi Tịnh độ chưa được xem là cõi cuối cùng, cho nên cõi Tịnh độ là cõi Phương tiện.

Về nguồn gốc tư tưởng của Tịnh Độ, nó xuất phát từ thời nguyên thủy, tức thời Đức Phật còn sống trên thế. Tuy nhiên, tư tưởng Tịnh Độ chỉ rõ rằng Thanh tịnh hóa thân tâm là Tịnh độ cõi Phật. Hành giả Duy Thức học sẽ đạt được Tịnh độ này bằng cách niệm danh hiệu của Đức Phật A Di Đà, nhìn thấy Phật và cảm nhận được sự hiện diện của Phật trong tâm.

Trước đây, trong thời kỳ Phật giáo Nguyên thủy, tư tưởng Tịnh Độ không được thể hiện rõ ràng, nhưng lại chạm vào tâm khảm của giới tu tại gia. Trái lại, giới xuất gia tập trung vào giải thoát khỏi sinh tử, đạt đến Niết Bàn. Do đó, tư tưởng Tịnh Độ trong thời kỳ này bị lu mờ, ít được nhắc đến trong kinh điển Tiểu thừa.

Trong hệ thống kinh Bát Nhã Đại thừa, kinh Hoa Nghiêm đề cập đến Thiện Tài Đồng Tử đi học thầy Tỳ kheo Công Đức Vân ở phương nam, niệm Phật tam muội và thấy Phật. Trong phẩm Nhập pháp giới của kinh Hoa Nghiêm cũng nói rằng "Bồ tát Quang Minh dùng chính định tam muội quán sát thấy tất cả chư Phật và quyến thuộc của Ngài ở cõi Phật trang nghiêm thanh tịnh, đạt được hư không đẳng niệm Phật Tam muội môn, thấy thân Như Lai chiếu khắp pháp giới." Trong kinh Diệu Pháp Liên Hoa, phẩm Dược vương Bồ tát cũng nói rằng "Nếu có người phụ nữ nào nghe kinh Diệu Pháp Liên Hoa, nghe xong phát tâm tu hành, sau khi mạng chung liền vãng sinh về thế giới của Đức Phật A Di Đà, có các vị Đại Bồ tát vây quanh nơi đó."

Pháp môn Tịnh Độ chủ trương việc niệm Phật, quán tưởng Đức Phật A Di Đà và sự thù thắng, trang nghiêm của cõi Cực lạc Tịnh Độ, bằng tự lực với Tín, Nguyện, Hạnh tương ứng với bản nguyện của Đức Phật A Di Đà. Hành giả còn phải trông cậy vào sức mạnh của Phật để vãng sinh về Cực lạc trong trạng thái tâm bất loạn. Tịnh Độ tông không chỉ là một tôn giáo tin vào Tịnh Độ Cực lạc và Đức Phật A Di Đà, không chỉ là một niềm tin, mà đó là một pháp môn theo đuổi con đường tu tập Giới, Định, Tuệ, với sự tập trung chủ yếu vào Giới và Định.

Nhờ vào việc niệm Phật một cách tập trung, hành giả có thể đạt đến trạng thái nhất tâm bất loạn, niệm Phật tam muội. Nhờ tu tạo Tam quy, Ngũ giới, hành Thập thiện và thực hiện các công đức phúc lành (bao gồm cả hộ trì Tam bảo, hoằng dương chính pháp, từ thiện, bố thí, phóng sinh v.v...) mà hành giả đạt được Giới.

Khi nói đến các cõi Tịnh độ, thông thường chúng ta nghĩ ngay đến cảnh giới Tây Phương Tịnh Độ, nơi có Đức Phật A Di Đà và các vị Thánh. Nhưng theo Phật giáo Đại thừa, có mười phương tịnh độ và mười phương chư Phật. Tuy nhiên, trong các kinh điển, thường chỉ đề cập đến bốn cõi tịnh độ chính:

  • Di Lặc Tịnh Độ: Đó là cõi Tịnh độ của Đức Phật Di Lặc, một vị Phật tương lai của thế giới loài người, hiện đang ở cõi trời Đâu Suất. Bạn có biết rằng Đức A Di Đà là người sáng lập trường phái Duy Thức học của Phật giáo và đã viết những bộ luận nỗi tiếng như Du Già Sư Địa luận, Đại Thừa Trang Nghiêm luận, Phân Biệt Du Già luận và Kim Cương Bát Nhã luận? Tất cả những công đức và trí tuệ này đều là nhờ sự giáo hóa của Bồ tát Di Lặc.

  • Dược Sư Tịnh Độ: Đó là cõi Tịnh độ của Đức Dược Sư Lưu Ly Quang Vương Phật. Khi Ngài còn là Bồ Tát, đã phát mười hai lời nguyện để cứu khổ chúng sinh. Chúng sinh nào gặp khổ đau, hoạn nạn, bệnh tật và niệm danh hiệu của Ngài, sẽ được giải khỏi nạn và có một cuộc sống an ổn. Vì vậy, các Phật tử thường trì tụng kinh Dược Sư để cầu an và giải khổ. Nếu phát tâm bồ đề và có ý nguyện vãng sinh, hành giả sẽ được Ngài tiếp độ.

  • A Súc Phật Tịnh Độ: Đây là cõi Tịnh độ được đề cập trong kinh Duy Ma Cật, một bộ kinh quan trọng của Phật giáo Đại thừa. Tịnh độ theo nghĩa này là pháp tu thực tiễn mà các tông phái Phật giáo Đại thừa rất chú trọng. Tư tưởng Tịnh độ này tương ứng với tư tưởng Bát Nhã, đặc biệt là mang tinh thần nhập thế tích cực, đề cao việc hành Bồ tát hạnh và kiến lập Tịnh độ ngay tại tâm.

  • Tây Phương Tịnh Độ: Đây được gọi là Cực lạc thế giới, An dưỡng, Lạc bang và nhiều tên gọi khác. Kinh điển Đại Thừa thường khen ngợi cảnh giới thù thắng của Tây Phương và công đức bổn nguyện của Đức Phật A Di Đà. Đức A Di Đà là chính báo, cảnh Tây Phương cực lạc là y báo. Nếu chúng ta tập trung niệm danh hiệu của Ngài, tu tập thiện pháp và quan tưởng cảnh giới Tây Phương, khi lâm chung sẽ được vãng sinh về Tây Phương Tịnh Độ.

Một điều đáng chú ý là hành giả tu tịnh độ tin tưởng vào sức mạnh của Đức Phật và chư Bồ Tát. Tu hành này bao gồm cả tự lực và tha lực. Tự lực tức là tự mình tu học theo giáo pháp để có đầy đủ phúc đức mới được vãng sinh. Trong kinh A Di Đà, chúng ta được dạy rằng không thể chỉ với một chút phúc đức mà được sinh sống trong cõi Cực lạc. Đức Phật khuyên chúng ta phải tự mình cố gắng để nhận được sự giúp đỡ từ Ngài. Niệm Phật cũng có thể mang lại công đức, xóa tan vọng nghiệp và đạt được thành tựu thiền định.

Cuối cùng, khi nhắc đến Siêu sinh tịnh độ, có lẽ nhiều người đã nghe nói đến cụm từ này. Vậy Siêu sinh tịnh độ có ý nghĩa là gì? Theo quan niệm của Phật giáo, sau khi chết, con người có thể vãng sinh vào cõi Cực lạc. Tịnh độ là cõi trời trong sạch, chính là cõi của Phật. Một trong những tông phái Phật giáo phổ biến nhất ở Trung Quốc và Nhật Bản là tông phái Tịnh Độ, trong đó phép tu căn bản là niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà để sau khi chết được vãng sinh vào cõi Cực lạc của Ngài.

Với tư tưởng Tịnh Độ và lòng tin vào sự giúp đỡ của Đức Phật, chúng ta có thể cầu Siêu sinh tịnh độ. Khi có người trong gia đình qua đời, người theo đạo Phật thường mời các nhà sư đến niệm Phật, tụng kinh A Di Đà để cầu cho người qua đời được Siêu sinh tịnh độ.

Tịnh độ là một khái niệm phong phú và ý nghĩa. Nếu bạn quan tâm đến việc thăm dò sâu hơn về Tịnh độ và các cõi tịnh độ, đừng ngần ngại tìm hiểu thêm. Hãy cùng trải nghiệm cuộc sống tinh thần lành mạnh và nhận thức sâu sắc hơn về tinh thần Phật giáo.

1