Tìm hiểu sau as là gì: Chi tiết cách dùng và ví dụ Anh Việt

Tìm hiểu sau as là gì bằng những giải thích chân thực kèm ví dụ Anh Việt trong bài viết này sẽ giúp bạn nắm bắt nhanh chóng cách dùng của từ này và không...

Tìm hiểu sau as là gì bằng những giải thích chân thực kèm ví dụ Anh Việt trong bài viết này sẽ giúp bạn nắm bắt nhanh chóng cách dùng của từ này và không nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự trong tiếng Anh. Studytienganh mong rằng bạn sẽ không bỏ lỡ bài viết bổ ích sau đây.

1. Những ý nghĩa của as trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, as có nhiều ý nghĩa tùy theo cấu trúc và vị trí trong câu, phổ biến với các cách hiểu sau đây:

  • As có nghĩa là "bởi vì" (lý do mà người nghe và người nói đã biết rồi)
  • As hiểu với nghĩa với tư cách là
  • As có nghĩa là "như"
  • As trong "such as" nghĩa là "chẳng hạn như"
  • As trong "as long as" nghĩa là "miễn là"

Với mỗi ý nghĩa có một cách dùng khác nhau, nên "sau as là gì" sẽ được tìm hiểu chi tiết ở phần tiếp theo trong cùng bài viết này.

sau as là gì As có nhiều cách dùng trong tiếng Anh

2. Sau as là gì? (Kèm ví dụ minh họa)

Sau as là một mệnh đề: để giải thích lý do mà mọi người cũng đã biết rồi.

Ví dụ:

  • As Laos is next door to China, it has to be cautious with its foreign policies.
    • Vì Lào là nằm cạnh Trung Quốc, nên nước này phải thận trọng với các chính sách đối ngoại của mình.

Sau as là một danh từ: nếu as nghĩa là "với tư cách là".

Ví dụ:

  • I am telling you this as a boyfriend.

    • Tôi đang nói với bạn điều này với tư cách là một người bạn trai.
  • Anna works in that hospital as a chief nurse.

    • Anna làm việc trong bệnh viện đó với tư cách là một y tá trưởng.

Theo sau as là một mệnh đề với đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ.

Ví dụ:

  • As I said, Vietnamese grammar is not that difficult to understand.

    • Như tôi đã nói, ngữ pháp tiếng Việt không khó hiểu lắm.
  • Please do as you are told.

    • Hãy làm như bạn được nói.

sau as là gì Sau as có thể là mệnh đề, danh từ, động từ, tính từ,...

Sau as có thể là quá khứ phân từ (động từ thêm ed hoặc động từ bất quy tắc ở cột t3 trong bảng).

Ví dụ:

  • As mentioned above.

    • Như được đề cập ở trên.
  • As shown above.

    • Như được trình bày ở trên.

Sau As (trong such as) là một loạt các danh từ dùng để liệt kê, không cần dấu hai chấm hay dấu phẩy.

Ví dụ:

  • I can play many musical instruments such as the piano, the guitar, and the flute.

    • Tôi có thể chơi nhiều nhạc cụ như piano, guitar và sáo.
  • There are many things you can do to improve your English, such as going to English speaking clubs, watching English movies, listening to English music, and going to English speaking clubs.

    • Có rất nhiều điều bạn có thể làm để cải thiện trình độ tiếng Anh của mình, chẳng hạn như đến các câu lạc bộ nói tiếng Anh, xem phim tiếng Anh, nghe nhạc tiếng Anh và đến các câu lạc bộ nói tiếng Anh.

Sau as (trong as long as) là một con số và đơn vị chiều dài của nó hoặc một mệnh đề.

Ví dụ:

  • Some snakes are as long as 3 meters.

    • Một số loài rắn dài tới 3 mét.
  • This job can take as long as 14 days.

    • Công việc này có thể mất đến 14 ngày.
  • You can stay here as long as you like.

    • Bạn có thể ở đây bao lâu tùy thích.

As trong so sánh bằng: AS + trạng từ/ tính từ + AS...

Ví dụ:

  • This is not as easy as it looks.

    • Điều này không dễ dàng như vẻ ngoài của nó.
  • He is as tall as his brother.

    • Anh ấy cao bằng anh trai của mình.

Bài viết tìm hiểu sau as là gì trong tiếng Anh đến đây kết thúc. Studytienganh tin rằng với những thông tin kiến thức chi tiết trên bài viết này, cách dùng as trong tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

1