Tiêu chí chấm Speaking Starters, Movers và Flyers Cambridge: Cùng tìm hiểu band điểm chi tiết

Trong bài thi Speaking Starters, Movers và Flyers Cambridge, giám khảo sẽ chấm điểm dựa trên các tiêu chí nhất định và cho điểm theo band 0-5 cho mỗi tiêu chí. Đây là những tiêu...

Trong bài thi Speaking Starters, Movers và Flyers Cambridge, giám khảo sẽ chấm điểm dựa trên các tiêu chí nhất định và cho điểm theo band 0-5 cho mỗi tiêu chí. Đây là những tiêu chí gì và thang điểm cụ thể từng band ra sao? Hãy cùng khám phá trong bài viết này!

1. Tiêu chí chấm Speaking Starters, Movers và Flyers Cambridge

1.1. Từ vựng và Ngữ pháp

Tiêu chí này đánh giá vốn từ vựng, cấu trúc câu, cấu trúc tiếng Anh đơn giản, độ dài câu trả lời, và khả năng liên kết ý của thí sinh.

Để chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ thi Cambridge, phụ huynh có thể tham khảo các bài viết về danh sách từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của đề thi Starters, Movers và Flyers Cambridge.

1.2. Phát âm

Tiêu chí này đánh giá khả năng phát âm của thí sinh đối với các âm đơn lẻ (nguyên âm, phụ âm), trọng âm và ngữ điệu. Riêng bài thi Speaking Starters không áp dụng tiêu chí đánh giá ngữ điệu của thí sinh.

1.3. Tương tác

Tiêu chí này đánh giá khả năng phản xạ đối với câu hỏi của thí sinh (khả năng hiểu câu hỏi và đưa ra câu trả lời ngay lập tức, không ngập ngừng, ngắt quãng), sự hỗ trợ cần thiết từ giám khảo, và độ lưu loát của thí sinh.

Phụ huynh có thể tham khảo các bài Speaking mẫu về một buổi thi Speaking Starters, Movers và Flyers để có cái nhìn rõ nhất về cách học và các câu hỏi trong bài thi.

2. Band điểm chấm Speaking Cambridge các cấp độ

Dưới đây là band điểm chấm Speaking các cấp độ Starters, Movers và Flyers do Cambridge cung cấp.

2.1. Band điểm Speaking Starters

  • Band 5:

    • Có đủ vốn từ để trả lời tất cả các câu hỏi.
    • Sử dụng các câu trả lời đơn giản, có thể mắc một vài lỗi sai.
    • Sử dụng từ đơn hoặc cụm từ để trả lời, thậm chí có thể nói được câu hoàn chỉnh.
    • Hầu hết các âm đều dễ nghe, một số âm có thể chưa rõ.
    • Đưa ra các câu trả lời phù hợp, mặc dù đôi khi có cần sự trợ giúp từ giám khảo.
    • Biết cách nhờ giám khảo trợ giúp khi cần thiết.
    • Thường trả lời ngay tức thì, thỉnh thoảng có thể ngập ngừng một chút.
  • Band 4:

    • Mức độ giữa band 5 và band 3.
  • Band 3:

    • Có vốn từ để trả lời hầu hết các câu hỏi.
    • Sử dụng các câu trả lời đơn giản, có thể mắc một vài lỗi sai dẫn đến khó hiểu.
    • Sử dụng từ đơn để trả lời, có thể trả lời bằng cụm từ.
    • Tương đối dễ nghe.
    • Đưa ra các câu trả lời phù hợp, mặc dù cần sự trợ giúp thường xuyên từ giám khảo.
    • Có cố gắng nhờ giám khảo trợ giúp.
    • Ngập ngừng khi trả lời.
  • Band 2:

    • Mức độ giữa band 3 và band 1.
  • Band 1:

    • Có vốn từ để cố gắng trả lời một số câu hỏi.
    • Trả lời được một số câu đơn giản, nhưng mắc lỗi sai, gây cản trở giao tiếp.
    • Trả lời ở cấp độ từ đơn giản, hoặc không trả lời được.
    • Có cố gắng phát âm, nhưng phát âm chưa rõ, gây khó hiểu.
    • Thường xuyên cần sự trợ giúp và có thể không trả lời được câu hỏi.
    • Ngập ngừng khi trả lời, người nghe cần kiên nhẫn rất nhiều để nghe được câu trả lời.
  • Band 0:

    • Mức độ mức dưới band 1.

2.2. Band điểm Speaking Movers

  • Band 5:

    • Có vốn từ để trả lời tất cả các câu hỏi.
    • Sử dụng các câu trả lời đơn giản, có thể mắc một vài lỗi sai nhưng câu trả lời nói chung vẫn có nghĩa.
    • Sử dụng từ đơn, cụm từ và câu để trả lời.
    • Liên kết được ý sử dụng các từ liên kết đơn giản như and, but, when, then.
    • Hầu hết các âm đều dễ nghe.
    • Có hơi hướng thể hiện được trọng âm và ngữ điệu.
    • Đưa ra các câu trả lời phù hợp, cần rất ít sự trợ giúp từ giám khảo.
    • Biết cách nhờ giám khảo trợ giúp khi cần thiết.
    • Thường trả lời ngay tức thì, thỉnh thoảng có thể ngập ngừng một chút.
  • Band 4:

    • Mức độ giữa band 5 và band 3.
  • Band 3:

    • Có vốn từ để trả lời hầu hết các câu hỏi.
    • Sử dụng các câu trả lời đơn giản, có thể mắc một vài lỗi sai dẫn đến khó hiểu.
    • Sử dụng từ đơn và cụm từ để trả lời, có thể trả lời bằng câu hoàn chỉnh.
    • Có thể liên kết ý, sử dụng các từ liên kết đơn giản như and.
    • Tương đối dễ nghe, đôi khi có thể có âm khó nghe.
    • Đưa ra các câu trả lời phù hợp, đôi lúc cần sự trợ giúp từ giám khảo.
    • Biết cách nhờ giám khảo trợ giúp khi cần thiết.
    • Ngập ngừng khi trả lời.
  • Band 2:

    • Mức độ giữa band 3 và band 1.
  • Band 1:

    • Có vốn từ để cố gắng trả lời một số câu hỏi.
    • Trả lời được một số câu đơn giản, nhưng mắc lỗi sai, gây cản trở giao tiếp.
    • Trả lời ở cấp độ từ và cụm từ đơn giản, nhưng cũng có thể nói được câu.
    • Có thể liên kết ý, sử dụng các từ liên kết đơn giản như and.
    • Tương đối dễ nghe, đôi khi có thể có âm khó nghe.
    • Đưa ra các câu trả lời phù hợp, mặc dù cần sự trợ giúp thường xuyên từ giám khảo.
    • Có cố gắng nhờ giám khảo trợ giúp.
    • Ngập ngừng khi trả lời.
  • Band 0:

    • Mức độ mức dưới band 1.

2.3. Band điểm Speaking Flyers

  • Band 5:

    • Có vốn từ để trả lời tất cả các câu hỏi.
    • Sử dụng các câu trả lời đơn giản, có thể mắc một vài lỗi sai nhưng câu trả lời nhìn chung vẫn có nghĩa.
    • Sử dụng từ đơn, cụm từ, và câu dài để trả lời.
    • Liên kết được ý sử dụng các từ liên kết đơn giản như and, but, when, then, because.
    • Hầu hết các âm đều dễ nghe.
    • Có hơi hướng thể hiện được trọng âm và ngữ điệu ở cả cấp độ từ và câu.
    • Đưa ra các câu trả lời phù hợp, cần rất ít sự trợ giúp từ giám khảo.
    • Biết cách nhờ giám khảo trợ giúp khi cần thiết.
    • Thường trả lời ngay tức thì, thỉnh thoảng có thể ngập ngừng một chút.
  • Band 4:

    • Mức độ giữa band 5 và band 3.
  • Band 3:

    • Có vốn từ để trả lời hầu hết các câu hỏi.
    • Sử dụng các câu trả lời đơn giản, có thể mắc một vài lỗi sai dẫn đến khó hiểu.
    • Sử dụng từ đơn, cụm từ và câu để trả lời.
    • Có thể liên kết ý, sử dụng các từ liên kết đơn giản như and, but, when, then.
    • Tương đối dễ nghe, đôi khi có thể có âm khó nghe.
    • Đưa ra các câu trả lời phù hợp, đôi lúc cần sự trợ giúp từ giám khảo.
    • Biết cách nhờ giám khảo trợ giúp khi cần thiết.
    • Có thể ngập ngừng khi trả lời, nhưng không thường xuyên.
  • Band 2:

    • Mức độ giữa band 3 và band 1.
  • Band 1:

    • Có vốn từ để cố gắng trả lời một số câu hỏi.
    • Trả lời được một số câu đơn giản, nhưng mắc lỗi sai, gây cản trở giao tiếp.
    • Trả lời ở cấp độ từ và cụm từ đơn giản, nhưng cũng có thể nói được câu.
    • Có thể liên kết ý, sử dụng các từ liên kết đơn giản như and.
    • Tương đối dễ nghe, đôi khi có thể có âm khó nghe.
    • Đưa ra các câu trả lời phù hợp, mặc dù cần sự trợ giúp thường xuyên từ giám khảo.
    • Có cố gắng nhờ giám khảo trợ giúp.
    • Ngập ngừng khi trả lời.
  • Band 0:

    • Mức độ mức dưới band 1.

Lưu ý: Nếu thí sinh có thể nói được một số ý, nhưng nội dung câu trả lời chưa đủ để đánh giá chính xác phần phát âm của thí sinh (ví dụ, chỉ nói được một vài từ), thì điểm phát âm tối đa là 3.

Dưới đây là hình ảnh về tiêu chí chấm Speaking Starters, Movers và Flyers Cambridge:

tieu-chi-cham-speaking-starters-movers-flyers-cambridge Tính năng luyện thi Speaking Starters mới ra mắt trên flyer.vn

3. Luyện thi Cambridge online

Phòng thi ảo FLYER hiện có hơn 600 đề luyện thi Cambridge các cấp độ Starters, Movers, Flyers, đầy đủ các phần thi Listening, Reading & Writing, và Speaking. Đây là một giải pháp lý tưởng để con trẻ trải nghiệm toàn bộ bài thi đầy đủ một cách chân thực.

Các đề thi được biên soạn theo chuẩn format mới nhất của Cambridge, sát đề thi thật tới 90%. Hệ thống tự động chấm và trả đáp án giúp con dễ dàng ôn tập và tự học tại nhà hiệu quả. Bài tập đa tương tác, mô phỏng game giúp kích thích não bộ và sự hứng thú của trẻ. Ngoài ra, có nhiều tính năng học tập vui nhộn như thách đấu cùng bạn bè, bài luyện tập ngắn, ôn luyện từ vựng...

Với bài thi nói, học sinh sẽ được nghe audio với giọng giáo viên bản ngữ Anh - Mỹ và ghi âm câu trả lời trực tiếp trong bài thi. Chỉ cần truy cập vào phòng thi ảo trên điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính để bàn, trẻ đã có thể ôn luyện thoải mái trong kho đề thi thử khổng lồ từ FLYER.

Bên cạnh đó, tính năng hữu ích với phụ huynh là Báo cáo học tập, giúp theo dõi tiến độ học tập của con một cách dễ dàng. Hệ thống tự động lưu trữ mọi kết quả bài thi của con, cũng như đưa ra nhận xét về năng lực hiện tại, điểm mạnh và điểm con cần khắc phục.

Và hơn cả, phụ huynh sẽ tiết kiệm đến 80% chi phí ôn luyện cho con khi luyện thi trên Phòng thi ảo FLYER.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về gói luyện thi chứng chỉ A2 Flyers Cambridge trên Phòng thi ảo, vui lòng truy cập đây.

Tổng kết

Trên đây là tiêu chí chấm Speaking Starters, Movers và Flyers Cambridge và các band điểm tương ứng. Hy vọng thông tin này sẽ giúp phụ huynh có cái nhìn rõ hơn về quy trình chấm điểm và tiêu chí đánh giá trong phần thi Speaking của các chứng chỉ tiếng Anh thiếu nhi Cambridge.

Nếu quan tâm, bạn cũng có thể tham khảo các bài viết khác về các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế cho học sinh tiểu học, câu hỏi thường gặp về các kỳ thi Cambridge Starters, Movers và Flyers, cũng như thông tin về format mới trong bài thi tiếng Anh thiếu nhi Cambridge.

1