Tiếng Anh Lớp 6: Câu Điều Kiện Loại 1 - Hãy Sẵn Sàng Cho Những Điều Mới Mẻ!

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về câu điều kiện loại 1 trong tiếng Anh lớp 6. Đây là một phần rất quan trọng khi học ngữ pháp tiếng Anh,...

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về câu điều kiện loại 1 trong tiếng Anh lớp 6. Đây là một phần rất quan trọng khi học ngữ pháp tiếng Anh, nên hãy theo dõi cùng KISS English nhé.

Tiếng Anh Lớp 6: Câu Điều Kiện Loại 1

Tiếng Anh Lớp 6 Câu Điều Kiện Loại 1 Câu điều kiện loại 1 thường được sử dụng để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai và kết quả có thể xảy ra sau đó. Ngoài ra, nó cũng diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một quy tắc chung.

Cấu Trúc Câu Điều Kiện Loại 1

If + Simple Present, will + động từ nguyên mẫu.

Mệnh đề điều kiện (If clause): Sử dụng thì đơn (Simple Present) Mệnh đề chính (Main clause): Sử dụng "will" + động từ nguyên mẫu

Ví dụ:

  • If we don’t hurry, we will miss the movie. (Nếu chúng ta không vội, chúng ta sẽ bỏ lỡ bộ phim.)
  • If you practice every day, you will improve your English. (Nếu bạn luyện tập hàng ngày, bạn sẽ cải thiện tiếng Anh của mình.)

Cách Sử Dụng

a. Chỉ sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai:

  • Eg: If I get up early in the morning, I will go to school on time. (Nếu tôi thức dậy sớm vào buổi sáng, tôi sẽ đến trường đúng giờ.)

b. Có thể sử dụng để đề nghị và gợi ý:

  • Eg: If you need a ticket, I can get you one. (Nếu bạn cần vé, tôi có thể mua cho bạn.)

c. Dùng để cảnh báo hoặc đe dọa:

  • Eg: If you come in, he will kill you. (Nếu bạn vào trong, anh ta sẽ giết bạn.)
  1. Một Số Trường Hợp Đặc Biệt a. Đôi khi có thể sử dụng thì hiện tại đơn trong cả hai mệnh đề. Cách dùng này có nghĩa là sự việc này luôn tự động xảy ra theo sau sự việc khác.
  • Eg: If David has any money, he spends it. (Nếu David có tiền, anh ta sẽ tiêu nó.)

b. Có thể sử dụng "will" trong mệnh đề IF khi chúng ta đưa ra yêu cầu.

  • Eg: If you’ll wait a moment, I’ll find someone to help you. (= Please wait a moment) (Nếu bạn chờ một chút, tôi sẽ tìm ai đó giúp bạn.)

c. Có thể sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (chẳng hạn như "are doing") hoặc hiện tại hoàn thành (chẳng hạn như "have done") trong mệnh đề IF.

  • Eg: If we’re expecting a lot of visitors, the museum will need a good clean. (Nếu chúng ta đang mong đợi nhiều khách tham quan, bảo tàng cần được dọn dẹp sạch sẽ.)

Ví Dụ

  • If it rains, we will stay indoors. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở trong nhà.)
  • If she studies hard, she will pass the exam. (Nếu cô ấy học chăm chỉ, cô ấy sẽ đỗ kỳ thi.)
  • If you eat too much candy, you will get a stomachache. (Nếu bạn ăn quá nhiều kẹo, bạn sẽ bị đau bụng.)
  • If the bakery is open, I will buy some bread. (Nếu cửa hàng bánh mở cửa, tôi sẽ mua một ít bánh mì.)

Bài Tập Tiếng Anh Lớp 6: Câu Điều Kiện Loại 1

Bài tập 1: Viết lại câu hoàn chỉnh với câu điều kiện loại 1

  • If the sun (shine), we (go) to the beach.
  • If I (see) her tomorrow, I (give) her your message.
  • If you (study) hard, you (get) good grades.
  • If it (rain), we (stay) at home and play board games.
  • If he (practice) every day, he (become) a better musician.
  • If they (arrive) early, we (start) the meeting on time.
  • If you (invite) me, I (join) the party.
  • If I (have) enough money, I (buy) a new bicycle.

Bài tập 2: Viết câu điều kiện loại 1 cho các tình huống sau đây:

  • You want to go to the park with your friend, but it’s raining.
  • Your teacher will explain the lesson again if you ask.
  • Your friend is feeling tired, but they will go to the party if they feel better.
  • You have a lot of homework, but you want to watch a movie.
  • Your mom will bake cookies if you help her clean the kitchen.
  • You want to attend the concert, but you need to finish your chores first.

Bài tập 3: Kết hợp các cụm từ trong cột A với cụm từ trong cột B để tạo thành câu điều kiện loại 1. Cột A:

  • If I have free time,
  • If you practice every day,
  • If it snows tomorrow,
  • If we don’t leave now,
  • If she studies hard,

Cột B:

  • we will miss the bus.
  • I will go to the gym.
  • we will build a snowman.
  • you will improve your skills.
  • she will pass the test.

Bài Tập Tiếng Anh Lớp 6: Câu Điều Kiện Loại 1 Nâng Cao

Bài Tập Tiếng Anh Lớp 6 Câu Điều Kiện Loại 1 Nâng Cao Bài tập 1: Hoàn thành câu điều kiện loại 1 bằng cách sử dụng từ gợi ý.

  • If I __ (study) harder, I __ (get) a better grade.
  • If it __ (not rain) tomorrow, we __ (have) a picnic.
  • If my friend __ (come) to my party, I __ (be) very happy.
  • If you __ (not hurry), you __ (miss) the bus.
  • If I __ (see) him, I __ (give) him your message.

Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu điều kiện loại 1.

  • If he __ (not practice) every day, he __ (not improve) his skills.
  • If you __ (not eat) breakfast, you __ (feel) hungry later.
  • If I __ (have) enough money, I __ (buy) a new computer.
  • If it __ (snow), we __ (build) a snowman in the garden.
  • If she __ (study) hard, she __ (pass) the exam with flying colors.

Bài tập 3: Viết câu điều kiện loại 1 cho các tình huống sau đây:

  • You want to go swimming, but the pool is closed.
  • Your friend is always late for school, but they want to be on time tomorrow.
  • You have a lot of homework, but you want to go to the movies.
  • Your parents will buy you a new bike if you get good grades.
  • Your favorite band is coming to town, but you don’t have enough money for the concert.

Bài tập 4: Sắp xếp từ/cụm từ để tạo thành câu điều kiện loại 1 chính xác.

  • will / it / rain / if / we / the game / cancel / tomorrow, / play
  • I / you / the party / invite / if / will / come, / to
  • will / pass / if / she / study / the test, / hard
  • late / the bus / if / will / miss / we / don’t / leave / now, / we
  • better / you / your grades / if / study / will / get / harder, / you

Lời Kết

Trên đây là những thông tin về tiếng Anh lớp 6, câu điều kiện loại 1 mà KISS English muốn chia sẻ với bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả.

Đọc thêm bài viết của KISS English:

1