Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học Đầy Đủ Nhất 2023

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng KISS English khám phá về chủ đề trường học trong tiếng Anh. Những từ vựng và câu trả lời hữu ích sẽ được chia sẻ để giúp...

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng KISS English khám phá về chủ đề trường học trong tiếng Anh. Những từ vựng và câu trả lời hữu ích sẽ được chia sẻ để giúp bạn tự tin giao tiếp trong môi trường học tập. Hãy cùng nhau tìm hiểu nhé!

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học Hình ảnh minh họa: Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học

Các loại trường học

  • Elementary school: Trường tiểu học
  • Middle school: Trường trung học cơ sở
  • High school: Trường trung học phổ thông
  • Primary school: Trường cấp 1
  • Secondary school: Trường cấp 2
  • High school: Trường cấp 3
  • Private school: Trường tư thục
  • Public school: Trường công lập
  • Boarding school: Trường nội trú
  • Day school: Trường ngoại trú
  • Kindergarten / Preschool: Trường mẫu giáo
  • Nursery school: Trường trẻ
  • College: Trường cao đẳng
  • University: Trường đại học
  • Vocational school: Trường nghề
  • Technical school: Trường kỹ thuật
  • Art school: Trường nghệ thuật
  • Music school: Trường âm nhạc
  • Business school: Trường kinh doanh
  • Law school: Trường luật
  • Medical school: Trường y khoa
  • Engineering school: Trường kỹ thuật
  • Graduate school: Trường sau đại học
  • Online school: Trường học trực tuyến
  • Language school: Trường học ngoại ngữ

Các môn học chung

  • Mathematics: Toán học
  • Science: Khoa học
  • Physics: Vật lý học
  • Chemistry: Hóa học
  • Biology: Sinh học
  • History: Lịch sử
  • Geography: Địa lý
  • Literature: Văn học
  • Language Arts: Môn ngữ văn
  • Physical Education (PE): Giáo dục thể chất
  • Music: Âm nhạc
  • Art: Mỹ thuật
  • Computer Science: Khoa học máy tính

Các chuyên ngành phổ biến

  • Engineering: Kỹ thuật
  • Computer Engineering: Kỹ thuật máy tính
  • Electrical Engineering: Kỹ thuật điện
  • Mechanical Engineering: Kỹ thuật cơ khí
  • Civil Engineering: Kỹ thuật xây dựng
  • Aerospace Engineering: Kỹ thuật hàng không vũ trụ
  • Chemical Engineering: Kỹ thuật hóa học
  • Biology: Sinh học
  • Biochemistry: Sinh hóa
  • Medicine: Y học
  • Law: Luật học
  • Economics: Kinh tế học
  • Business Administration: Quản trị kinh doanh
  • Psychology: Tâm lý học
  • Sociology: Xã hội học
  • Political Science: Khoa học chính trị
  • Philosophy: Triết học
  • Environmental Science: Khoa học môi trường
  • International Relations: Quan hệ quốc tế
  • Architecture: Kiến trúc
  • Urban Planning: Quy hoạch đô thị
  • Linguistics: Ngôn ngữ học
  • Anthropology: Nhân học
  • Archeology: Khảo cổ học
  • Criminal Justice: Công lý hình sự
  • Journalism: Báo chí
  • Film Studies: Nghiên cứu điện ảnh
  • Fashion Design: Thiết kế thời trang
  • Interior Design: Thiết kế nội thất
  • Graphic Design: Thiết kế đồ họa
  • Dentistry: Nha khoa
  • Pharmacy: Dược học
  • Nursing: Điều dưỡng
  • Veterinary Medicine: Y học thú y
  • Agriculture: Nông nghiệp
  • Food Science: Khoa học thực phẩm
  • Environmental Engineering: Kỹ thuật môi trường
  • Materials Science: Khoa học vật liệu
  • Astrophysics: Vật lý thiên văn
  • Mathematical Biology: Toán học sinh học
  • Cognitive Psychology: Tâm lý học nhận thức
  • Social Work: Công tác xã hội
  • Education: Giáo dục
  • Library Science: Khoa học thư viện

Các chức vụ trong trường học

Dưới đây là một số chức vụ và vị trí quan trọng trong môi trường trường học:

  • Principal: Hiệu trưởng
  • Vice Principal: Phó hiệu trưởng
  • Headmaster/Headmistress: Hiệu trưởng
  • Dean: Phó trưởng khoa
  • Assistant Principal: Phó hiệu trưởng phụ trách
  • Teacher: Giáo viên
  • Instructor: Người hướng dẫn, giảng viên
  • Professor: Giáo sư (trường đại học)
  • Lecturer: Giảng viên
  • Counselor: Cố vấn học tập và tâm lý
  • Librarian: Thủ thư
  • School Nurse: Y tá trường học
  • Coach: Huấn luyện viên thể thao
  • School Psychologist: Tâm lý học trường học
  • Special Education Teacher: Giáo viên dạy học đặc biệt
  • Curriculum Coordinator: Người phụ trách chương trình học
  • Admissions Officer: Nhân viên tuyển sinh
  • Registrar: Người quản lý hồ sơ học sinh
  • Attendance Officer: Nhân viên quản lý điểm danh
  • Student Body President: Chủ tịch hội học sinh
  • Class President: Chủ tịch lớp
  • Student Council Member: Thành viên hội đồng học sinh
  • PTA (Parent-Teacher Association) Representative: Đại diện hội phụ huynh và giáo viên
  • Principal’s Secretary: Thư ký của hiệu trưởng
  • Janitor/Custodian: Nhân viên vệ sinh

Hội Thoại Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học

Hội Thoại Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học Hình ảnh minh họa: Hội Thoại Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học

Đoạn 1

Alex: Hi Emily, cậu khỏe không?

Emily: Hey Alex, tớ khỏe. Cậu thế nào?

Alex: Tớ cũng ổn, cảm ơn. Cậu có nghe về các câu lạc bộ học sau giờ chưa?

Emily: Chưa, câu lạc bộ nào đang tổ chức vậy?

Alex: Họ có câu lạc bộ bóng đá, câu lạc bộ cờ vua và câu lạc bộ kịch nghệ trong học kỳ này.

Emily: Thật tuyệt! Tớ có thể tham gia câu lạc bộ kịch nghệ.

Alex: Nghe có vẻ thú vị. À, cậu đã làm xong bài tập toán chưa?

Emily: Ừ, nó khá khó. Cậu đã làm chưa?

Alex: Ừ, tớ đã làm một số bài. Có thể chúng ta cùng làm sau này được không?

Emily: Chắc chắn, điều đó sẽ tuyệt vời. À, cậu có biết báo cáo lịch sử nộp khi nào không?

Alex: Tớ nghĩ nó nộp vào thứ Hai tuần sau. Cậu đã bắt đầu nghiên cứu chưa?

Emily: Chưa, tớ định đi thư viện cuối tuần này.

Alex: Ý hay đấy. Tớ có thể đi cùng cậu. Tớ cần một số sách cho dự án khoa học của tớ.

Emily: Lấy đó làm kế hoạch. À, cậu đã thấy tờ đăng ký dự múa học đường chưa?

Alex: Ừ, tớ đã thấy nó ở gần quầy ăn. Cậu có dự định đi không?

Emily: Tớ đang suy nghĩ về việc đó. Cậu có đi không?

Alex: Tớ vẫn đang phân vân, nhưng nếu cậu đi thì tớ cũng đi.

Emily: Hãy quyết định vào cuối tuần này nhé.

Alex: Đồng ý. Qua giờ này rồi, tớ phải đi lớp tiếp theo. Hẹn gặp cậu sau nhé, Emily.

Emily: Chắc chắn, Alex. Hẹn gặp lại!

Đoạn 2

Alex: Hei Emily, cậu đã xem lịch trình lớp mới của chúng ta chưa?

Emily: Chưa, có gì mới về lịch trình?

Alex: Thì mới có thêm một số lớp mỹ thuật và âm nhạc nữa. Tớ rất phấn khích về điều đó!

Emily: Thật tuyệt! Tớ thích mỹ thuật. Còn có điều gì thay đổi không?

Alex: Họ cũng đã ra mắt câu lạc bộ lập trình sau giờ. Cậu có quan tâm tham gia không?

Emily: Chắc chắn! Tớ luôn muốn học lập trình. Cảm ơn đã cho tớ biết.

Alex: Không có gì! À, cậu đã nghe về hội chợ khoa học sắp tới chưa?

Emily: Ừ, tớ đã nghe. Tớ đang lên kế hoạch tham gia. Tớ đang làm dự án về năng lượng tái tạo.

Alex: Nghe thật thú vị. Tớ đang nghĩ về việc làm một cái gì đó liên quan đến khám phá vũ trụ.

Emily: Tuyệt! Chúng ta có thể hợp tác trong một số khía cạnh của dự án.

Alex: Ý tưởng tuyệt vời! Làm việc cùng nhau sẽ rất vui.

Emily: Nói về vui, cậu có thấy thiết bị chơi trên sân chơi mới không?

Alex: Ừ, tớ đã thấy! Những cái xích đu và khung leo trông thật tuyệt.

Emily: Tớ không thể chờ đợi để thử chúng trong giờ ra chơi. À, cậu có nghe về chuyến du lịch của trường không?

Alex: Ừ, tớ nghe nói chúng ta sẽ đi đến viện bảo tàng khoa học. Tớ rất hào hứng!

Emily: Tớ cũng vậy! Tớ thích tìm hiểu về những thí nghiệm và khám phá thú vị.

Alex: Đó sẽ là một trải nghiệm tuyệt vời. À, nhân tiện, cậu đã đọc xong cuốn sách cho câu lạc bộ sách chưa?

Emily: Gần xong rồi! Tớ đang ở những chương cuối cùng. Còn cậu thì sao?

Alex: Tớ đã đọc một nửa rồi. Hãy đọc xong để chúng ta có thể thảo luận trong cuộc họp của câu lạc bộ.

Emily: Đồng ý! Vậy tớ đi tiếp đến bây giờ, Alex. Tớ phải đến lớp âm nhạc của mình.

Alex: Chắc chắn, Emily. Học vui nhé! Hẹn gặp lại.

Emily: Cậu cũng vậy, Alex. Chúc cậu luôn khỏe mạnh!

1