"Thượng lộ bình an" trong tiếng Anh: Định nghĩa và ví dụ Anh-Việt

Xin chào các bạn, chúng ta lại gặp nhau. Khi chúng ta đi đường xa, hay chúng ta sắp chia ta ai để đi đến nơi nào đó xa xôi, thì chúng ta luôn nhận...

Xin chào các bạn, chúng ta lại gặp nhau. Khi chúng ta đi đường xa, hay chúng ta sắp chia ta ai để đi đến nơi nào đó xa xôi, thì chúng ta luôn nhận được câu "Thượng lộ bình an". Vậy thì "Thượng lộ bình an" trong tiếng Anh nói sao ta? bài viết hôm nay sẽ cho chúng ta biết một cách đầy đủ và chi tiết nhất những kiến thức tiếng Anh có liên quan đến từ vựng chỉ "Thượng lộ bình an" trong tiếng Anh. Các bạn hãy cũng theo dõi bài học hôm này để có cho mình những kiến thức bổ ích về từ vựng "Thượng lộ bình an" này nhé. Chúng ta cũng bắt đầu bài học nào.

1 "Thượng lộ bình an" tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh thì "Thượng lộ bình an" là "Have a good trip, have a nice trip, safe journey, safe trip."

Như các bạn đã biết thì "Thượng lộ bình an" có nghĩa là trên đường bình an, an toàn mọi sự đều tốt đẹp không có điều gì trở ngại trên con đường. Câu chúc này được sử dụng để nói với những người sắp đi xa, hoặc chào tạm biệt.

Ví dụ:

  • Well, anchors aweigh, and have a nice trip Được rồi, chuẩn bị lên đường đi và chúc có một chuyến đi thượng lộ bình an.

  • She said: "May you and your family have a safe journey" Cô ấy đã nói rằng: "Mong bạn và gia đình thượng lộ bình an"

  • And if you go away, someone may wish you have a good trip Và nếu bạn đi xa, người nào đó có thể chúc bạn thượng lộ bình an.

  • This temple, which faces the main road, is a favourite with vehicle-owners who traditionally halt and pray there for a safe trip Ngôi đền này, đối diện với con đường chính, là địa điểm yêu thích của những người sở hữu phương tiện giao thông theo truyền thống dừng lại và cầu nguyện ở đó cho một chuyến đi thượng lộ bình an.

2 Một thông tin chi tiết từ vựng.

Qua phần định nghĩa và giới thiệu về từ "Thượng lộ bình an" tiếng Anh là gì, thì các bạn cũng đã có thể nắm được đôi nét về từ vựng này. Qua phần này chúng mình sẽ cùng nhau tìm hiểu những câu chúc mang ý nghĩa "thượng lộ bình an" trong tiếng Anh nhé.

  • To wish somebody bon voyage/a pleasant journey/a nice trip: chúc ai đó thượng lộ bình an
  • Bon voyage: đây là từ tiếng Pháp, và cũng sử dụng mang ý nghĩa giống thượng lộ bình an.

Ví dụ:

  • My boyfriend drives me to the airport and wishes me to have a nice trip Bạn trai chở tôi đến sân bay và chúc tôi có một chuyến đi vui vẻ.

  • Our friends wished us a pleasant journey as we drove away Khi chúng tôi lái xe đi, bạn bè chúc chúng tôi thượng lộ bình an.

  • May your family have a safe journey and return home refreshed Mong gia đình bạn đi đường được bình an và trở về nhà được tươi tỉnh.

  • You are going to have a nice trip Bạn sẽ có một chuyến đi tốt đẹp.

  • Go on that vacation that you have long been talking about, I know that you are worthy of that Hãy đi đến kỳ nghỉ mà bạn đã mong ước từ lâu, tôi biết rằng bạn xứng đáng với điều đó.

  • Have a good trip and bring me back a lot of presents, my dear, remember me all the time Có một chuyến đi tốt đẹp và mang lại cho tôi rất nhiều quà, thân yêu của tôi, nhớ tôi mọi lúc.

  • For now, just listen to yourself, have a nice vacation, close your eyes and listen to music Bây giờ, chỉ cần lắng nghe chính mình, có một kỳ nghỉ tốt đẹp, nhắm mắt lại và nghe nhạc.

  • You are going to have a nice trip, I can see it now, on that island, having all the fun you can Bạn sẽ có một chuyến đi tốt đẹp, tôi có thể thấy nó bây giờ, trên hòn đảo đó, có tất cả những niềm vui bạn có thể.

  • I hope everything goes well Hy vọng mọi việc tốt đẹp.

Vậy là chúng ta đã cùng đi qua những khái niệm cũng như ví dụ về từ vựng "Thượng lộ bình an" qua bài viết này. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình học tập và rèn luyện tiếng Anh của mình mỗi ngày. Và bạn sẽ có thật nhiều câu chúc bằng tiếng Anh thật ý nghĩa mang ý nghĩa tốt đẹp đến với mọi người. Ghi nhớ và áp dụng những câu nói này để có thể sử dụng nó một cách hữu ích nhé bạn thân mến. Chúc bạn có một ngày học tập và làm việc vui vẻ.

1