Xem thêm

Thực hiện trong Tiếng Anh: Định Nghĩa và Ví dụ

Từ "thực hiện" là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, việc lựa chọn từ phù hợp để diễn đạt một ý hay hành động có thể khiến nhiều người cảm...

Từ "thực hiện" là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, việc lựa chọn từ phù hợp để diễn đạt một ý hay hành động có thể khiến nhiều người cảm thấy khó khăn và bối rối. Vì vậy, để giao tiếp một cách thuận lợi và chính xác, chúng ta cần rèn luyện từ vựng và luyện nghe để có thể diễn đạt một cách chính xác và tự nhiên.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về ý nghĩa và cách sử dụng của từ "thực hiện" trong Tiếng Anh, nhé!

1. Ý nghĩa của từ "thực hiện" trong Tiếng Anh

Perform ở đây là một động từ và có ý nghĩa "hoàn thành một hành động hoặc một hoạt động đặc biệt, đặc biệt là một hành động phức tạp."

Ví dụ:

  • We have to perform our presentation today or we will lose points. (Chúng ta cần phải thuyết trình ngay hôm nay, nếu không chúng ta sẽ bị mất điểm.)

  • I have the chance to perform this service excellently and I will have a promotion chance. (Tôi có cơ hội thực hiện dịch vụ này một cách xuất sắc và tôi sẽ có cơ hội thăng chức.)

  • No experiment will be performed to test how bad the people will become in the bad place. (Không có thí nghiệm nào sẽ được thực hiện để kiểm tra xem con người sẽ trở nên tệ hơn như thế nào trong hoàn cảnh khó khăn.)

  • Our dance team has the honor to perform a ritual in this summer festival. (Đội nhảy của chúng tôi có cơ hội biểu diễn một nghi lễ trong lễ hội mùa hè năm nay.)

2. Cách sử dụng từ "thực hiện" trong câu

[Từ được sử dụng với động từ trong câu]

  • be + unable to (không thể làm được)

Ví dụ:

  • He is expected to perform perfectly in his life and he failed. (Anh ấy được kỳ vọng sẽ hoàn thành xuất sắc trong cuộc sống, nhưng anh ấy đã thất bại.)

  • She is unable to perform the job in the near future and she has to quit her job. (Cô ấy không có khả năng thực hiện công việc trong tương lai gần và cô ấy sẽ phải từ bỏ công việc này.)

  • be + expected to (được mong đợi làm)

Ví dụ:

  • We are able to perform on time; however, we have to rehearse first. (Chúng tôi có khả năng thực hiện đúng thời gian, tuy nhiên, chúng ta cần phải tập luyện trước.)

[Từ được sử dụng với danh từ trong câu]

  • Ví dụ:

  • The priest will perform the ceremony. (Thầy tu sẽ tiến hành nghi lễ.)

  • Scientists performed an experiment. (Các nhà khoa học đã thực hiện một thí nghiệm.)

  • The doctor will perform the surgery. (Bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật.)

[Từ được sử dụng với trạng từ trong câu]

  • Ví dụ:

  • The band performed well last night. (Ban nhạc biểu diễn tốt đêm qua.)

  • He performs inspections annually. (Anh ấy thực hiện kiểm tra hàng năm.)

3. Từ đồng nghĩa của từ "thực hiện" trong Tiếng Anh

  • Achieve (thực hiện để hoàn thành)
  • Act (hành động)
  • Behave (hành xử)
  • Complete (hoàn thành)
  • Do (làm)
  • Execute (hành hình)
  • Finish (hoàn thành)
  • Function (chức năng)
  • Implement (triển khai, thực hiện)
  • Meet (gặp)
  • Observe (quan sát)
  • Operate (vận hành)
  • Take (lấy)
  • Work (công việc)
  • Comply (tuân theo)
  • Discharge (phóng điện)
  • Effect (hiệu ứng)
  • End (kết thúc)
  • Enforce (thực thi)
  • Fulfill (hoàn thành)
  • Move (di chuyển)
  • Percolate (thấm vào)
  • Perk (thù lao thêm)
  • React (phản ứng)
  • Realize (nhận ra)
  • Satisfy (thỏa mãn)
  • Tick (đánh dấu)
  • Transact (giao dịch)
  • Be engaged in (tham gia vào)
  • Bring about (mang lại)
  • Bring off (đạt được)
  • Carry through (vượt qua)
  • Carry to completion (thực hiện để hoàn thành)
  • Dispose of (thực hiện việc)
  • Do justice to (thực thi công lý)
  • Do to a turn (làm đến lượt)
  • Go that route (đi theo con đường đó)
  • Pull off (thành công)
  • Put through (đưa qua)
  • Run with the ball (tiếp tục làm việc)
  • Take care of business (chăm lo việc làm ăn)
  • Wind up (kết thúc)

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về từ "thực hiện" và cách sử dụng nó trong Tiếng Anh. Hãy tiếp tục học tập và luyện nghe để trở thành người sử dụng từ ngữ một cách tự nhiên và chính xác. Chúc bạn thành công trong việc học Tiếng Anh!

1