Xem thêm

Thứ 7 trong tiếng Anh là gì và cách phát âm đúng

Chào các bạn, trong nhóm từ vựng về thời gian trong tiếng Anh, chúng ta không thể bỏ qua từ "thứ 7". Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về ý nghĩa và...

Chào các bạn, trong nhóm từ vựng về thời gian trong tiếng Anh, chúng ta không thể bỏ qua từ "thứ 7". Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về ý nghĩa và cách phát âm chính xác của từ này. Nhưng trước hết, hãy xem hình ảnh dưới đây để tưởng tượng về "thứ 7" trong tiếng Anh nhé!

Thứ 7 tiếng Anh là gì thứ 7 tiếng anh là gì

Thứ 7 tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, "thứ 7" được gọi là Saturday /ˈsæt.ə.deɪ/. Để phát âm chuẩn từ "Saturday", bạn chỉ cần nghe và nói theo là có thể phát âm đúng. Ngoài ra, bạn cũng có thể phát âm theo phiên âm tiếng Anh /ˈsæt.ə.deɪ/ để tránh bỏ sót âm khi nghe. Nếu bạn muốn biết cách phát âm tiếng anh chi tiết hơn, hãy tham khảo bài viết "Đọc phiên âm tiếng Anh" trên trang web Vui Cười Lên.

Lưu ý quan trọng:

  • Thứ 7 chỉ một ngày trong tuần, và thứ tự các ngày trong tuần là thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm, thứ Sáu, thứ Bảy, và Chủ Nhật. Vì vậy, trước thứ 7thứ 6, và sau thứ 7Chủ Nhật.
  • Trong tiếng Anh, thứ 7 còn được viết tắt là Sat.
  • Từ "Saturday" chỉ tổng quát về thứ 7, trong khi cách gọi thứ 7 cụ thể sẽ có những từ khác.

Thứ 7 tiếng Anh là gì Thứ 7 tiếng Anh là gì

Một số từ vựng tiếng Anh về thời gian

Ngoài từ "thứ 7", trong chủ đề về thời gian trong tiếng Anh còn rất nhiều từ vựng quen thuộc khác. Dưới đây là một số từ vựng về thời gian mà bạn có thể tham khảo để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của mình:

  • Mid-Autumn Festival /mɪd-ˈɔːtəm ˈfɛstəvəl/: Trung Thu (15 tháng 8 âm lịch)
  • Watch /wɒtʃ/: đồng hồ đeo tay
  • Sunrise /ˈsʌn.raɪz/: mặt trời mọc
  • Year /jɪər/: năm
  • Millennium /mɪˈlen.i.əm/: thiên niên kỷ (1000 năm)
  • Lunar /ˈluː.nər/: âm lịch
  • Dusk /dʌsk/: hoàng hôn
  • August Revolution Commemoration Day /ˈɔːgəst ˌrɛvəˈluːʃən kəˌmɛməˈreɪʃən deɪ/: ngày Cách mạng tháng Tám
  • Kitchen God Day /ˈkɪʧɪn gɒd deɪ/: ngày ông Công ông Táo (23 tháng 12 âm lịch)
  • Once upon a time /wʌns əˈpɒn eɪ taɪm/: ngày xửa ngày xưa
  • October /ɒkˈtəʊ.bər/: tháng 10 (Oct)
  • International Women’s Day /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈwɪm.ɪn deɪ/: ngày quốc tế phụ nữ
  • Yesterday /ˈjes.tə.deɪ/: ngày hôm qua
  • April Fool's Day /ˈeɪprəl fuːlz deɪ/: ngày Cá Tháng Tư (01/04)
  • Double Fifth Festival /ˈdʌbl fɪfθ ˈfɛstəvəl/: Tết Đoan Ngọ (5 tháng 5 âm lịch)
  • Fiscal year /ˈfɪs.kəl ˌjɪər/: năm tài chính
  • Thanksgiving Day /ˌθæŋksˈɡɪv.ɪŋ deɪ/: ngày lễ tạ ơn
  • Next year /nekstˌjɪər/: năm sau
  • Day by day /deɪ baɪ deɪ/: ngày qua ngày
  • Month /mʌnθ/: tháng
  • Everning /ˈiːv.nɪŋ/: buổi tối
  • Early-morning /ˈɜː.li ˈmɔː.nɪŋ/: sáng sớm, đầu giờ sáng
  • Minute /ˈmɪn.ɪt/: phút
  • Off-hours /ˈɒfˌaʊəz/: giờ nghỉ
  • Tet /tet/: ngày tết

Vậy là bạn đã biết "thứ 7" trong tiếng Anh là gì, và cách phát âm đúng của từ này rồi đấy. "Saturday" /ˈsæt.ə.deɪ/ là câu trả lời chính xác. Hãy nhớ rằng "Saturday" chỉ tổng quát về thứ 7 chứ không phân biệt cụ thể như thế nào. Nếu bạn muốn nói về cụ thể của thứ 7, hãy cung cấp thêm thông tin chi tiết. Để phát âm chuẩn hơn, bạn có thể xem phiên âm và đọc theo nếu muốn nói "Saturday" đúng cách hơn.

Bạn đang xem bài viết: "Thứ 7 tiếng Anh là gì và cách phát âm đúng cho đúng."

1