Thì quá khứ đơn - Khám phá công thức, khái niệm và bài tập chi tiết!

Chào mừng bạn đến với bài viết mới của chúng tôi về thì quá khứ đơn - past simple tense. Trong ngữ pháp tiếng Anh, thì quá khứ đơn là một trong những thì đơn...

Chào mừng bạn đến với bài viết mới của chúng tôi về thì quá khứ đơn - past simple tense. Trong ngữ pháp tiếng Anh, thì quá khứ đơn là một trong những thì đơn giản nhất. Bạn đã hiểu rõ về thì này chưa? Hãy cùng PREP tìm hiểu về định nghĩa, cách dùng, cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và bài tập về thì quá khứ đơn. Đọc ngay để dễ dàng nắm bắt kiến thức ngữ pháp này nhé!

I. Thì quá khứ đơn là gì?

Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả hoặc mô tả một hành động, sự việc hoặc sự kiện đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ về thì quá khứ đơn:

  • Chúng tôi đã đi mua sắm ngày hôm qua (We went shopping yesterday).
  • Anh ấy đã không đến trường vào tuần trước (He didn't come to school last week).

II. Công thức thì quá khứ đơn

Cấu trúc thì quá khứ đơn được chia thành 3 dạng: khẳng định, phủ định và nghi vấn.

  • Khẳng định: S + V-ed/ V2
  • Phủ định: S + did not/ didn't + V nguyên mẫu
  • Nghi vấn: Did + S + V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • They went shopping at mall yesterday (Họ đi mua sắm ở trung tâm thương mại vào ngày hôm qua).
  • We didn’t come to supermarket last week (Chúng tôi không đi siêu thị tuần trước).
  • Did you bring him the gift? (Bạn đã mang gói quà cho anh ấy phải không?).

III. Cách sử dụng thì quá khứ đơn và ví dụ cụ thể

Thì quá khứ đơn được sử dụng trong 6 trường hợp sau:

  1. Diễn tả một hành động, sự việc đã diễn ra tại một thời điểm cụ thể và đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Ví dụ: Chiến tranh thế giới thứ hai là một cuộc chiến tranh thế giới bắt đầu vào năm 1939 và kết thúc vào năm 1945 (World War II was a world war that began in 1939 and ended in 1945).
  2. Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Ví dụ: Khi tôi còn là một cô bé, tôi luôn đọc truyện tranh (When I was a little girl, I always read comics).
  3. Diễn đạt các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ. Ví dụ: Susie mở cửa, bật đèn và cởi quần áo (Susie opened the door, turned on the light, and took off her clothes).
  4. Diễn tả một hành động xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ví dụ: Những đứa trẻ đang chơi bóng đá khi mẹ chúng về nhà (The children were playing football when their mother came back home).
  5. Dùng trong câu điều kiện loại II. Ví dụ: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không mua nó (If I were you, I wouldn't buy it).
  6. Dùng trong câu ước không có thật. Ví dụ: Tôi đã không học tập chăm chỉ ở trường, và bây giờ tôi xin lỗi về điều đó (I didn't study hard at school, and now I'm sorry about it).

IV. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Chúng ta có thể nhận biết được thì quá khứ đơn khi trong câu xuất hiện những từ sau:

  • Yesterday, ago, last (week, year, month), in the past, the day before, với những khoảng thời gian đã qua trong ngày (today, this morning, this afternoon).
  • Sau as if, as though (như thể là), it’s time (đã đến lúc), if only, wish (ước gì), would sooner/ rather (thích hơn).

V. Bài tập về thì quá khứ đơn

Bài tập 1: Chia động từ

  1. Last year my brother (spend) ___ his holiday in Đà Lạt.
  2. It (be) ___ really great.
  3. I (travel) ___around by motorbike with three friends and we visited lots of interesting places.
  4. In the evening I usually (go) ___to a bar.
  5. One night she even (learn) ___some Ailen dances.
  6. They (be) ___very lucky with the weather.
  7. It (not/ rain) ___yesterday.
  8. But we (see) ___some beautiful rainbows.
  9. Where (spend/ Lan) ___her last holiday?

Bài tập 2: Hoàn thành câu

  1. Linh ___her maths homework yesterday. (to do)

  2. Tuan ___to Taiwan by plane? (to go)

  3. We ___a farm three weeks ago. (to visit)

  4. Tuan and Tu ___their brother. (not/to help)

  5. The children ___at home last Sunday. (not/to be)

  6. When you this wonderful dress? (to design)

  7. My father ___into the truck. (not/to crash)

  8. Tuan ___the basket of his bicycle. (to take off)

  9. you your uncle last weekend? (to phone)

  10. She ___milk at class. (not/to drink)

Nếu bạn muốn xem đáp án cho hai bài tập trên, hãy truy cập link bên dưới để tìm hiểu thêm. Ngoài ra, bạn cũng có thể làm thêm các bài tập khác trong file PDF bài viết.

Ngoài thì quá khứ đơn, còn rất nhiều thì quá khứ khác bạn nên tìm hiểu:

  • Thì quá khứ hoàn thành
  • Thì quá khứ tiếp diễn
  • Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

V. Lời kết

Đó là tất cả những kiến thức và bài tập về thì quá khứ đơn - Past Simple Tense trong tiếng Anh. Để nắm vững kiến thức này, hãy tham gia các khóa học tại prepedu.com. Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình học tiếng Anh cho các kỳ thi như Toeic, Ielts, hoặc tiếng Anh thi đại học, hãy tham khảo ngay các khóa học tại PREP!

  • Luyện thi tiếng Anh đại học
  • Luyện thi Toeic
  • Luyện thi Ielts
1