Xem thêm

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn - Cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn đã trở nên phổ biến và quen thuộc với chúng ta, phải không? Nó xuất hiện nhiều trong sách và bài thi. Tuy nhiên, không phải ai cũng...

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn đã trở nên phổ biến và quen thuộc với chúng ta, phải không? Nó xuất hiện nhiều trong sách và bài thi. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm vững kiến thức về thì này để đạt điểm cao. Vậy hãy dành 5 phút để đọc ngay bài viết mới này của Langmaster để nắm tất tần tật về loại thì này nhé!

1. Khái niệm thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là một trong 12 thì cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả sự việc bắt đầu từ quá khứ, đang diễn ra ở hiện tại và có thể tiếp tục ở tương lai. Thì này cũng được sử dụng để diễn tả một sự việc đã kết thúc nhưng kết quả của nó ảnh hưởng đến hiện tại.

2. Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Bây giờ, hãy cùng tìm hiểu cấu trúc của loại thì này qua ba dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn nhé!

2.1. Thể khẳng định

Thể khẳng định là một loại câu trần thuật. Nó xác nhận tính đúng hoặc sự thật của hành động.

  • Cấu trúc: S + have/has + been + V-ing

  • Ví dụ:

    • Tôi đã chờ ở đây hơn 4 giờ đồng hồ. (I have been waiting here for over 4 hours!)
    • Anh ấy vẫn yêu cô ấy kể từ lần đầu họ gặp mặt. (He has been loving her since they met for the first time.)
    • Tôi đã học Tiếng Anh được 4 năm rồi. (I have been learning English for 4 years.)

Lưu ý: Chủ ngữ là "I/we/you/they" thì dùng "have", chủ ngữ là "He/she/it" thì dùng "has".

2.2. Thể phủ định

Thể phủ định nhằm bác bỏ tính đúng hoặc sự thật của hành động.

  • Cấu trúc: S + have/has + not + been + V-ing

  • Ví dụ:

    • Tôi đã không học môn Lịch sử được 5 năm rồi. (I haven’t been studying History for 5 years.)
    • Họ không chơi game từ tháng trước. (They haven't been playing video games since last month.)

2.3. Thể nghi vấn

Thể nghi vấn là loại câu dùng để hỏi về những điều chưa rõ cần được giải đáp.

  • Cấu trúc: Have/has + S + been + V-ing?

  • Ví dụ:

    • Anh ấy đã làm việc ở trường này được 3 năm rồi phải không? (Has he been working at that school for three years?)
    • Bạn đang học 3 ngôn ngữ cùng một lúc phải không? (Have you been learning 3 languages at the same time?)

2.4. Thể nghi vấn dùng Wh-question

Thể nghi vấn này dùng để hỏi về những điều chưa rõ cần được giải đáp.

  • Cấu trúc: (WH) + have/has + S + been + V-ing?

  • Ví dụ:

    • Bạn đã làm gì trong suốt thời gian qua? (What have you been doing all this time?)
    • Bạn đã làm gì 1 giờ đồng hồ trước? (What have you been doing for the last 1 hour?)

3. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được sử dụng trong một số trường hợp nhất định. Dưới đây là cách dùng và ví dụ cụ thể để áp dụng nhé!

  • Thì diễn diễn tả một hành động được bắt đầu ở quá khứ, đang tiếp tục ở hiện tại nhằm nhấn mạnh tính liên tục.

Ví dụ: Tôi đã viết bức thư này được 3 tiếng đồng hồ rồi. (I have been writing this letter for 3 hours.)

  • Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động tuy đã kết thúc trong quá khứ nhưng kết quả của nó vẫn ảnh hưởng tới hiện tại.

Ví dụ: Tôi rất mệt vì tôi đã làm việc vất vả trong suốt 8 tiếng đồng hồ. (I am very tired now because I have been working hard for 8 hours.)

  • Sự khác nhau giữa thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn với thì hiện tại hoàn thành: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh sự tiếp diễn kéo dài của hành động từ quá khứ đến hiện tại. Trong khi đó, thì hiện tại hoàn thành có tác dụng nhấn mạnh kết quả của hành động tại thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

  • Tôi đã và vẫn đang viết 5 bức thư từ hôm qua. (I have been writing five letters since yesterday.)
  • Tôi đã viết 5 bức thư từ hôm qua. (I have written five letters since yesterday.)

4. Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Để nhận biết xem tình huống này nên sử dụng loại thì gì, bạn cần căn cứ vào các dấu hiệu trong câu.

  • For the whole + N (N chỉ thời gian): trong khoảng.

Ví dụ: Helen đã lái xe cả ngày rồi. (Helen has been driving his car for the whole day.)

  • For + N (quãng thời gian): trong khoảng.

Ví dụ: Cô ấy đã và đang làm việc nhà được 1 tiếng rồi. (She has been doing housework for 1 hour.)

  • Since + N (mốc/điểm thời gian): kể từ khi.

Ví dụ: Tôi đã học tiếng Trung từ năm 2016. (I have studied Chinese since 2016.)

  • All + thời gian (all the morning, all the afternoon,...): toàn bộ.

Ví dụ: Chúng tôi làm việc ngoài đồng cả buổi sáng. (We have been working in the field all the morning.)

5. Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành: Nhấn mạnh vào kết quả của sự việc.

Ví dụ:

  • Tôi đã từng tới Thành phố Hồ Chí Minh 3 lần. (I have visited HCM City 3 times.)
  • Linda đã học cách đi xe đạp. (= Linda đã hoàn thành việc học và bây giờ cô ấy có thể đi.) (Linda has learned how to ride a bike.)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Nhấn mạnh tính liên tục của sự việc.

Ví dụ:

  • Tôi đã đợi Quân cả ngày hôm nay. (I've been waiting for Quan all day.)
  • Linda đã và đang học cách đi xe đạp từ vài tuần nay (= Linda chưa hoàn thành việc học.) (Linda has been learning how to ride a bike for weeks.)

Các từ đi kèm:

  • Ever, never, just, already, recently, since, for.

Ví dụ:

  • Trước đó, tôi chưa bao giờ được coi là một cô gái đẹp. (I have never seen such a beautiful girl before.)

  • David vừa mới hoàn thành xong bài tập. (David has just finished his homework.)

  • Tôi đã học tiếng Trung từ năm 2016 rồi. (I have studied Chinese since 2016.)

  • All + thời gian (all the morning, all the afternoon,...): toàn bộ.

Ví dụ:

  • Tôi thấy thật mệt mỏi vì tôi đã tìm nhà cả sáng nay rồi. (I am so tired because I have been searching for a new house all the morning.)
  • David đã đợi cô ấy cả ngày nay. (David have been waiting to meet her all day.)
  • Bạn đã chơi đàn guitar bao lâu rồi? (How long have you been playing the guitar?)

6. Video tự học các thì hiện tại trong tiếng Anh

7. Bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có đáp án

Sau khi đã nắm được kiến thức cơ bản, hãy nhớ làm bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thật nhiều để luyện tập thì này tốt hơn nhé!

7.1. Bài tập

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc vào các câu sau:

  1. I ... English for 5 years. (study)
  2. They ... talking for the last hour. (talk)
  3. He ... for one hour. (swim)
  4. It ... since last night. (rain)
  5. Linda (work) here for six years.
  6. We (study) all day.
  7. They (live) in the USA for 5 months.
  8. June (go) to the supermarket every weekend for years.
  9. They (not/exercise) enough.
  10. I (not/drink) enough water, that's why I feel tired.

Bài 2: Dùng từ được gợi ý để viết thành nguyên câu:

  1. I/ not/ want/go/because/ be/ play/ computer games.
  2. Alex/ be/ sleep/ hours/ so/ house/ quiet.
  3. My sister/ do/ work/ all/ day/ now/ be/ tired.
  4. He/ not/ visit/ parents/ so long/ because/ he/ busy.
  5. David/ drink/ wine/ since/ I/ see.

Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng.

  1. My older brother have been working since noon.
  2. My mom have been writing to me since last summer due to her busy schedule.
  3. I has been cleaning my house the whole day, so I am very tired now.
  4. Everyone have been waiting for them for hours.
  5. It’s midnight now, someone next door have been singing since 11pm.

Bài 4: Hoàn thành các câu hỏi dưới đây ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

  1. How long ... for us? (you | wait)
  2. What ... since she returned? (Helen | do)
  3. How long ... English? (you | learn)
  4. How long ... in the garden? (she | work)
  5. ... my computer again? (You | use)
  6. Mel looks really tired. ... all night? (she | work)

7.2. Đáp án:

Bài 1:

  1. have been studying
  2. have been talking
  3. has been swimming
  4. has been raining
  5. has been working
  6. have been studying
  7. have been living
  8. has been going
  9. haven’t been exercising
  10. haven’t been drinking

Bài 2:

  1. I don’t want to go out because I have been playing computer games.
  2. Alex has been sleeping for hours, so the house is very quiet.
  3. My sister has been doing work all day, so now she is tired.
  4. He has not been visiting his parents for so long because he is so busy.
  5. David has been drinking wine since I saw him.

Bài 3:

  1. My older brother has been working since noon.
  2. My mom has been writing to me since last summer due to her busy schedule.
  3. I have been cleaning my house the whole day, so I am very tired now.
  4. Everyone has been waiting for them for hours.
  5. It’s midnight now, someone next door has been singing since 11pm.

Bài 4:

  1. How long have you been waiting for us?
  2. What has Helen been doing since she returned?
  3. How long have you been learning English?
  4. How long has she been working in the garden?
  5. Have you been using my computer again?
  6. Mel looks really tired. Has she been working all night?

Bạn đã thấy thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cực kỳ dễ nếu bạn nắm vững cấu trúc, cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết của thì. Nếu bạn muốn kiểm tra trình độ tiếng Anh của mình hiện tại, hãy đăng ký test online miễn phí ngay nào!

1