Thì hiện tại hoàn thành: Hướng dẫn tổng quan và bài tập

Thì hiện tại hoàn thành là một trong những thì quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu về công thức, cách dùng và làm một số bài tập về thì này...

Thì hiện tại hoàn thành là một trong những thì quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu về công thức, cách dùng và làm một số bài tập về thì này để nắm vững kiến thức nhé!

Định nghĩa thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả một hành động hay sự việc đã bắt đầu từ trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành

Để nhận biết thì hiện tại hoàn thành thì thường trong câu sẽ chứa các từ sau: just, recently, lately, already, ever, before, never, yet, since + mốc thời gian, for + quãng thời gian, the first/ second…time, so far = until now = up to now = up to the present, all day, all night, all my life, in/ for/ during/ over + the past/ last + thời gian.

Ví dụ:

  • I have done my homework already = I have already done my homework. (Tôi đã làm bài tập về nhà của mình.)
  • My team hasn’t finished the project yet. (Nhóm của tôi vẫn chưa hoàn thành dự án.)
  • So far, they have met with no success. (Đến giờ, họ vẫn chưa có được thành công nào.)
  • I have seen this movie recently. (Tôi đã xem bộ phim này gần đây.)
  • She has taught English for 12 years. (Cô ấy đã dạy tiếng Anh được 12 năm rồi.)

Công thức thì hiện tại hoàn thành

Thể khẳng định

Công thức: S + have/ has + VpII

Trong đó:

  • S (subject): Chủ ngữ
  • Have/ has: Trợ động từ
  • VpII: Động từ phân từ II (Quá khứ phân từ)

Lưu ý:

  • S = I/ We/ You/ They + have
  • S = He/ She/ It + has

Ví dụ:

  • I have worked in this factory for 13 years. (Tôi đã làm việc trong nhà máy này được 13 năm.)
  • She has lived in DaNang since she was a little girl. (Cô ấy đã sống ở Đà Nẵng kể từ khi còn bé.)

Thể phủ định

Công thức: S + have/ has + not + VpII

Lưu ý:

  • have not = haven’t
  • has not = hasn’t

Ví dụ:

  • I haven’t played volleyball for years. (Tôi đã không chơi bóng chuyền trong nhiều năm.)
  • Jack hasn’t worked on Saturday since he joined the company. (Jack đã không làm việc vào các ngày thứ Bảy kể từ khi anh ấy gia nhập công ty.)

Thể nghi vấn

Câu hỏi: Yes/No question Công thức: Have/ Has + S + VpII +… ?

Trả lời:

  • Yes, S + have/ has.
  • No, S + haven’t/ hasn’t.

Ví dụ:

  • Has he studied English since he was 3 years old? (Anh ấy đã học tiếng Anh kể từ khi 3 tuổi phải không?) Yes, he has/ No,he hasn’t.
  • Have you finished your homework yet? (Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?) Yes, I have./ No, I haven’t.

Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Diễn tả một hành động bắt đầu ở quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại

Ví dụ:

  • Mr.Minh has worked for 4Life company for 8 years. (Ông Minh đã làm cho công ty 4Life được 8 năm.)
  • I have played the guitar for the four years. (Tôi đã chơi ghi ta được 4 năm rồi.)
  • I have learned French at an center near my neighborhood. (Tôi học tiếng Pháp ở một trung tâm gần khu tôi ở.)

Diễn tả một hành động trong quá khứ nhưng quan trọng ở thời điểm nói

Ví dụ:

  • I can’t get her number. I’ve lost my phone. (Tôi không có số điện thoại cô ấy được. Tôi đánh mất điện thoại của mình rồi.)
  • He has just left for work, so you can’t see him now. (Anh ta vừa mới đi làm vì vậy bạn không thể gặp anh ta bây giờ.)
  • Levy isn’t at home. I think she has gone swimming. (Levy không có ở nhà. Tôi nghĩ cô ấy đã đi đi bơi.)

Diễn tả một hành động đã làm trước đây và bây giờ vẫn còn làm

Ví dụ:

  • I have read all Janna’s blogs and I’m waiting for her new blog. (Tôi đã đọc hết blog của Janna và đang chờ đợi blog mới của cô ấy.)
  • She has written five blogs and he is working on another blog. (Cô ấy đã viết được 5 trang blog và đang viết blog tiếp theo.)

Diễn tả một hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không đề cập tới thời điểm xảy ra hành động đó là khi nào

Ví dụ:

  • Ezreal has seen this film. (Ezreal đã xem phim này.)
  • He has lost my phone. (Anh ta đã làm mất điện thoại của tôi.)
  • I have read the book written by Jodan. (Tôi đã đọc hết quyển sách được viết bởi Jodan.)

Diễn tả một kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại (thường dùng trạng từ ever)

Ví dụ:

  • Have you ever travelled to SaPa? (Bạn đã du lịch Sa Pa bao giờ chưa?)
  • My last Christmas was the worst day I’ve ever had. (Giáng sinh năm ngoái là ngày tệ nhất đời tôi.)
  • Have you ever met Lux? Yes, but I’ve never met her husband. (Bạn đã bao giờ gặp Lux chưa? Có, nhưng tôi chưa bao giờ gặp chồng cô ấy)

Sử dụng một mệnh đề với “since” để chỉ ra khi một cái gì đó bắt đầu ở trong quá khứ

Ví dụ:

  • Peter has lived here since I met him. (Peter đã sống ở đây kể từ khi tôi gặp anh ấy.)
  • They’ve stayed in Japan since last year. (Họ đã ở Nhật Bản từ năm trước.)
  • I have improved my English skills since I moved to New York. (Tôi đã cải thiện các kỹ năng tiếng Anh của mình từ khi tôi chuyển tới New York.)

Một số bài tập và đáp án thì hiện tại hoàn thành

Bài tập 1

Đọc các tình huống, sử dụng các động từ dưới đây và viết lại câu với thì hiện tại hoàn thành:

  • grow - break - lose - go - up - arrive - improve - fall

Ví dụ: Hack is looking for his key. He can’t find it. = Hack has lost his key.

  1. Last week the bus fare was £1.80. Now it is £2. The bus fare ………………………………………..
  2. Lily can’t walk and her leg is in plaster. Lily ………………………………………………………………
  3. Dom didn’t have a beard before. Now he has a beard. Dom ……………………………………………………………..
  4. Chloe’s English wasn’t very good. Now it is better. Her English …………………………………………………….
  5. The temperature was 20 degrees. Now it is only 12. The …………………………………………………………..
  6. This morning I was expecting a letter. Now I have it. The letter …………………………………………………….

Bài tập 2

Chọn “Been” hoặc “Gone”:

  1. Hello! I’ve just ……….. to the shops. I’ve bought lots of things.
  2. James is on holiday. He’s ……….. to Italy.
  3. Thomas has ………………out. He’ll be back in about an hour.
  4. Alice isn’t here at the moment. She’s…………….. to the shop to get a newspaper.
  5. Are you going to the bank? - No, I’ve already………………….. to the bank.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. The bus fare has gone up.
  2. Lily has broken her leg.
  3. Dom has grown a beard.
  4. Her English has improved.
  5. The temperature has fallen.
  6. The letter has arrived.

Bài tập 2:

  1. been
  2. gone
  3. gone
  4. gone
  5. been

Hy vọng với những chia sẻ trên, bạn đã hiểu thêm về thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh. Hãy thực hành và áp dụng kiến thức này vào việc giao tiếp hàng ngày.

1