Xem thêm

Thì hiện tại đơn: Những điều cần biết, ví dụ và bài tập

Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) luôn là thì đầu tiên mà chúng ta học trong chương trình tiếng Anh (từ lớp 3). Đây là kiến thức cơ bản mà chúng ta cần nắm...

Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) luôn là thì đầu tiên mà chúng ta học trong chương trình tiếng Anh (từ lớp 3). Đây là kiến thức cơ bản mà chúng ta cần nắm vững trước khi chuyển sang các thì khác. Thì hiện tại đơn cũng là thì được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và trong các bài thi tiếng Anh tiểu học.

Để giúp bạn xây dựng một nền tảng vững chắc về thì hiện tại đơn, trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp chi tiết cách sử dụng, dấu hiệu nhận biết, cấu trúc ngữ pháp và các bài tập luyện tập đi kèm của thì này.

1. Thì hiện tại đơn dùng khi nào?

Cách dùng thì hiện tại đơn

2. Cách chia động từ thì hiện tại đơn

2.1. Với động từ "to be"

2.1.1. Khẳng định

  • S + am/ is/ are + …

Lưu ý:

  • I + am
  • He/ She/ It/ Danh từ số ít + is
  • You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + are

Ví dụ:

  • This room is large. (Căn phòng này rộng.)

Xem thêm về động từ "to be" trong tiếng Anh.

2.1.2. Phủ định

  • S + am/ is/ are + not + …

Lưu ý:

  • is not = isn’t
  • are not = aren’t

Ví dụ:

  • I am not a dancer. (Tôi không phải là một vũ công.)

2.1.3. Nghi vấn (Yes/ No)

Hỏi: Am/ Is/ Are + (not) + S + …? Trả lời: Yes, S + am/ is/ are. hoặc No, S + am not/ isn’t/ aren’t.

Ví dụ:

  • Are you Dutch? (Bạn có phải người Hà Lan không?)
    • » Yes, I am. (Đúng vậy.)

2.1.4. Nghi vấn (Wh-)

Từ để hỏi + am/ are/ is + (not) + S + …? Từ để hỏi: What, Where, When, Why, How…

Ví dụ:

  • Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
  • Bạn đã biết cách đặt câu hỏi với từ “What” sao cho đúng?

2.2. Với động từ thường

2.2.1. Khẳng định

  • S + V(s/ es) + …

Lưu ý:

  • I/ You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + V(nguyên thể)
  • He/ She/ It/ Danh từ số ít + V(s/es)

Ví dụ:

  • Mark usually watches TV before going to bed. (Mark thường xem TV trước khi đi ngủ.)

Tìm hiểu nhiều hơn về động từ nguyên thể.

2.2.2. Phủ định

  • S + do/ does + not + V(nguyên thể) + …

Lưu ý:

  • I/ You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + do not (don’t)
  • He/ She/ It/ Danh từ số ít + does not (doesn’t)

Ví dụ:

  • Peter does not study hard. He never gets high scores. (Peter không học chăm chỉ. Anh ấy chưa từng được điểm cao.)

2.2.3. Nghi vấn (Yes/ No)

Hỏi: Do/ Does + (not) + S + V(nguyên thể) + …? Trả lời: Yes, S + do/ does. hoặc No, S + don’t/ doesn’t.

Ví dụ:

  • Do you usually go hiking? (Bạn có thường đi bộ đường dài không?)
    • » Yes, I do. (Tôi có.)

2.2.4. Nghi vấn Wh-

Từ để hỏi + do/ does + (not) + S + V(nguyên thể) +…?

Ví dụ:

  • When does she go to her English class? (Khi nào cô ấy đến lớp học tiếng anh?)

3. 4 dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

3.1. Chứa trạng từ chỉ tần suất ở hiện tại

Trạng từ chỉ tần suất ở hiện tại

Ví dụ:

  • My sister washes the dishes every day. (Chị tôi rửa bát mỗi ngày.)
    • ⇒ Trong câu này sử dụng trạng từ chỉ tần suất là “every day”.
  • Lily frequently goes to the cinema. (Lily thường xuyên tới rạp chiếu phim.)
    • ⇒ Trạng từ chỉ tuần suất là “frequently”.

Tìm hiểu thêm về trạng từ trong tiếng Anh.

3.2. Chứa các động từ diễn tả suy nghĩ, cảm giác, cảm xúc trong hiện tại

Bạn dùng thì hiện tại đơn với các động từ sau:

Ví dụ:

  • I want to have a bowl of noodles for breakfast. (Tôi muốn ăn một bát mì vào bữa sáng.)
  • I hate eating cheese. (Tôi ghét ăn phô mai.)

3.3. Câu có trạng ngữ chỉ thời gian diễn tả lịch trình

Các trạng ngữ chỉ thời gian thường dùng là:

Ví dụ:

  • The car from Phu Quoc leaves at 6am on Monday. (Chuyến xe từ Phú Quốc sẽ rời đi lúc 6 giờ sáng thứ hai.)
  • Our weekly meeting starts at 7am. (Cuộc họp hàng tuần bắt đầu lúc 7 giờ sáng.)

3.4. Câu diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một thông tin đã được khoa học kiểm chứng

Ví dụ:

  • Smoking causes cancer. (Hút thuốc gây ung thư.)
  • There are twelve months in a year. (Có 12 tháng trong 1 năm.)

4. Phân biệt thì hiện tại đơn với các thì tương tự

4.1. Phân biệt thì hiện tại đơn với thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn thường xuyên khiến ta lẫn lộn bởi hai thì này đều diễn ra những sự việc, hành động diễn ra ở hiện tại. Song chúng lại có những điểm khác nhau nhất định. Hãy cùng xem sự khác biệt giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn trong bảng dưới đây để vận dụng cho đúng ngữ cảnh.

4.2. Phân biệt thì hiện tại đơn với thì quá khứ đơn

Điểm tương đồng giữa thì hiện tại đơn và thì quá khứ đơn chính là, cả hai cùng diễn tả những hành động, sự việc xảy ra như một thói quen. Mặt khác, hai thì này có một số điểm khác biệt như sau:

4.3. Phân biệt thì hiện tại đơn với thì tương lai đơn

Thì hiện tại đơn và thì tương lai đơn có nhiều điểm khác biệt lớn, cụ thể:

5. Tổng kết về thì hiện tại đơn

6. Bài tập về thì hiện tại đơn

7. Tổng kết

Trên đây, chúng tôi đã cung cấp toàn bộ lý thuyết về thì hiện tại đơn và các bài tập thực hành. Để nắm vững các kiến thức này một cách thật tự nhiên, bạn hãy thường xuyên làm các bài ôn luyện liên quan đến thì hiện tại đơn và áp dụng những gì đã học vào giao tiếp với người thân và bạn bè.

1