Thì hiện tại đơn (Simple Present) - Hướng dẫn công thức, cách dùng và nhận biết

Giới thiệu Thì hiện tại đơn (Simple present tense) là một thì rất căn bản và quan trọng trong tiếng Anh. Dù đơn giản, nhưng vẫn có những điểm cần chú ý để sử dụng...

Giới thiệu

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) là một thì rất căn bản và quan trọng trong tiếng Anh. Dù đơn giản, nhưng vẫn có những điểm cần chú ý để sử dụng thì này một cách thành thạo. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp kiến thức về thì hiện tại đơn để bạn có thể sử dụng nó một cách linh hoạt và chính xác.

Thì hiện tại đơn (Simple Present) - Thành thạo mọi cấu trúc và cách dùng

1. Thì hiện tại đơn là gì?

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) được sử dụng để diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý không thể chối cãi, hoặc một hành động diễn ra lặp đi lặp lại theo một thói quen, phong tục hoặc khả năng.

2. Công thức thì hiện tại đơn

Công thức của thì hiện tại đơn được chia thành 2 dạng như sau:

a. Cấu trúc câu với động từ "to be"

  • Cấu trúc cho câu khẳng định: S + am/is/are + N/Adj

Ví dụ:

  • Anh trai tôi là một bác sĩ giỏi. (My brother is a good doctor)
  • Họ đến từ Hàn Quốc. (They are from Korea)
  • Tôi là một chàng trai tốt. (I am a good boy)

b. Cấu trúc câu với động từ thường

  • Cấu trúc cho câu khẳng định: S + V(s/es) + …

Ví dụ:

  • Anh ấy thường xuyên dậy sớm mỗi ngày. (He usually gets up early every day)
  • Tôi không bao giờ xem ti vi. (I never watch television)

3. Cách dùng thì hiện tại đơn trong tiếng Anh

Cách sử dụng thì hiện tại đơn

  1. Diễn tả một hành động, sự việc thường xuyên diễn ra, lặp đi lặp lại hay một thói quen nào đó. Ví dụ:
  • Tôi học bài mỗi ngày. (I do my homework everyday)
  • Giáo viên dạy Toán của tôi thường xuyên cho chúng tôi bài về nhà. (My Math teacher usually gives us homework)
  1. Diễn tả một sự thật hiển nhiên hay một chân lý đúng đắn. Ví dụ:
  • Mặt trăng quay quanh trái đất. (The Moon goes around the Earth)
  1. Diễn tả một sự việc sẽ xảy ra theo đúng lịch trình hay thời gian biểu rõ ràng. Ví dụ:
  • Xe bus sẽ bắt đầu chạy lúc 6 giờ sáng hôm nay. (The bus will start to run at 6 a.m today)
  • Tàu sẽ rời đi vào lúc 11 giờ tối mai. (The train will leave at 11 p.m tomorrow)
  1. Diễn tả một suy nghĩ, cảm xúc hay một cảm giác. Ví dụ:
  • Tôi nghĩ rằng anh ta là một người xấu. (I think he is a bad person)
  • Cô ấy cảm thấy rất vui vẻ. (She feels very funny)

4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn trong tiếng Anh

  • Khi trong câu có các trạng từ chỉ tần suất như: always, usually, often, sometimes, hardly, never, generally. Ví dụ: Chúng tôi thỉnh thoảng về thăm ông bà. (We sometimes visit our grandparents)

  • Khi trong câu có các từ chỉ thời gian như: every day, every week, every month, every year, daily, weekly, monthly, quarterly, yearly. Ví dụ: Họ dọn dẹp nhà hàng ngày. (They clean their home every evening)

  • Khi trong câu có các từ chỉ tần suất như: once, twice, three times, a day/week/month/year. Ví dụ: Anh ấy đi tới thư viện 3 lần mỗi tuần. (He goes to the library 3 times a week)

5. Quy tắc thêm S hoặc ES sau động từ

  • Đối với hầu hết các động từ: thêm "S" vào sau động từ Ví dụ: He always gets up early. (Anh ấy luôn luôn dậy sớm)

  • Đối với các động từ kết thúc bằng "ch, sh, x, s, o": thêm "ES" vào sau động từ Ví dụ: She teaches English. (Cô ấy dạy Tiếng Anh)

  • Đối với các động từ kết thúc bằng "y" và trước "y" là nguyên âm (u,e,o,a,i): giữ nguyên "y" và thêm "S" vào sau động từ Ví dụ: They enjoy playing soccer. (Họ thích chơi bóng đá)

  • Đối với các động từ kết thúc bằng "y" và trước "y" là phụ âm: đổi "y" thành "i" và thêm "ES" vào sau động từ Ví dụ: She studies hard. (Cô ấy học hành chăm chỉ)

Đừng quên luyện tập thêm với các bài tập về thì hiện tại đơn ở cuối bài để nắm vững kiến thức này.

Hy vọng rằng thông qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về thì hiện tại đơn. Hãy tiếp tục học và thực hành để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.

1