Thì hiện tại đơn (Present Simple) – Tạo sự ổn định trong ngôn ngữ tiếng Anh

Nhắc đến các thì trong tiếng Anh, thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) có lẽ là một trong những thì được sử dụng nhiều nhất. Đây không chỉ là thì thường xuyên dùng trong...

Nhắc đến các thì trong tiếng Anh, thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) có lẽ là một trong những thì được sử dụng nhiều nhất. Đây không chỉ là thì thường xuyên dùng trong cuộc sống hàng ngày, mà còn xuất hiện trong các đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia và các kỳ thi chứng chỉ như IELTS, TOEIC.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về thì hiện tại đơn, cùng với lý thuyết và bài tập thực hành liên quan.

Thì hiện tại đơn là gì?

Thì hiện tại đơn thường được sử dụng để diễn đạt các hành động có tính ổn định cao, ít thay đổi. Các hành động trong thì này không chỉ diễn ra trong hiện tại, mà còn đã từng xảy ra trong quá khứ và dự kiến lặp lại trong tương lai.

Thì hiện tại đơn

Ví dụ: "I live in Ha Noi. I was born in this city 30 years ago." (Tôi sống ở Hà Nội. Tôi được sinh ra ở thành phố này 30 năm trước đây). Khi sử dụng câu này, người nói cho biết rằng họ đã sống ở Hà Nội từ bé, hiện tại vẫn sống ở Hà Nội và có ý định sống gắn bó lâu dài với thành phố này trong tương lai.

Cách chia động từ hiện tại đơn

Để chia động từ trong thì hiện tại đơn, chúng ta cần tuân thủ một số quy tắc như sau:

  1. Với động từ thường:
    • Chủ ngữ là "I/you/we/they" hoặc danh từ số nhiều, động từ giữ nguyên.
    • Chủ ngữ là "she/he/it" hoặc danh từ số ít, động từ cần thêm "s" hoặc "es".

Ví dụ:

  • I often play games.
  • Tung often plays games before going to bed.
  1. Với động từ "tobe":
    • "I" đi với "am".
    • "You/we/they" hoặc danh từ số nhiều đi với "are".
    • "She/he/it" hoặc danh từ số ít đi với "is".

Ví dụ:

  • Hoa is a doctor.
  • Hoa is not a doctor.
  • Is Hoa a doctor?
  1. Các quy tắc chia động từ khác:
    • Động từ kết thúc bằng "ch, ss, sh, x, zz" cần thêm "es" (ví dụ: brushes, misses).
    • Động từ kết thúc bằng "phụ âm + y" cần thay "y" thành "ies" (ví dụ: replies, studies).
    • Động từ kết thúc bằng "nguyên âm + y" chỉ cần thêm "s" (ví dụ: plays, pays).
    • Động từ kết thúc bằng "s" hoặc "z" cần thêm "es" (ví dụ: quizzes).

Dấu hiệu nhận biết hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn thường xuất hiện cùng với các trạng từ chỉ tần suất như:

  • Never
  • Seldom
  • Hardly
  • Rarely
  • Sometimes
  • Occasionally
  • Often
  • Usually
  • Always

Ngoài ra, còn có một số dấu hiệu khác giúp nhận biết thì hiện tại đơn, ví dụ: "every + khoảng thời gian", "once/twice/three times/four times ... + khoảng thời gian".

Sơ đồ tư duy hiện tại đơn

Dưới đây là sơ đồ tư duy của thì hiện tại đơn, giúp tổng quát hóa kiến thức và giúp bạn nhớ lâu hơn.

Sơ đồ tư duy hiện tại đơn

Đó là những kiến thức cơ bản về thì hiện tại đơn trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thì này và sẽ giúp bạn áp dụng vào thực tế một cách hiệu quả.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các thì cơ bản trong tiếng Anh, hãy tham khảo bài viết "7 Thì cơ bản cần nhớ kỹ - IELTS Grammar Tenses".

1