Thì hiện tại đơn (Present Simple) - Kiến thức ngữ pháp căn bản và cách sử dụng

Thì hiện tại đơn - một trong những thì cơ bản nhất trong ngữ pháp tiếng Anh, được coi là chủ đề dễ nhất trong 12 thì tiếng Anh. Thế nhưng, bạn đã nắm vững...

Thì hiện tại đơn - một trong những thì cơ bản nhất trong ngữ pháp tiếng Anh, được coi là chủ đề dễ nhất trong 12 thì tiếng Anh. Thế nhưng, bạn đã nắm vững công thức, dấu hiệu và cách sử dụng của thì hiện tại đơn chưa? Nếu chưa, hãy tham khảo bài viết dưới đây để có được kiến thức cần thiết, được chia sẻ từ PREP - một nguồn tài liệu uy tín về tiếng Anh.

Thì hiện tại đơn (Present Simple) - Công thức, dấu hiệu, cách sử dụng và bài tập Thì hiện tại đơn (Present Simple) - Công thức, dấu hiệu, cách sử dụng và bài tập

I. Thì hiện tại đơn là gì?

Thì hiện tại đơn, còn được gọi là Simple Present, là một thì trong ngữ pháp tiếng Anh hiện đại, có chức năng chính là xác định một tình huống hoặc sự kiện trong thời điểm hiện tại. Thì hiện tại đơn diễn tả một hành động chung chung, tổng quát lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc một sự thật hiển nhiên, một hành động diễn ra trong thời gian hiện tại. Thì hiện tại đơn được sử dụng cho các hành động xảy ra ở hiện tại. Để hiểu rõ hơn, hãy tưởng tượng thời gian như một đường thẳng, trên đó có thì quá khứ, thì hiện tại và thì tương lai.

Ví dụ về câu ở thì hiện tại đơn để nói về một sự thật hiển nhiên:

  • Mặt trời lặn ở phía Tây. (The Sun sets in the West.)
  • Trái đất quay quanh mặt trời. (The Earth goes around the Sun.)

Thì hiện tại đơn là gì? Thì hiện tại đơn là gì?

II. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn là những trạng từ chỉ tần suất như:

  • Always: Luôn luôn
  • Frequently: Thường xuyên
  • Usually: Thông thường
  • Often: Thường
  • Generally: Nhìn chung
  • Regularly: Thường xuyên
  • Sometimes: Thỉnh thoảng
  • Seldom: Hiếm khi
  • Rarely: Hiếm khi
  • Hardly: Hầu như không
  • Never: Không bao giờ
  • Every + khoảng thời gian hoặc thời điểm (day, week, month, year, January, summer…): Mỗi (ngày, tuần, tháng, năm, tháng Giêng, mùa hè...)
  • Once, twice, three times, four times… + khoảng thời gian (a day, week, month, year,…): Một, hai, ba, bốn lần... (mỗi ngày, tuần, tháng, năm...)

III. Công thức thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn là thì đơn giản nhất trong tiếng Anh. Công thức của thì hiện tại đơn được chia thành 2 dạng:

1. Với động từ tobe

Câu khẳng định:

  • I am + N/Adj.
  • You/We/They + Are
  • He/She/It + is

Câu phủ định:

  • I’m not (am not) + N/Adj
  • You/We/They + aren’t
  • She/He/It + isn’t

Câu nghi vấn:

  • Am I + N/Adj?
  • Are You/We/They…?
  • Is She/He/It…?

Ví dụ:

  • I am Sarah. (Tôi là Sarah.)
  • They are my teammates. (Họ là đồng đội của tôi.)
  • He is a veterinarian. (Anh ấy là bác sĩ thú y.)
  • I am not a singer. (Tôi không phải là ca sĩ.)
  • We aren’t your partners. (Chúng tôi không phải là đối tác của bạn.)
  • She isn’t a gentle girl. (Cô không phải là một cô gái dịu dàng.)
  • Are you ok? No, I’m not. (Bạn ổn chứ? Không, tôi không ổn.)
  • Are you a manager? Yes, I am. (Bạn là quản lý à? Đúng là tôi.)
  • Is she your girlfriend? Yes, she is. (Cô ấy là bạn gái của bạn à? Vâng, đúng là cô ấy.)

2. Với động từ thường

Câu khẳng định:

  • S + V (nguyên thể/s/es).
  • I/We/You/They/Danh từ số nhiều + V (nguyên thể)
  • He/She/It/Danh từ số ít/Danh từ không đếm được + V(s/es).

Câu phủ định:

  • S + do/does + not + V (nguyên thể).
  • do not = don’t
  • does not = doesn’t

Câu nghi vấn:

  • Do/Does (not) + S + V (nguyên thể)?
  • Yes, S + do/does.
  • No, S + don’t/doesn’t.

Ví dụ:

  • They often go to school by motorbike. (Họ thường đi học bằng xe máy.)
  • She doesn’t like bananas. (Cô ấy không thích chuối.)
  • Does she go to work every day? Yes, she does. (Cô ấy có đi làm hàng ngày không? Vâng, cô ấy có.)

Lưu ý quan trọng: Đối với câu phủ định, phần động từ thường, thường gặp lỗi thêm “s” hoặc “es” vào sau động từ. Chú ý phần này nhé!

Công thức thì hiện tại đơn Công thức thì hiện tại đơn

IV. Quy tắc chia động từ ở thì hiện tại đơn

Có các quy tắc chia động từ trong thì hiện tại đơn như sau:

  • Đối với các ngôi thứ nhất (I, we), ngôi thứ hai (you), ngôi thứ ba số nhiều (they, danh từ số nhiều), động từ để ở dạng nguyên thể.
  • Đối với ngôi thứ ba số ít (he, she, it, danh từ số ít, danh từ không đếm được):
    • Với các từ có tận cùng là “o“, “ch“, “sh“, “x“, “s”, khi dùng với ngôi thứ ba số ít, thêm đuôi “es”.
      • Ví dụ: go - goes, do - does, teach - teaches, mix - mixes, kiss - kisses, brush - brushes.
    • Với các từ có tận cùng là “y”, khi dùng với ngôi thứ ba số ít, bỏ “y” và thêm đuôi “ies”.
      • Ví dụ: apology - apologies; ability - abilities.
    • Với các từ còn lại, thêm đuôi “s”.
      • Ví dụ: get - gets, swim - swims,...

V. Cách sử dụng thì hiện tại đơn

Có 4 cách sử dụng thì hiện tại đơn trong cuộc sống hàng ngày và hãy đảm bảo rằng bạn đã xác định đúng đại từ nhân xưng (chia ngôi của chủ ngữ) nhé!

1. Diễn đạt thói quen/ hành động lặp đi lặp lại trong thời điểm hiện tại

Thì hiện tại đơn diễn đạt một thói quen hay hành động lặp đi lặp lại trong thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

  • My boyfriend always gets up early. (Bạn trai của tôi lúc nào cũng dậy sớm.)
  • I usually go to school at 7 a.m. (Tôi thường đi học lúc 7 giờ sáng.)

2. Diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên

Thì hiện tại đơn diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên.

Ví dụ:

  • Quỹ đạo của Trái đất quanh Mặt trời được gọi là đường hoàng đạo. (The orbit of the Earth around the Sun is called the ecliptic.)
  • Hổ là động vật có vú. (Tiger is a mammal.)

3. Diễn tả một sự việc xảy ra theo thời gian biểu cụ thể

Thì hiện tại đơn diễn tả một sự việc xảy ra theo thời gian biểu cụ thể như giờ tàu, giờ máy bay khởi hành hay một lịch trình nào đó.

Ví dụ:

  • Tàu trên cao ở Hong Kong khởi hành lúc 5 giờ 55 phút sáng mai. (The sky train in Hong Kong leaves at 5.55 a.m tomorrow.)
  • Buổi hòa nhạc của Taylor Swift diễn ra lúc 6 giờ chiều thứ Hai tại thành phố Bunkyo. (Taylor Swift’s concert takes place at 6 p.m Monday in Bunkyo City.)

4. Diễn tả trạng thái, cảm giác, cảm xúc của một chủ thể

Thì hiện tại đơn diễn tả trạng thái, cảm giác, cảm xúc của một chủ thể.

Ví dụ:

  • I am hungry. (Tôi đói.)
  • Kevin gets a headache and a slight fever. (Kevin bị đau đầu và sốt nhẹ.)

VI. Bài tập về thì hiện tại đơn

Dưới đây, PREP đã tổng hợp một số bài tập về thì hiện tại đơn, giúp bạn ôn luyện và nắm vững kiến thức ngữ pháp.

Bài 1: Chọn đáp án thích hợp:

  1. I ——————— at a bank. a) work b) works c) working

  2. She ——————- with her parents. a) live b) lives c) living

  3. Cows ———————- on grass. a) feed b) feeds c) feeding

  4. He ———————- a handsome salary. a) earn b) earns c) earning

  5. Janet ———————- to be a singer. a) want b) wants c) wanting

  6. Emily ———————- delicious cookies. a) make b) makes c) making

  7. Arti and her husband ——————- in Singapore. a) live b) lives c) living

  8. Rohan and Sania ———————- to play card games. a) like b) likes c) liking

  9. Sophia ————————- English very well. a) speak b) speaks c) speaking

  10. Martin ———————- for a walk in the morning. a) go b) goes c) going

Bài 2: Chia động từ:

  1. I (be) ____ at school at the weekend.
  2. She (not/study) ____ on Friday.
  3. My students (be not) ____ hard-working.
  4. He (have) ____ a new haircut today.
  5. I usually (have) ____ breakfast at 7.00.
  6. She (live) ____ in a small house.
  7. Where (be)____ your children?
  8. My sister (work) ____ in a bank.
  9. Dog (like) ____ meat.
  10. She (live)____ in Florida.

Đáp án: Bài 1: 1. a - 2. b - 3. a - 4. b - 5. b - 6. b - 7. a - 8. a - 9. b - 10. b Bài 2: 1. am - 2. doesn’t study - 3. aren’t - 4. has - 5. have - 6. lives - 7. are - 8. works - 9. likes - 10. lives

Hy vọng rằng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thì hiện tại đơn và có thể ứng dụng nó một cách linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Đừng quên ôn luyện thêm bằng các bài tập để nắm vững chủ đề ngữ pháp này nhé!

1