Thì hiện tại đơn: Cách sử dụng, công thức và dấu hiệu nhận biết

Thì hiện tại đơn là một thì đơn giản và thường được sử dụng trong tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách sử dụng, công thức và dấu hiệu...

Thì hiện tại đơn là một thì đơn giản và thường được sử dụng trong tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách sử dụng, công thức và dấu hiệu nhận biết của thì này.

Khái niệm

Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc một hành động lặp đi lặp lại theo thói quen, phong tục hoặc khả năng.

Công thức

Trong phần này, chúng ta sẽ tóm tắt công thức sử dụng đối với động từ "To be" và động từ thường.

Với động từ "To be"

Khẳng định:

S + am/ is/ are + N/ Adj

Trong đó:

  • S (subject): Chủ ngữ
  • N/ Adj (Noun/Adjective): Danh từ/tính từ

Lưu ý:

  • I + am
  • He/She/It + is
  • You/We/They + are

Ví dụ:

  • Bố mẹ tôi làm công nhân nhà máy. (My parents are factory workers)
  • Tony đến từ nước Anh. (Tony is from England)
  • Tôi đáng yêu. (I am lovely)

Phủ định:

S + am/ is/ are + not + N/ Adj

Lưu ý:

  • "Am not" không có dạng viết tắt
  • Is not = Isn't
  • Are not = Aren't

Ví dụ:

  • Tôi không phải là học sinh tồi. (I am not a bad student)
  • Chị tôi không cao. (My little sister isn't tall)
  • Bạn không đến từ Việt Nam. (You aren't from Vietnam)

Nghi vấn: Câu hỏi Yes/No

Cấu trúc:

Am/Is/Are + S(+not) + N/Adj?

Trả lời:

  • ☑ Yes, S + am/is/are.
  • ☒ No, S + am/is/are + not.

Ví dụ:

  • Cố ấy có phải là bác sỹ không? (Is she a doctor?)
    • Yes, she is.
    • No, she isn't.
  • Họ có phải là bố mẹ của bạn không? (Are they your parents?)
    • Yes, they are.
    • No, they aren't.
  • Tôi khờ đến thế à? (Am I so stupid?)
    • Yes, you are.
    • No, you aren't.

Nghi vấn: Câu hỏi WH-

Cấu trúc:

WH-word + am/is/are + S(+not) +…?

Trả lời:

S + am/is/are (+not) +…

Ví dụ:

  • Cái đó là cái gì? (What is that?)
  • Tôi đang ở đâu? (Where am I?)
  • Cô gái đó là ai? (Who is that girl?)

Với động từ thường

Khẳng định:

Cấu trúc:

S + V(s/es) +…

Trong đó:

  • S (subject): Chủ ngữ
  • V (verb): Động từ

Lưu ý:

  • I/You/We/They + V_inf
  • He/She/It + V(s/es)

Ví dụ:

  • Tôi thường xem TV mỗi ngày. (I sometimes stay up late)
  • Anh ấy đi học mỗi ngày. (He goes to school every day)

Phủ định:

Cấu trúc:

S + do/does + not + V_inf +…

Ta có:

  • Do not = don't
  • Does not = doesn't

Lưu ý:

  • I/We/You/They + do not
  • He/She/It + does not

Ví dụ:

  • Chúng tôi không thường chơi cùng nhau. (We don't often hang out together)
  • Kent không còn yêu Jane nữa. (Kent doesn't love Jane anymore)

Nghi vấn: Câu hỏi Yes/No

Cấu trúc:

Do/Does (+not) + S + V_inf +…?

Trả lời:

  • ☑ Yes, S + do/does.
  • ☒ No, S + do/does + not.

Ví dụ:

  • Bạn có hay nghe nhạc POP không? (Do you often listen to POP music?)
    • Yes, I do.
    • No, I don't.
  • Có phải tên bạn bắt đầu với chữ "T" không? (Does your name start with the letter "T"?)
    • Yes, it does.
    • No, it doesn't.

Nghi vấn: Câu hỏi WH-

Cấu trúc:

WH-word + do/does + S (+not) + V(inf) +…?

Trả lời:

S + V(s/es) +…

Ví dụ:

  • Tại sao bạn không thích nó? (Why don't you like it?)
  • Cô ấy đến trường bằng cách nào? (How does she get to school?)

Cách sử dụng

Diễn tả một hành động, sự việc diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hay một thói quen.

Ví dụ: Tôi xem TV mỗi ngày. (I watch TV every day)

Diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý.

Ví dụ: Mặt Trăng xoay quanh Mặt Trời. (The Moon moves around the Earth)

Diễn tả sự việc sẽ xảy ra theo lịch trình, thời gian biểu rõ ràng.

Ví dụ:

  • Chuyến tàu thuỷ khởi hành lúc 6h sáng nay. (The ship departs at 6 a.m today)
  • Chuyến tàu hảo cập bến lúc 10 giờ tối mai. (The train arrives at 10 p.m tomorrow)

Diễn tả suy nghĩ, cảm xúc, cảm giác.

Ví dụ:

  • Tôi tin cô ấy là người tốt. (I believe she's a good girl)
  • Anh ấy không cảm thấy ổn. (He doesn't feel very well)

Dấu hiệu nhận biết

Trong câu có các từ:

  • Every + khoảng thời gian (every month, ...)
  • Once/twice/three times/four times + khoảng thời gian (once a week, ...)
  • In + buổi trong ngày (in the morning, ...)
  • Có sự xuất hiện của các trạng từ chỉ tần suất
  • Always (luôn luôn)
  • Usually (thường xuyên)
  • Often/Frequently/Regularly (thường xuyên)
  • Sometimes (thỉnh thoảng)
  • Seldom/Rarely/Hardly (hiếm khi)
  • Never (không bao giờ)

Ví dụ:

  • Chú chó luôn chạy vòng quanh. (The dog always runs around)
  • Cô ấy khiếm khi cư xử như vậy. (She seldom behaves like that)

Bài viết đã tóm tắt cách sử dụng, công thức, dấu hiệu nhận biết và đính kèm ví dụ làm rõ từng trường hợp cho người học.

1