Xem thêm

Thành ngữ về tần suất | Cách dùng và ứng dụng trong IELTS Speaking

Những thành ngữ về tần suất (Idioms of frequency) là những cách diễn đạt thông qua tiếng Anh để chỉ tần suất xảy ra của một hành động hoặc sự kiện. Những cách diễn đạt...

Những thành ngữ về tần suất (Idioms of frequency) là những cách diễn đạt thông qua tiếng Anh để chỉ tần suất xảy ra của một hành động hoặc sự kiện. Những cách diễn đạt này thường truyền đạt ý nghĩa về tần suất, xác suất hoặc tính đều đặn của hành động và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Đối với người học tiếng Anh, những thành ngữ này có thể hữu ích vì chúng giúp truyền đạt ý nghĩa sắc thái hơn và thêm sự đa dạng cho bài nói và bài viết.

Các thành ngữ về tần suất (idioms of frequency) phổ biến

Thành ngữ 1: All the time

  • Phiên âm: /ɔːl ðə taɪm/
  • Nghĩa: mọi lúc, luôn luôn.
  • Giải nghĩa: Thành ngữ "all the time" được dùng để nói về tính chất liên tục của một hoạt động mà không bị gián đoạn hoặc chấm dứt. Theo từ điển Cambridge, "all the time" đồng nghĩa với "every time" (mọi lúc) và "always" (luôn luôn). Mức độ thường xuyên của các hoạt động mà "all the time" diễn đạt là 100%.

Ví dụ:

  • He goes to that store all the time. (Anh ấy luôn đến cửa hàng đó.)
  • All the time, she wondered if she had made the right decision. (Lúc nào cô ấy cũng tự hỏi liệu mình có quyết định đúng hay không.)

Ngoài ra, thành ngữ "all the time" cũng có thể được đặt ở giữa câu để bổ nghĩa cho một động từ hoặc hành động cụ thể mà có tính chất liên tục và không bị gián đoạn.

Thành ngữ 2: Without fail

  • Phiên âm: /wɪˈðaʊt feɪl/
  • Nghĩa: chắc chắn, luôn luôn.
  • Giải nghĩa: Thành ngữ "without fail" thường được sử dụng để diễn đạt điều gì đó sẽ luôn xảy ra hoặc được thực hiện mà không có ngoại lệ hoặc thất bại. Nó ngụ ý mức độ tin cậy và nhất quán cao, cho thấy rằng bất kỳ hành động hoặc sự kiện nào đang được đề cập đến đều là một sự kiện thường xuyên có thể xảy ra mọi lúc. Mức độ thường xuyên của các hoạt động mà "without fail" diễn đạt là 100%.

Ví dụ:

  • Without fail, she wakes up at 6 am every morning and goes for a run. (Cô ấy luôn thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi sáng và chạy bộ.)
  • I visit my grandparents without fail every Sunday afternoon. (Tôi luôn đến thăm ông bà vào mỗi chiều chủ nhật.)
  • She promised that she would be there without fail. (Cô ấy đã hứa rằng cô ấy sẽ chắc chắn có mặt ở đó.)

Thành ngữ 3: Nine times out of ten

  • Phiên âm: /naɪn taɪmz aʊt ɒv tɛn/
  • Nghĩa: hầu như luôn luôn, hầu như mọi lúc.
  • Giải nghĩa: Thành ngữ "nine times out of ten" là một thành ngữ được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó xảy ra hoặc đúng trong phần lớn các trường hợp. Điều đó có nghĩa là tình huống hoặc kết quả đang được thảo luận hầu như luôn đúng như vậy ngoại trừ khi có những trường hợp ngoại lệ. Mức độ thường xuyên của các hoạt động mà "nine times out of ten" diễn đạt là 90%.

Ví dụ:

  • Nine times out of ten, I arrive at work before 9 am. (Hầu như mọi lúc, tôi cũng đến nơi làm việc trước 9 giờ sáng.)
  • I enjoy going to concerts, and nine times out of ten, I prefer to stand in the front row. (Tôi thích đi xem hòa nhạc, và hầu như mọi lúc, tôi thích đứng ở hàng ghế đầu hơn.)
  • I've been practicing this piano piece for weeks, and I'm confident that I'll get it right nine times out of ten. (Tôi đã luyện tập bản nhạc piano này trong nhiều tuần và tôi tự tin rằng mình sẽ làm đúng hầu hết.)

Thành ngữ 4: Like clockwork

  • Phiên âm: /laɪk ˈklɒkwɜːk/
  • Nghĩa: rất thường xuyên, đều đặn.
  • Giải nghĩa: Thành ngữ "like clockwork" có nghĩa là một việc gì đó diễn ra rất đều đặn và có thể dự đoán được mà chỉ có ít thay đổi hoặc sai lệch so với khuôn mẫu dự kiến. Nó ngụ ý rằng thời gian của sự kiện hoặc hành động là nhất quán, chính xác và đáng tin cậy, giống như tiếng tích tắc đều đặn của đồng hồ. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian hoặc lịch trình cố định.

Ví dụ:

  • Like clockwork, the mailman delivers our mail at exactly 2 PM every day. (Một cách rất thường xuyên, người đưa thư chuyển thư của chúng tôi vào đúng 2 giờ chiều mỗi ngày.)
  • The train arrives at the station like clockwork, every day at 7:30 AM. (Tàu đến ga đều đặn, hàng ngày lúc 7:30 sáng.)
  • The church bells chime every hour, like clockwork. (Tiếng chuông nhà thờ vang lên từng giờ, một cách đều đặn.)

Thành ngữ 5: On a regular basis

  • Phiên âm: /ɒn ə ˈrɛɡjʊlə ˈbeɪsɪs/
  • Nghĩa: thường xuyên.
  • Giải nghĩa: "On a regular basis" diễn tả một điều gì đó xảy ra thường xuyên và nhất quán, thường ở những khoảng thời gian định trước. Tần suất của hoạt động thường xuyên hơn so với "sometimes" (thỉnh thoảng), nhưng ít hơn so với "always" (luôn luôn). Mức độ thường xuyên của các hoạt động mà "on a regular basis" diễn đạt nằm trong khoảng từ 50% đến 70%.

Ví dụ:

  • I go to the gym on a regular basis. (Tôi đến phòng tập một cách thường xuyên.)
  • I try to eat healthy on a regular basis, but sometimes I indulge in junk food. (Tôi cố gắng ăn uống lành mạnh một cách thường xuyên, nhưng đôi khi tôi lại thưởng thức đồ ăn vặt.)
  • On a regular basis, I check my email first thing in the morning. (Thường xuyên, tôi kiểm tra email ngay từ sáng sớm.)

Thành ngữ 6: Every so often

  • Phiên âm: /ˈɛvri səʊ ˈɒf.ən/
  • Nghĩa: thỉnh thoảng nhưng không thường xuyên.
  • Giải nghĩa: "Every so often" diễn đạt một việc gì đó xảy ra với những khoảng thời gian không đều đặn. Sự việc được diễn đạt bởi "every so often" thường không có lịch trình cụ thể và không có căn cứ để dự đoán khả năng xảy ra trong tương lai. Mức độ thường xuyên của hoạt động mà "every so often" diễn đạt nằm trong khoảng từ 20% đến 40%.

Ví dụ:

  • Every so often I treat myself to a meal in a fancy restaurant. (Thỉnh thoảng, tôi tự thưởng cho mình một bữa ăn trong một nhà hàng sang trọng.)
  • We water our lawn every so often. (Chúng tôi tưới cỏ thỉnh thoảng thôi.)
  • He looked at the clock every so often to check the time. (Anh ấy nhìn đồng hồ thỉnh thoảng để kiểm tra thời gian.)

Thành ngữ 7: Once in a blue moon

  • Phiên âm: /wʌns ɪn ə bluː muːn/
  • Nghĩa: rất hiếm khi.
  • Giải nghĩa: "Once in a blue moon" diễn đạt một điều gì đó rất hiếm khi xảy ra. Nó thường được sử dụng để mô tả một sự kiện bất thường hoặc bất ngờ, và nó thường liên quan đến cảm giác ngạc nhiên hoặc ngạc nhiên. Mức độ thường xuyên của hoạt động mà "once in a blue moon" diễn đạt nằm trong phạm vi 5% đến 10%.

Ví dụ:

  • Once in a blue moon, I go to the cinema, but only when there's a film I really want to see. (Hiếm hoi, tôi mới đến rạp chiếu phim, chỉ khi nào có bộ phim mà tôi thực sự muốn xem.)
  • Because I live abroad, I get to see my parents once in a blue moon. (Bởi vì tôi sống ở nước ngoài, tôi hiếm khi có thể gặp bố mẹ mình.)
  • I’m very careful about what I eat, so it’s only once in a blue moon that I eat fast food. (Tôi rất cẩn thận về những gì tôi ăn nên hiếm lắm tôi mới ăn đồ ăn nhanh.)

Ứng dụng các thành ngữ về tần suất vào IELTS Speaking part 1

Q: Bạn có thích tập thể dục không? A: Vâng, tôi tập thể dục mọi lúc. Đó là một phần quan trọng trong thói quen hàng ngày của tôi và tôi đảm bảo ưu tiên nó ngay cả trong những ngày bận rộn. Tập thể dục thường xuyên giúp tôi tràn đầy năng lượng và tập trung suốt cả ngày.

Q: Bạn có thường nấu ăn ở nhà không? A: Vâng, hầu như mọi lúc, tôi nấu ăn ở nhà hơn là đi ăn ngoài. Nó không chỉ tiết kiệm chi phí hơn mà tôi còn tận hưởng quá trình chuẩn bị bữa ăn và thử nghiệm các công thức nấu ăn mới. Ngoài ra, nó tốt cho sức khỏe hơn là dựa vào đồ ăn mang đi hoặc đồ ăn ở nhà hàng.

Q: Bạn có thói quen nào mà bạn luôn tuân theo không? A: Vâng, tôi luôn thiền mỗi sáng. Đó là một phương pháp luyện tập nền tảng và định tâm giúp tôi bắt đầu ngày mới với đầu óc minh mẫn và cảm giác bình tĩnh. Tôi đã làm điều đó trong nhiều năm và không thể tưởng tượng được việc bắt đầu một ngày của mình mà không có nó.

Q: Bạn có thường xuyên gặp gỡ bạn bè của mình không? A: Thường xuyên, tôi gặp những người bạn thân của mình, thường là một hoặc hai lần một tuần. Điều quan trọng đối với tôi là duy trì những kết nối đó và theo kịp cuộc sống của họ. Chúng tôi thường cùng nhau đi ăn, xem phim hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời.

Q: Bạn có phải là người luôn đúng giờ không? A: Vâng, tôi là người đến đúng giờ một cách đều đặn. Tôi coi trọng thời gian của người khác và tin rằng đúng giờ là một dấu hiệu của sự tôn trọng. Tôi luôn đảm bảo lên kế hoạch trước và dành đủ thời gian cho những trường hợp không lường trước được như tắc nghẽn giao thông hoặc phương tiện công cộng.

Q: Bạn có thường xuyên đi nghỉ không? A: Thỉnh thoảng, tôi sẽ nghỉ làm một hoặc hai tuần để đi nghỉ dưỡng. Tôi cố gắng lên kế hoạch trước và tiết kiệm cho những chuyến đi này để tôi có thể hoàn toàn thư giãn và tận hưởng mà không phải lo lắng về tài chính. Đó là một cách tuyệt vời để nạp năng lượng và khám phá những địa điểm mới.

Q: Bạn có thường xuyên xem thể thao không? A: Rất hiếm khi, tôi xem thể thao. Nó không phải là thứ mà tôi quan tâm. Tôi thích dành thời gian rảnh để đọc sách, đi bộ đường dài hoặc thử những sở thích mới.

Từ những thành ngữ về tần suất trên, bạn có thể dễ dàng áp dụng vào IELTS Speaking part 1 và mở rộng vốn từ vựng của mình trong lĩnh vực này. Hãy cố gắng sử dụng chúng trong các câu trả lời của bạn để làm cho bài nói của mình thêm phong phú và tự tin.

1