TỔNG QUAN VỀ CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH: HỌC MỌI THÌ NHANH CHÓNG

Bạn muốn nắm vững các thì trong tiếng Anh để thành thạo ngôn ngữ này? Điều quan trọng nhất là bạn phải hiểu và sử dụng đúng các thì trong các tình huống phù hợp....

Bạn muốn nắm vững các thì trong tiếng Anh để thành thạo ngôn ngữ này? Điều quan trọng nhất là bạn phải hiểu và sử dụng đúng các thì trong các tình huống phù hợp. Đừng lo lắng, bài viết này sẽ giúp bạn nắm bắt các thì trong tiếng Anh một cách dễ dàng và nhanh chóng.

Các thì trong tiếng Anh và cách sử dụng

Trước tiên, hãy cùng nhìn vào các thì cơ bản trong tiếng Anh:

  1. Hiện tại đơn (Present Simple)
  2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
  3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
  4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
  5. Quá khứ đơn (Past Simple)
  6. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
  7. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
  8. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
  9. Tương lai đơn (Simple Future)
  10. Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
  11. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
  12. Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)

Bây giờ, hãy cùng đi vào chi tiết từng thì và cách sử dụng của chúng:

1. Hiện tại đơn (Present Simple)

Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen, chân lý hoặc kế hoạch sắp xếp trong tương lai.

Công thức:

  • Khẳng định: S + V(s/es) + O
  • Phủ định: S + do/does not + V_inf + O
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V_inf + O?

Ví dụ:

  • The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở phía Đông.)
  • I walk for 15 minutes a day. (Tôi đi bộ trong vòng 15 phút mỗi ngày.)
  • He plays football very well. (Anh ấy chơi bóng đá rất giỏi.)
  • The train leaves at 10 am tomorrow. (Chuyến tàu khởi hành lúc 10 giờ sáng ngày mai.)

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu thường sẽ xuất hiện các trạng từ chỉ tần suất như: Everyday/week/night, often, sometimes, usually, always,…

2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại hoặc các hành động đang diễn ra tạm thời.

Công thức:

  • Khẳng định: S + am/is/are + V_ing + …
  • Phủ định: S + am/is/are not + V_ing + …
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V_ing + …?

Ví dụ:

  • They are playing tennis now. (Họ đang chơi tennis lúc này.)
  • Be quiet! My grandmother is sleeping in the bedroom. (Im lặng! Bà tôi đang ngủ trong phòng ngủ.)
  • Tom is always borrowing their books and then he doesn't remember. (Tom luôn mượn sách của họ nhưng sau đó anh ta không nhớ.)
  • She has been learning English for 7 years. (Cô ấy đã học tiếng Anh được 7 năm.)

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu hiện tại tiếp diễn thường có cụm từ chỉ thời gian là: At the moment, Now, at present, look, right now, listen, be quiet.…

3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả về hành động đã hoàn thành tính tới thời điểm hiện tại, không nói đến về thời gian diễn ra hành động đó.

Công thức:

  • Khẳng định: S + has/have + V3/ed + O
  • Phủ định: S + has/have not + V3/ed + O
  • Nghi vấn: Have/has + S + V3/ed + O?

Ví dụ:

  • I have been a doctor since 2013. (Tôi đã là bác sĩ từ năm 2013.)
  • My brother has lost my bag. (Anh trai của tôi đã làm mất túi của tôi.)
  • Tom has just broken up with his girlfriend for 10 minutes. (Tom vừa chia tay bạn gái của anh ấy được 10 phút.)
  • My summer vacation last year has been the worst I’ve ever had. (Kỳ nghỉ hè năm ngoái của tôi đã là kỳ nghỉ tồi tệ nhất mà tôi từng có.)

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu hiện tại hoàn thành thường có các từ sau: Since, for, just, ever, never, Already, yet, recently, before,…

4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để chỉ hành động hay sự việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại.

Công thức:

  • Câu khẳng định: S + has/have been + V_ing
  • Câu phủ định: S + has/have not + been + V_ing
  • Câu nghi vấn: Have/Has + S + been + V_ing?

Ví dụ:

  • It has been raining since yesterday. (Trời đã mưa từ ngày hôm qua.)
  • I have been waiting for you for 2 hours. (Tôi đã đợi bạn trong 2 giờ.)
  • While Ellen was cooking meal, Mary was watching TV. (Trong khi Ellen đang nấu ăn, Mary đang xem TV.)

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường có cụm từ chỉ thời gian là: By the time, Until then, prior to that time, befor

1