Talk Over: Nghĩa và cách sử dụng trong tiếng Anh

Giới thiệu Bạn đã bao giờ tự hỏi "Talk Over trong tiếng Anh là gì?" Phải chăng bạn đang tìm kiếm hiểu về cụm từ này? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau...

Giới thiệu

Bạn đã bao giờ tự hỏi "Talk Over trong tiếng Anh là gì?" Phải chăng bạn đang tìm kiếm hiểu về cụm từ này? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về định nghĩa và cách sử dụng của cụm từ này. Hãy cùng bắt đầu nhé!

Talk Over trong tiếng Anh nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, "Talk Over" có nghĩa là thảo luận, trao đổi về một vấn đề hoặc tình huống với ai đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả ý muốn nói chuyện qua một phương tiện nào đó như điện thoại, tin nhắn, hay email. Mục đích của việc "Talk Over" thường là để tìm hiểu ý kiến của người khác hoặc nhận lời khuyên trước khi đưa ra quyết định về vấn đề đó.

Talk Over là gì (Talk Over trong tiếng Anh)

Thông tin chi tiết từ vựng Talk Over trong tiếng Anh

Cụm từ "Talk something over" (nghĩa là nói chuyện về một vấn đề) chứa động từ "talk". Dưới đây là cách phát âm của cụm từ này:

  • Phát âm Anh-Anh: /tɔːk ˈəʊ.vər/
  • Phát âm Anh-Mỹ: /tɑːk ˈoʊ.vɚ/

Ví dụ minh họa của Talk Over trong tiếng Anh

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ "Talk Over" trong tiếng Anh:

  • "We talked over the troubles in our relationship, but couldn't work it all out." (Chúng tôi đã nói chuyện về những rắc rối trong mối quan hệ của chúng tôi, nhưng không thể giải quyết được chúng hết.)

  • "I'd like to talk it over with my husband before making a decision." (Tôi muốn thảo luận với chồng trước khi đưa ra quyết định.)

  • "Staff had nearly two weeks to talk the proposed change over with their families before making a decision." (Các nhân viên đã có gần hai tuần để thảo luận về sự thay đổi được đề xuất với gia đình trước khi đưa ra quyết định.)

  • "I need to talk it over with my family before I accept this new job." (Tôi cần thảo luận với gia đình trước khi nhận công việc mới này.)

  • "I will talk to Anne over the cell phone and listen to what she thinks about the project." (Tôi sẽ nói chuyện với Anne qua điện thoại di động và lắng nghe ý kiến của cô ấy về dự án.)

  • "We had better go to dinner together and talk this problem over." (Chúng ta nên đi ăn tối cùng nhau và thảo luận về vấn đề này.)

  • "Surprisingly, we talked over the company's new plans for nearly a day." (Đáng ngạc nhiên là chúng tôi đã nói chuyện về kế hoạch mới của công ty trong gần một ngày.)

  • "Jin's mother said that she wanted to talk over Jin's father about moving." (Mẹ của Jin nói rằng bà muốn thảo luận với bố của Jin về việc chuyển nhà.)

Talk Over là gì (Talk Over trong tiếng Anh)

Một số từ vựng đồng nghĩa với Talk Over trong tiếng Anh

Dưới đây là một số từ vựng đồng nghĩa với "Talk Over" trong tiếng Anh và nghĩa của chúng:

  • Discuss: Nói về một chủ đề với ai đó và cho nhau biết ý kiến hoặc quan điểm của bạn. Ví dụ: "The police want to discuss these recent racist attacks with local residents." (Cảnh sát muốn thảo luận về những vụ tấn công phân biệt chủng tộc gần đây với cư dân địa phương.)

  • Debate: Thảo luận nghiêm túc về một chủ đề có nhiều người tham gia. Ví dụ: "She issued a challenge to her rival candidates to a public debate about future policy." (Cô đã đưa ra lời thách thức các ứng cử viên đối thủ của mình trước một cuộc tranh luận công khai về chính sách trong tương lai.)

  • Dispute: Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng, đặc biệt là một cuộc tranh cãi chính thức, chẳng hạn như giữa người lao động và người sử dụng lao động hoặc hai quốc gia có đường biên giới chung. Ví dụ: "They were unable to resolve the dispute over the current working and space conditions." (Họ đã không thể giải quyết tranh chấp về điều kiện làm việc và không gian hiện tại.)

  • Argue: Giận dữ nói chuyện với ai đó, nói với người đó rằng bạn không đồng ý với họ. Ví dụ: "They were arguing over which cinema to go and see, it's so ridiculous!" (Họ tranh cãi xem nên đi xem rạp nào, thật nực cười!)

  • Vent: Thể hiện cảm xúc tiêu cực một cách mạnh mẽ và thường không công bằng. Ví dụ: "Please stop screaming any more - you don't have the right to vent your frustration and anger on me." (Làm ơn đừng la hét nữa - bạn không có quyền trút sự bực bội và tức giận lên tôi.)

  • Deliberate: Suy nghĩ hoặc nói chuyện nghiêm túc và cẩn thận về điều gì đó. Ví dụ: "My sister is deliberating whether or not to accept the new job that she was offered yesterday." (Em gái tôi đang cân nhắc xem có nên nhận công việc mới mà cô ấy được đề nghị ngày hôm qua hay không.)

  • Express: Thể hiện cảm xúc, quan điểm hoặc sự thật. Ví dụ: "Like other men, he finds it difficult to express his true feelings." (Giống như những người đàn ông khác, anh ấy cảm thấy khó khăn khi bày tỏ cảm xúc thật của mình.)

  • Ponder: Suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó, đặc biệt là trong một khoảng thời gian dài đáng chú ý. Ví dụ: "She ponders Alex’s reaction she’ll receive when he finds out the truth." (Cô ấy suy nghĩ về phản ứng của Alex mà cô ấy sẽ nhận được khi anh ấy phát hiện ra sự thật.)

Chúng ta vừa tìm hiểu đến đây, bài viết trên đây tổng hợp đầy đủ định nghĩa và ví dụ về cụm từ Talk Over trong tiếng Anh. Hy vọng rằng bạn đã tiếp thu được kiến thức mới từ bài viết này. Đừng quên tiếp tục theo dõi và ủng hộ trang web của chúng tôi để cùng học thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích nhé!

1