Xem thêm

"Sứ Mệnh" trong Tiếng Anh: Khám phá Định Nghĩa và Ví Dụ Anh-Việt

Trong các câu chuyện lịch sử, chúng ta thường nghe đến hai chữ "Sứ mệnh". Mỗi tổ chức và cá nhân đều có một sứ mệnh riêng để hoàn thành một mục tiêu cao cả....

Trong các câu chuyện lịch sử, chúng ta thường nghe đến hai chữ "Sứ mệnh". Mỗi tổ chức và cá nhân đều có một sứ mệnh riêng để hoàn thành một mục tiêu cao cả. Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về ý nghĩa của từ "Sứ mệnh" trong tiếng Anh và cách sử dụng nó.

1. Định nghĩa của "Sứ mệnh"

"Sứ mệnh" là một tuyên bố xác định về tổ chức hoặc cá nhân, lý do tồn tại và mục tiêu chính. Tuyên bố sứ mệnh xác định rõ lý do tổ chức tồn tại, mục tiêu tổng thể, sản phẩm và dịch vụ mà tổ chức cung cấp, khách hàng và thị trường chính. Nó có thể bao gồm cả khu vực hoạt động của tổ chức.

Định nghĩa này cho thấy "Sứ mệnh" không chỉ đơn thuần là một mục tiêu hoặc nhiệm vụ, mà còn là sự thể hiện đầy đủ của một tổ chức hay cá nhân.

2. Ví dụ về "Sứ mệnh"

  • "Nhiệm vụ của bạn là cô lập kẻ thù bằng cách phá hủy tất cả các cây cầu qua sông Hồng." - Your mission is to isolate the enemy by destroying all the bridges across the Red river.

  • "Anh ấy là một người có tầm nhìn sứ mệnh và quyết tâm hoàn thành dự án." - He's a man with a eye on mission and he's absolutely determined to finish the project.

  • "Cô ấy đang cố gắng làm cho bộ phận nhạy bén hơn với môi trường." - She's on a mission to make the department more environmentally aware.

  • "Cả hai cơ quan vũ trụ đã ưu tiên sứ mệnh này hơn Sứ mệnh Hệ thống Sao Thổ Titan." - Both space agencies had given this mission priority ahead of the Titan Saturn System Mission.

  • "Tên lửa Falcon 9 của SpaceX đã hoàn thành sứ mệnh trong thời gian phóng tên lửa." - SpaceX Falcon 9 Upper Stage Four Engine Successfully Completes Full Mission Duration Firing.

  • "Mỗi tập của bộ phim được gọi là một 'Sứ mệnh'." - Each episode of the film is called a "Mission".

  • "Sunali Rathod và Roop Kumar Rathod đã tham gia "Sứ mệnh Ustaad" và nhận danh hiệu "Ustaad Jodi"." - Sunali Rathod and Roop Kumar Rathod participated in Mission Ustaad and were crowned as the "Ustaad Jodi".

  • "NASA đã gửi mười vật lưu niệm cùng với sứ mệnh đầu tiên tới Sao Diêm Vương." - "To Pluto, with postage: Ten mementos fly with NASA's first mission to the last planet".

  • "Goulding xuất hiện trong album Peace Is the Mission của Major Lazer trên ca khúc 'Powerful'." - Goulding appeared on the Major Lazer second album Peace Is the Mission on the track "Powerful".

  • "Cô ấy thấy lời bài hát đôi khi hơi kỳ quặc, đặc biệt là tuyên bố 'Tôi đang làm nhiệm vụ, và nó liên quan đến động chạm tay chân'." - She found the lyrics to be sometimes odd, especially the statement, "I'm on a mission, and it involves some heavy touching'."

3. Từ vựng liên quan đến "Sứ mệnh"

  • aim: mục tiêu
  • assignment: sự phân công
  • business: việc kinh doanh, thương mại
  • calling together: sự triệu tập
  • charge: sự bổ nhiệm, trách nhiệm
  • commission: ủy ban
  • duty: nhiệm vụ, bổn phận
  • end: kết thúc
  • errand: việc vặt, nhiệm vụ nhỏ
  • goal: mục tiêu
  • job: công việc
  • lifework: công việc trong đời
  • object: mục tiêu, đối tượng
  • objective point: điểm mục tiêu
  • office: chức vụ
  • operation: cách hoạt động
  • profession: nghề nghiệp
  • professional: chuyên nghiệp
  • purpose: mục đích, ý định
  • pursuit: hành động tiếp tục theo đuổi
  • quest: sự truy tìm, lục soát
  • sortie: sự xông ra, phá vây
  • trade: thương nghiệp, nghề nghiệp
  • trust: sự tín nhiệm, lòng tin cậy
  • undertaking: công việc đã đảm nhận
  • vocation: nghề nghiệp
  • work: làm việc
  • ambition: khát vọng
  • aspiration: nguyện vọng, khát vọng
  • course: tiến trình, khóa học
  • desideratum: điều khao khát, điều ao ước
  • desire: mong muốn, khao khát
  • direction: sự điều khiển, chỉ huy
  • appointment: sự bổ nhiệm
  • chore: việc vặt, việc nhà
  • drill: rèn luyện, luyện tập
  • mission accomplished: nhiệm vụ đã hoàn thành

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về "Sứ mệnh" trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục học tập để trau dồi kiến thức và kỹ năng tiếng Anh của bạn!

1