Sơn Dược: Thần dược của Tự nhiên

Tên khác Sơn Dược, Củ mài, Thự dự Giới thiệu Sơn Dược, hay còn được gọi là Củ mài, là một loại thảo dược có tác dụng lớn trong y học truyền thống. Với tên...

Tên khác

Sơn Dược, Củ mài, Thự dự

Giới thiệu

Sơn Dược, hay còn được gọi là Củ mài, là một loại thảo dược có tác dụng lớn trong y học truyền thống. Với tên khoa học Rhizoma Dioscoreae, cây Sơn Dược thuộc họ Dioscoreaceae. Tên gọi tiếng Trung của nó là "山药、淮山、薯蓣". Sơn Dược được biết đến như một "thần dược" vì khả năng chữa trị và tác dụng dược lý của nó.

Sơn Dược - Mô tả và phân bố

Một số đặc điểm của cây Sơn Dược bao gồm: dạng leo quấn, thân màu đỏ hồng có củ nhỏ, rễ củ phình ở phía gốc và lá hình tim không lông. Cây Sơn Dược phân bố rộng rãi ở nhiều nước châu Á, như Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt Nam. Ở Việt Nam, cây mọc hoang ở khắp các vùng rừng núi.

Thu hái và chế biến

Mùa thu đông và đầu xuân là thời điểm tốt nhất để thu hoạch củ Sơn Dược. Củ mài sau khi đào về cần được chế biến ngay trong vòng 3 ngày. Quá trình chế biến gồm có 3 giai đoạn: sấy diêm sinh lần thứ nhất, sấy diêm sinh lần thứ hai và sấy diêm sinh lần thứ ba.

Thành phần hóa học và tác dụng dược lý

Củ Sơn Dược chứa nhiều chất dinh dưỡng, bao gồm tinh bột, chất béo, protein và saponin. Ngoài ra, nó còn chứa các chất như mantaza, allantoin, axit amin và cholin. Chất muxin trong Sơn Dược có tính chất bổ, giúp bổ tỳ vị, phế và thận.

Công dụng và liều dùng

Sơn Dược có nhiều công dụng trong y học truyền thống. Nó được sử dụng để điều trị nhiều bệnh như kém ăn, mệt mỏi, đau lưng dưới, tiểu đường và ho mạn. Liều dùng thông thường là từ 10-30g, hoặc 6-10g dạng bột.

Ứng dụng lâm sàng của Sơn Dược

  • Khi thấp nặng do tỳ kém: phối hợp với nhân sâm, bạch truật và phục linh dưới dạng sâm linh bạch truật hoàn.
  • Khi thấp nặng do tỳ kém biểu hiện như khí hư hơi đục và mệt mỏi: phối hợp với bạch truật, phục linh và khiếm thực.
  • Khi thấp nặng do thận kém biểu hiện như khí hư và đau lưng dưới: phối hợp với sơn thù du và thỏ ti tử.
  • Khi thấp nặng chuyển thành nhiệt biểu hiện như khí hư vàng: phối hợp với hoàng bá và xa tiền tử.
  • Khi mắc bệnh đái tháo đường: phối hợp với hoàng kỳ, thiên hoa phấn, sinh địa hoàng và cát căn.
  • Khi bị mộng tinh do thận suy: phối hợp với sơn thù du và sinh địa hoàng dưới dạng lục vị địa hoàng hoàn.
  • Khi hay đi tiểu do thận suy: phối hợp với ích chí nhân và tang phiêu tiêu.
  • Khi mắc ho mạn tính do phế suy: phối hợp với sa sâm, mạch đông và ngũ vị tử.

Lời kết

Sơn Dược, với những tác dụng dược lý và ứng dụng lâm sàng đa dạng, đóng vai trò quan trọng trong y học truyền thống. Tuy nhiên, trước khi sử dụng Sơn Dược hoặc bất kỳ vị thuốc nào khác, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

1