Xem thêm

Some và Any: Phân biệt và ứng dụng

Tóm tắt Some và any là hai từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường khiến nhiều người học gặp khó khăn khi sử dụng chúng. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng...

Tóm tắt

Some và any là hai từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường khiến nhiều người học gặp khó khăn khi sử dụng chúng. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng hai từ này và áp dụng chúng một cách hiệu quả.

Ý nghĩa của Some và Any

Some và any đều có nghĩa là "một chút, một vài". Chúng thường được sử dụng khi không biết chính xác số lượng hoặc không chắc chắn về số lượng.

Ví dụ:

  • Anh ấy có vài thông tin về chuyến bay đến Hà Nội. (He has some information for you about flights to Hanoi.)
  • Anh ấy không có chút thông tin nào về chuyến bay đến Hà Nội. (He doesn’t have any information for you about flights to Hanoi.)
  • Tôi nghĩ Lan sẽ có một chút thời gian nói chuyện với bạn. (I think Lan will have some time to speak to you.)
  • Tôi không nghĩ Lan sẽ có chút thời gian nói chuyện với bạn. (I don’t think Lan will have any time to speak to you)

Bên cạnh đó, some và any có thể sử dụng như một dạng tỉnh lược trong một câu thay thế cho danh từ nếu ý nghĩa của câu rõ ràng.

Ví dụ:

  • Lan đã không ăn thịt nhưng Tuấn đã ăn một chút. (Lan didn’t eat any meat but Tuan ate some.)
  • Tôi đã chụp nhiều tấm ảnh về biển nhưng Mai thì không chụp cái nào. (I took lots of photos of the sea but Mai didn’t take any.)

Phân biệt Some và Any

Cách dùng Some

Some đứng trước danh từ để biểu thị số lượng nhiều nhưng không rõ cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong câu khẳng định, đứng trước danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • Có một ít trái cây ở trên bàn. (There are some fruits on the table.)
  • Tuấn có một ít sách trong túi của anh ấy. (Tuan has some books in his bag.)

Some cũng có thể được sử dụng trong câu hỏi hoặc yêu cầu.

Ví dụ:

  • Bạn có muốn uống một chút trà không? (Would you like to have some tea?)
  • Bạn có thể đưa tôi một ít muối được không? (Can you get me some salt, please?)

Some cũng có thể được sử dụng để biểu thị sự gần đúng.

Ví dụ:

  • Khoảng mười ngày trước, Minh rời nhà của anh ấy. (Some ten days ago, Minh left his home.)

*Lưu ý: Some cũng có thể đứng trước danh từ đếm được số ít , nhưng lúc này, some mang nghĩa cái gì đó không xác định.

Ví dụ:

  • Tôi có một cuộc hẹn với giáo viên vào một ngày nào đó trong tháng tới. (I have a teacher's appointment some day next month.)
  • Anh ấy chỉ ở đây vài ngày. (He stayed here only some days.)

Cách dùng Any

Any thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn.

Ví dụ:

  • Kiên không có bất kỳ tin tức về chị của anh ấy. (Kien doesn’t have any information about his sister.)
  • Hầu như không có bất kỳ cái cây nào ở đây. (There is hardly any tree here.)
  • Lan hầu như không làm bài tập. (Lan hardly does any homework.)

Any cũng có thể được sử dụng trong câu hỏi.

Ví dụ:

  • Có học sinh nào trong thư viện không? (Are there any students in the library?)
  • Bạn có ý tưởng nào cho cửa hàng của tôi không? (Do you have any idea about my shop?)

Any cũng có thể được sử dụng trong câu khẳng định để biểu thị sự bất kỳ, không giới hạn lựa chọn.

Ví dụ:

  • Bạn có thể bắt bất kỳ chiếc taxi nào. (You can take any taxi.)
  • Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, cứ thoải mái gọi cho tôi. (If you have any questions, feel free to call me.)

Cách nhớ sự khác biệt giữa Some và Any

Một cách đơn giản để nhớ sự khác biệt giữa some và any là some thường được sử dụng trong câu khẳng định, ngược lại any thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.

Dưới đây là bảng tóm tắt:

Đặc điểm Some Any
Nghĩa Một số Không...nào - biểu thị sự bất kỳ Thường đi kèm Danh từ số nhiều và không đếm được Danh từ số ít, số nhiều và không đếm được Thường dùng trong Câu khẳng định Câu phủ định hoặc nghi vấn Ví dụ She bought some clothes. (Cô ấy đã mua một số quần áo.) She didn’t buy any clothes. (Cô ấy không mua bất kỳ bộ quần áo nào.)

Bài tập

Điền some/any vào chỗ trống:

  1. Could I have _____ sugar, please?
  2. Do you have _____ children?
  3. We met _____ friends in the restaurant.
  4. I don’t want _____ one to interfere in my life.
  5. I want _____ ice cream.
  6. Would you like to have _____ chocolates?
  7. They don’t have _____ issues with the math teacher.

Đáp án:

  1. Some
  2. Any
  3. Some
  4. Any
  5. Some
  6. Some
  7. Any

Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng some và any và áp dụng chúng một cách chính xác trong tiếng Anh.

1