Xem thêm

"Số Âm" trong Tiếng Anh: Định Nghĩa và Ví Dụ

Bạn có bao giờ nghe về "số âm" trong tiếng Anh chưa? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về khái niệm này và những ví dụ đi kèm. Đừng bỏ lỡ...

Bạn có bao giờ nghe về "số âm" trong tiếng Anh chưa? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về khái niệm này và những ví dụ đi kèm. Đừng bỏ lỡ nhé!

1. "Số âm" trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, "số âm" được gọi là "negative number". Đây là những số nhỏ hơn 0 và thường có ý nghĩa trái ngược. Khi nói về "số âm", ta thường ghép từ "negative" với "number" để hình thành từ mới. Điển hình, "negative number" có thể được phiên âm thành "/ˈneɡ.ə.tɪv ˈnʌm.bər/".

2. Tìm hiểu về "số âm"

Trong toán học, "số âm" là những số nhỏ hơn 0. Chúng được sử dụng để mô tả giá trị dưới mốc 0 trên các thang đo như Celsius và Fahrenheit. Các quy luật toán học đảm bảo sự tương phản giữa những giá trị tương đối này, ví dụ như -(-5) = 5.

3. Ví dụ về "số âm" trong tiếng Anh

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng "số âm" trong câu:

  • "They sometimes deal with challenging concepts, such as positive and negative numbers." (Họ đôi khi đối mặt với những khái niệm khó như số dương và số âm.)
  • "A negative number represents an opposite." (Một số âm đại diện cho một sự trái ngược.)
  • "Negative numbers are usually written with a minus sign in front. For example, −6 represents a negative quantity with a magnitude of three, and is pronounced 'minus six' or 'negative six'." (Số âm thường được đặt dấu trừ ở phía trước. Ví dụ, −6 đại diện cho một đại lượng âm với cường độ ba, và được phát âm là 'trừ sáu' hoặc 'âm sáu'.)
  • "The personal savings rate dropped to a negative number of minus 0.5% in the first quarter." (Tỷ lệ tiết kiệm cá nhân đã giảm xuống mức âm 0,5% trong quý đầu tiên.)
  • "Percentages don't work when calculating a change from a negative number." (Phần trăm không áp dụng khi tính toán sự thay đổi từ một số âm.)
  • "We heard he was having deep discussions with an infant school teacher about negative numbers." (Chúng tôi nghe rằng anh ấy đang thảo luận sâu sắc với một giáo viên dạy trẻ sơ sinh về số âm.)

4. Cách đọc số âm trong tiếng Anh

Để đọc số âm trong tiếng anh , bạn chỉ cần thêm từ "negative" phía trước số đó. Tuy người bản xứ thường sử dụng từ "minus" khi nói chuyện, trong toán học ta nên sử dụng từ "negative" để chính xác. Từ "negative" cũng có thể viết ngắn là "-ve".

Ví dụ:

  • -5 = negative five
  • -10 = negative ten
  • -20.35 = negative twenty point three five
  • -135.01 = negative one hundred and thirty-five point oh one

Nhớ rằng, một số lớn hơn 0 được gọi là "dương" và số 0 được xem là không âm cũng không dương. Sự khác biệt giữa phép toán trừ và số âm có thể thấy thông qua cách đặt dấu âm cao hơn chút so với dấu trừ.

Với những kiến thức về "số âm" này, hy vọng bạn sẽ có một buổi học thú vị và hiệu quả cùng Studytienganh.vn!

1